endure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To suffer (something painful or difficult) patiently.
Vietnamese Meaning
Chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had to endure a long wait before the doctor could see them."
"Họ đã phải chịu đựng một thời gian chờ đợi dài trước khi bác sĩ có thể khám cho họ."
-
"He endured years of hardship."
"Anh ấy đã chịu đựng nhiều năm gian khổ."
-
"The ancient traditions endure to this day."
"Những truyền thống cổ xưa vẫn tồn tại đến ngày nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Endure thường mang ý nghĩa chịu đựng một tình huống khó khăn, đau khổ, hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian dài. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và khả năng vượt qua những thử thách. So với 'bear' (chịu đựng) thì 'endure' mang tính chất kéo dài và khắc nghiệt hơn. 'Tolerate' (tha thứ, chịu đựng) có nghĩa là chấp nhận điều gì đó khó chịu nhưng không nhất thiết phải đau khổ.
Prepositions
Thường đi với 'endure to the end' (chịu đựng đến cùng). Ngoài ra còn có 'endure something' (chịu đựng điều gì đó)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hardship endure hardship (chịu đựng khó khăn, gian khổ)
-
pain endure pain (chịu đựng nỗi đau)
-
suffering endure suffering (chịu đựng sự đau khổ)
-
loss endure loss (chịu đựng sự mất mát)
-
patiently patiently endure (kiên nhẫn chịu đựng)
-
bravely bravely endure (dũng cảm chịu đựng)
-
silently silently endure (âm thầm chịu đựng)
-
love love endures (tình yêu bền vững)
-
memories memories endure (những ký ức còn mãi)
-
traditions traditions endure (truyền thống trường tồn)
Idioms
-
endure the test of time
chống chọi với thử thách của thời gian, tồn tại bền vững theo thời gian
"Their friendship has endured the test of time."
(Tình bạn của họ đã vượt qua thử thách của thời gian.)
-
endure to the end
kiên trì đến cùng, chịu đựng đến cuối cùng
"You must endure to the end to achieve your goal."
(Bạn phải kiên trì đến cùng để đạt được mục tiêu của mình.)
-
endure the storm
chịu đựng qua giai đoạn khó khăn, vượt qua bão tố
"We had to endure the storm of economic recession."
(Chúng tôi phải chịu đựng qua cơn bão suy thoái kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
endure
động từChịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.
"They had to endure a long wait before the doctor could see them."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure".
