undergo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experience or be subjected to (something, typically something unpleasant or difficult).
Vietnamese Meaning
Trải qua, chịu đựng, gánh chịu (điều gì đó, thường là điều khó chịu hoặc khó khăn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building is undergoing extensive renovations."
"Tòa nhà đang trải qua quá trình cải tạo lớn."
-
"She had to undergo a serious operation."
"Cô ấy đã phải trải qua một cuộc phẫu thuật nghiêm trọng."
-
"The company is undergoing a period of restructuring."
"Công ty đang trải qua giai đoạn tái cấu trúc."
-
"All the athletes had to undergo drug testing."
"Tất cả các vận động viên phải trải qua kiểm tra doping."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | undergo | trải qua, chịu đựng |
| Noun | undergoing | sự trải qua, sự chịu đựng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'undergo' thường được dùng để chỉ việc trải nghiệm một quá trình, thủ tục, hoặc tình huống mà người đó không chủ động gây ra hoặc lựa chọn. Nó mang sắc thái bị động và thường liên quan đến những thay đổi hoặc tác động đáng kể. Khác với 'experience', 'undergo' nhấn mạnh đến sự bị động và tác động của sự việc lên chủ thể. Ví dụ, 'experience a feeling' (trải nghiệm một cảm xúc) khác với 'undergo surgery' (trải qua phẫu thuật).
Prepositions
Từ 'undergo' là một ngoại động từ (transitive verb) và không đi kèm với giới từ sau nó. Nó được theo sau trực tiếp bởi danh từ hoặc cụm danh từ chỉ sự việc được trải qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major undergo major surgery (trải qua cuộc phẫu thuật lớn)
-
extensive undergo extensive training (trải qua quá trình huấn luyện chuyên sâu)
-
must must undergo testing (phải trải qua kiểm tra)
-
will will undergo changes (sẽ trải qua những thay đổi)
Idioms
-
undergo a sea change
trải qua một sự thay đổi lớn, triệt để
"The company has undergone a sea change in its approach to marketing."
(Công ty đã trải qua một sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận marketing của mình.)
-
undergo scrutiny
bị xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng
"The government's actions will undergo close scrutiny."
(Các hành động của chính phủ sẽ bị xem xét kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
undergo
Động từTrải qua, chịu đựng, gánh chịu (điều gì đó, thường là điều khó chịu hoặc khó khăn).
"The building is undergoing extensive renovations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undergo".
