(Top Banner Ad)
sting operation
C1
noun C1 Pháp luật, Tình báo

sting operation

UK: /ˈstɪŋ ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈstɪŋ ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chiến dịch mật hoạt động bí mật kế hoạch giăng bẫy chiến dịch gài bẫy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deceptive operation designed to catch a person committing a crime.

Vietnamese Meaning

Một hoạt động bí mật được thiết kế để bắt quả tang một người đang phạm tội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police conducted a sting operation to arrest the drug dealers."

    "Cảnh sát đã thực hiện một chiến dịch bí mật để bắt giữ những kẻ buôn ma túy."

  • "The FBI launched a sting operation targeting corrupt officials."

    "FBI đã phát động một chiến dịch bí mật nhắm vào các quan chức tham nhũng."

  • "Several arrests were made as a result of the sting operation."

    "Một số vụ bắt giữ đã được thực hiện nhờ chiến dịch bí mật này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sting chích, đốt (gây đau); lừa gạt, lừa đảo, gài bẫy
Noun sting vết chích, vết đốt; sự lừa gạt, cú lừa đảo
Adjective stinging gây đau nhói; cay độc (lời nói)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Tình báo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stingan
Middle English
stingen
Modern English
sting (verb/noun)
Modern English (1970s)
sting operation

Nguồn gốc 'Sting operation'

Cụm từ 'sting operation' xuất hiện vào những năm 1970, đặc biệt phổ biến trong ngành thực thi pháp luật ở Hoa Kỳ. Từ 'sting' (chích, đốt) được dùng theo nghĩa bóng là một hành động lừa gạt, gài bẫy thông minh để bắt quả tang hoặc vạch trần tội phạm. 'Operation' có nghĩa là một kế hoạch hoặc chiến dịch được thực hiện. Vì vậy, 'sting operation' là một chiến dịch được thiết kế để lừa gạt tội phạm, khiến chúng bộc lộ hành vi phạm tội của mình.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh điều tra tội phạm có tổ chức, buôn lậu ma túy, tham nhũng,... Sting operation khác với entrapment (gài bẫy) ở chỗ, sting operation chỉ tạo cơ hội cho người đã có ý định phạm tội, còn entrapment thì khiến một người vô tội thực hiện hành vi phạm tội.

Prepositions

in on

‘In a sting operation’ chỉ ra rằng hoạt động đó được sử dụng như một phần của chiến lược điều tra. ‘On a sting operation’ nhấn mạnh việc đang thực hiện nhiệm vụ bí mật đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sting operation
  • undercover an undercover sting operation
    (một chiến dịch gài bẫy bí mật)
  • successful a successful sting operation
    (một chiến dịch gài bẫy thành công)
  • elaborate an elaborate sting operation
    (một chiến dịch gài bẫy công phu, phức tạp)
Verb + sting operation
  • conduct to conduct a sting operation
    (thực hiện một chiến dịch gài bẫy)
  • launch to launch a sting operation
    (khởi động một chiến dịch gài bẫy)
  • get caught in to get caught in a sting operation
    (bị mắc bẫy trong một chiến dịch gài bẫy)
Sting operation + Verb
  • uncovers the sting operation uncovers
    (chiến dịch gài bẫy vạch trần)
  • targets the sting operation targets
    (chiến dịch gài bẫy nhắm vào)

Idioms

  • to fall for a sting operation

    bị mắc bẫy bởi một chiến dịch gài bẫy

    "The corrupt official fell for an elaborate sting operation set up by the FBI."

    (Quan chức tham nhũng đã bị mắc bẫy bởi một chiến dịch gài bẫy tinh vi do FBI dàn dựng.)

  • to be the target of a sting operation

    trở thành mục tiêu của một chiến dịch gài bẫy

    "He didn't realize he was the target of a sting operation until the police revealed their true identities."

    (Anh ta không nhận ra mình là mục tiêu của một chiến dịch gài bẫy cho đến khi cảnh sát tiết lộ danh tính thật của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sting operation

noun
Lật mặt

Một hoạt động bí mật được thiết kế để bắt quả tang một người đang phạm tội.

"The police conducted a sting operation to arrest the drug dealers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the police conducted a sting operation, they arrested the suspected drug dealers.
Sau khi cảnh sát thực hiện một chiến dịch bí mật, họ đã bắt giữ những kẻ bị tình nghi buôn bán ma túy.
Phủ định
Even though the police planned a sting operation, they didn't manage to catch the criminals.
Mặc dù cảnh sát đã lên kế hoạch cho một chiến dịch bí mật, họ đã không thể bắt được tội phạm.
Nghi vấn
Because the evidence was weak, did the authorities decide to cancel the sting operation?
Vì bằng chứng yếu, chính quyền có quyết định hủy bỏ chiến dịch bí mật không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police conducted a successful sting operation.
Cảnh sát đã thực hiện một chiến dịch mật thành công.
Phủ định
The politician was not aware of the sting operation.
Chính trị gia không hề hay biết về chiến dịch mật.
Nghi vấn
Was the sting operation authorized by the chief of police?
Chiến dịch mật có được sự cho phép của cảnh sát trưởng không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police conducted a sting operation to arrest the drug dealers.
Cảnh sát đã tiến hành một cuộc điều tra bí mật để bắt giữ những kẻ buôn ma túy.
Phủ định
The journalist did not reveal the details of the sting operation to protect the undercover agents.
Nhà báo đã không tiết lộ chi tiết về chiến dịch bí mật để bảo vệ các đặc vụ chìm.
Nghi vấn
Did the FBI authorize the sting operation against the corrupt officials?
FBI có cho phép chiến dịch bí mật chống lại các quan chức tham nhũng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sting operation".

Vai trò trong thực thi pháp luật

Các chiến dịch gài bẫy (sting operation) là một công cụ phổ biến được các cơ quan thực thi pháp luật (như cảnh sát, FBI) sử dụng để bắt giữ tội phạm, đặc biệt là trong các vụ án liên quan đến ma túy, tham nhũng, buôn người hoặc tội phạm mạng. Chúng thường liên quan đến việc các đặc vụ hoạt động bí mật, giả dạng thành người mua, người bán hoặc đối tác để thu thập bằng chứng hoặc khiến tội phạm bộc lộ hành vi.

Tranh cãi về đạo đức và việc 'gài bẫy'

Mặc dù hiệu quả, các chiến dịch gài bẫy đôi khi gây ra tranh cãi về mặt đạo đức, đặc biệt là liên quan đến khái niệm 'entrapment' (gài bẫy). Entrapment xảy ra khi cơ quan thực thi pháp luật tạo ra cơ hội và thuyết phục một người thực hiện một hành vi phạm tội mà họ không có ý định làm. Các hệ thống pháp luật khác nhau có quy định chặt chẽ về ranh giới này để đảm bảo công lý và tránh lạm dụng quyền lực.