(Top Banner Ad)
undercover operation
C1
noun C1 Luật pháp, Tình báo, Quân sự

undercover operation

UK: /ˌʌndəˈkʌvə ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˌʌndərˈkʌvər ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch ngầm hoạt động bí mật điều tra bí mật công tác bí mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret activity, such as a police investigation, that involves someone deceiving people in order to get information.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động bí mật, chẳng hạn như một cuộc điều tra của cảnh sát, liên quan đến việc ai đó đánh lừa mọi người để lấy thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police conducted an undercover operation to catch the drug dealers."

    "Cảnh sát đã tiến hành một chiến dịch ngầm để bắt những kẻ buôn ma túy."

  • "He was working on an undercover operation for the FBI."

    "Anh ấy đang làm việc trong một chiến dịch ngầm cho FBI."

  • "The undercover operation resulted in several arrests."

    "Chiến dịch ngầm đã dẫn đến nhiều vụ bắt giữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective undercover bí mật, hoạt động ngầm
Verb operate vận hành, hoạt động; thực hiện (chiến dịch)
Noun operator người điều hành, người vận hành
Adjective operational có thể hoạt động; thuộc về một chiến dịch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Tình báo, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operatio
Old French
opéracion
Old English
under
Old French
covrir
English (Early 20th C)
undercover operation

Nguồn gốc cụm từ 'undercover operation'

Cụm từ 'undercover operation' là sự kết hợp của tính từ 'undercover' (bí mật, hoạt động ngầm) và danh từ 'operation' (chiến dịch, hoạt động). 'Undercover' bắt nguồn từ việc 'under cover' theo nghĩa đen (dưới lớp vỏ bọc) và phát triển thành nghĩa ẩn dụ 'bí mật, giả dạng' vào đầu thế kỷ 20. 'Operation' có gốc từ tiếng Latin 'operatio' mang nghĩa 'hoạt động, lao động'. Khi ghép lại, cụm từ này miêu tả một chiến dịch được tiến hành trong bí mật, thường là bởi cảnh sát hoặc cơ quan tình báo để thu thập thông tin hoặc bắt giữ tội phạm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh liên quan đến việc thực thi pháp luật, tình báo, hoặc các hoạt động quân sự bí mật. Nó nhấn mạnh tính bí mật và sự che giấu danh tính thật của người tham gia.

Prepositions

in during

'in an undercover operation' chỉ ra sự tham gia hoặc vai trò trong hoạt động đó. 'during an undercover operation' chỉ ra thời gian diễn ra hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undercover operation
  • major a major undercover operation
    (một chiến dịch ngầm quy mô lớn)
  • successful a successful undercover operation
    (một chiến dịch ngầm thành công)
  • delicate a delicate undercover operation
    (một chiến dịch ngầm tinh vi/nhạy cảm)
Verb + undercover operation
  • conduct to conduct an undercover operation
    (thực hiện một chiến dịch ngầm)
  • launch to launch an undercover operation
    (khởi động một chiến dịch ngầm)
  • foil to foil an undercover operation
    (làm hỏng/phá vỡ một chiến dịch ngầm)
Noun + undercover operation
  • police a police undercover operation
    (một chiến dịch ngầm của cảnh sát)
  • drug a drug undercover operation
    (một chiến dịch ngầm chống ma túy)

Idioms

  • blow an undercover operation

    làm lộ, phá hỏng một chiến dịch ngầm

    "The agent's mistake nearly blew the entire undercover operation."

    (Sai lầm của đặc vụ suýt nữa đã làm lộ toàn bộ chiến dịch ngầm.)

  • call off an undercover operation

    hủy bỏ một chiến dịch ngầm

    "They had to call off the undercover operation due to security risks."

    (Họ phải hủy bỏ chiến dịch ngầm do rủi ro an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undercover operation

noun
Lật mặt

Một hoạt động bí mật, chẳng hạn như một cuộc điều tra của cảnh sát, liên quan đến việc ai đó đánh lừa mọi người để lấy thông tin.

"The police conducted an undercover operation to catch the drug dealers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They conducted an undercover operation to catch the drug dealers.
Họ đã thực hiện một chiến dịch bí mật để bắt những kẻ buôn ma túy.
Phủ định
We did not know it was an undercover operation until they revealed themselves.
Chúng tôi không biết đó là một chiến dịch bí mật cho đến khi họ tự tiết lộ.
Nghi vấn
Was his involvement in the undercover operation authorized by his superiors?
Việc anh ta tham gia vào chiến dịch bí mật có được cấp trên cho phép không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After weeks of planning, the undercover operation, a complex scheme, was finally launched.
Sau nhiều tuần lên kế hoạch, chiến dịch bí mật, một kế hoạch phức tạp, cuối cùng đã được triển khai.
Phủ định
Despite the risks, the detective, known for his bravery, did not hesitate to participate in the undercover operation.
Bất chấp những rủi ro, thám tử, nổi tiếng vì sự dũng cảm của mình, đã không ngần ngại tham gia vào chiến dịch bí mật.
Nghi vấn
Agent Smith, did you confirm that the undercover agents, working deep within the organization, have secured the evidence?
Đặc vụ Smith, bạn đã xác nhận rằng các đặc vụ bí mật, hoạt động sâu bên trong tổ chức, đã thu thập được bằng chứng chưa?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have conducted an undercover operation to catch the drug dealers.
Cảnh sát đã thực hiện một chiến dịch bí mật để bắt những kẻ buôn ma túy.
Phủ định
They haven't revealed whether they have initiated an undercover operation yet.
Họ vẫn chưa tiết lộ liệu họ đã khởi xướng một chiến dịch bí mật nào chưa.
Nghi vấn
Has the FBI ever launched an undercover operation in this city?
FBI đã từng triển khai một chiến dịch bí mật nào ở thành phố này chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the police hadn't needed to conduct such a dangerous undercover operation last year.
Tôi ước cảnh sát đã không cần phải thực hiện một chiến dịch bí mật nguy hiểm như vậy vào năm ngoái.
Phủ định
If only they wouldn't send my brother on another undercover operation; I'm worried about his safety.
Giá mà họ không cử anh trai tôi đi một chiến dịch bí mật khác; Tôi lo lắng cho sự an toàn của anh ấy.
Nghi vấn
Do you wish the informant could have provided more details about the undercover operation?
Bạn có ước người cung cấp thông tin có thể cung cấp thêm chi tiết về hoạt động bí mật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undercover operation".

Sự Thật Về Hoạt Động Ngầm

Trong khi phim ảnh và truyền hình thường lãng mạn hóa các hoạt động ngầm, thì trong đời thực, chúng rất phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các sĩ quan phải đối mặt với nguy hiểm, áp lực tâm lý và các vấn đề đạo đức, chẳng hạn như ranh giới giữa việc điều tra và gài bẫy (entrapment) tội phạm. Mặc dù cần thiết để chống lại tội phạm có tổ chức, chúng đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và tuân thủ pháp luật.

Biểu Tượng Trong Văn Hóa Đại Chúng

'Undercover operation' là một mô típ phổ biến trong thể loại hình sự, gián điệp và kinh dị. Từ James Bond đến các bộ phim về cảnh sát, nó thường được dùng để tạo kịch tính, khắc họa nhân vật anh hùng xâm nhập vào thế giới ngầm, đối mặt với sự phản bội và nguy hiểm để làm sáng tỏ tội ác hoặc ngăn chặn các mối đe dọa lớn.