(Top Banner Ad)
undergo
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Khoa học

undergo

UK: /ˌʌndəˈɡəʊ/ • US: /ˌʌndərˈɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

trải qua chịu đựng gánh chịu mắc phải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or be subjected to (something, typically something unpleasant or difficult).

Vietnamese Meaning

Trải qua, chịu đựng, gánh chịu (điều gì đó, thường là điều khó chịu hoặc khó khăn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is undergoing extensive renovations."

    "Tòa nhà đang trải qua quá trình cải tạo lớn."

  • "She had to undergo a serious operation."

    "Cô ấy đã phải trải qua một cuộc phẫu thuật nghiêm trọng."

  • "The company is undergoing a period of restructuring."

    "Công ty đang trải qua giai đoạn tái cấu trúc."

  • "All the athletes had to undergo drug testing."

    "Tất cả các vận động viên phải trải qua kiểm tra doping."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb undergo trải qua, chịu đựng
Noun undergoing sự trải qua, sự chịu đựng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
undergān

Gốc gác của 'Undergo'

Từ 'undergo' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'undergān', có nghĩa là 'đi qua, chịu đựng'. Nó mang ý nghĩa là trải nghiệm hoặc chịu đựng một điều gì đó, thường là khó khăn hoặc thử thách. Từ này đã tồn tại và được sử dụng trong tiếng Anh hàng trăm năm.

Usage Note

Từ 'undergo' thường được dùng để chỉ việc trải nghiệm một quá trình, thủ tục, hoặc tình huống mà người đó không chủ động gây ra hoặc lựa chọn. Nó mang sắc thái bị động và thường liên quan đến những thay đổi hoặc tác động đáng kể. Khác với 'experience', 'undergo' nhấn mạnh đến sự bị động và tác động của sự việc lên chủ thể. Ví dụ, 'experience a feeling' (trải nghiệm một cảm xúc) khác với 'undergo surgery' (trải qua phẫu thuật).

Prepositions

none

Từ 'undergo' là một ngoại động từ (transitive verb) và không đi kèm với giới từ sau nó. Nó được theo sau trực tiếp bởi danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự việc được trải qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undergo
  • major undergo major surgery
    (trải qua cuộc phẫu thuật lớn)
  • extensive undergo extensive training
    (trải qua quá trình huấn luyện chuyên sâu)
Verb + undergo
  • must must undergo testing
    (phải trải qua kiểm tra)
  • will will undergo changes
    (sẽ trải qua những thay đổi)

Idioms

  • undergo a sea change

    trải qua một sự thay đổi lớn, triệt để

    "The company has undergone a sea change in its approach to marketing."

    (Công ty đã trải qua một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận marketing của mình.)

  • undergo scrutiny

    bị xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng

    "The government's actions will undergo close scrutiny."

    (Các hành động của chính phủ sẽ bị xem xét kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undergo

Động từ
Lật mặt

Trải qua, chịu đựng, gánh chịu (điều gì đó, thường là điều khó chịu hoặc khó khăn).

"The building is undergoing extensive renovations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undergo".

Nghi lễ chuyển giao (Rites of Passage)

Trong nhiều nền văn hóa, các nghi lễ chuyển giao đánh dấu những giai đoạn quan trọng trong cuộc đời, như từ trẻ con thành người lớn. Những người tham gia 'undergo' (trải qua) những thử thách nhất định để chứng minh sự trưởng thành của họ.