(Top Banner Ad)
endure
B2
động từ B2 Đời sống hàng ngày

endure

UK: /ɪnˈdjʊər/ • US: /ɪnˈdʊr/

Nghĩa tiếng Việt

chịu đựng bền bỉ tồn tại kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To suffer (something painful or difficult) patiently.

Vietnamese Meaning

Chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had to endure a long wait before the doctor could see them."

    "Họ đã phải chịu đựng một thời gian chờ đợi dài trước khi bác sĩ có thể khám cho họ."

  • "He endured years of hardship."

    "Anh ấy đã chịu đựng nhiều năm gian khổ."

  • "The ancient traditions endure to this day."

    "Những truyền thống cổ xưa vẫn tồn tại đến ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endurance sức bền, sự chịu đựng, khả năng chịu đựng
Adjective enduring lâu dài, bền bỉ, kiên trì
Adjective endurable có thể chịu đựng được
Adverb endurably một cách có thể chịu đựng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indurare
Old French
endurer
Middle English
enduren
English
endure

Nguồn gốc 'Kiên Cường'

Từ 'endure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'indurare', mang ý nghĩa 'làm cho cứng rắn' hoặc 'làm cho bền bỉ'. Qua tiếng Pháp cổ 'endurer', nghĩa của nó phát triển thành 'chịu đựng', 'kéo dài' hoặc 'chịu đựng khó khăn'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa hiện đại của từ: khả năng chịu đựng gian khổ và tồn tại theo thời gian.

Usage Note

Endure thường mang ý nghĩa chịu đựng một tình huống khó khăn, đau khổ, hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian dài. Nó nhấn mạnh sự kiên trì và khả năng vượt qua những thử thách. So với 'bear' (chịu đựng) thì 'endure' mang tính chất kéo dài và khắc nghiệt hơn. 'Tolerate' (tha thứ, chịu đựng) có nghĩa là chấp nhận điều gì đó khó chịu nhưng không nhất thiết phải đau khổ.

Prepositions

to

Thường đi với 'endure to the end' (chịu đựng đến cùng). Ngoài ra còn có 'endure something' (chịu đựng điều gì đó)

Collocations (Từ đi kèm)

endure + Noun (chịu đựng điều gì)
  • hardship endure hardship
    (chịu đựng khó khăn, gian khổ)
  • pain endure pain
    (chịu đựng nỗi đau)
  • suffering endure suffering
    (chịu đựng sự đau khổ)
  • loss endure loss
    (chịu đựng sự mất mát)
Adverb + endure (chịu đựng một cách nào)
  • patiently patiently endure
    (kiên nhẫn chịu đựng)
  • bravely bravely endure
    (dũng cảm chịu đựng)
  • silently silently endure
    (âm thầm chịu đựng)
Noun (Chủ ngữ) + endure (điều gì kéo dài)
  • love love endures
    (tình yêu bền vững)
  • memories memories endure
    (những ký ức còn mãi)
  • traditions traditions endure
    (truyền thống trường tồn)

Idioms

  • endure the test of time

    chống chọi với thử thách của thời gian, tồn tại bền vững theo thời gian

    "Their friendship has endured the test of time."

    (Tình bạn của họ đã vượt qua thử thách của thời gian.)

  • endure to the end

    kiên trì đến cùng, chịu đựng đến cuối cùng

    "You must endure to the end to achieve your goal."

    (Bạn phải kiên trì đến cùng để đạt được mục tiêu của mình.)

  • endure the storm

    chịu đựng qua giai đoạn khó khăn, vượt qua bão tố

    "We had to endure the storm of economic recession."

    (Chúng tôi phải chịu đựng qua cơn bão suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endure

động từ
Lật mặt

Chịu đựng (điều gì đó đau đớn hoặc khó khăn) một cách kiên nhẫn.

"They had to endure a long wait before the doctor could see them."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endure".

Giá trị của sự kiên cường và bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'endure' thường gắn liền với những giá trị cao quý như sự kiên cường (resilience), lòng dũng cảm và khả năng chịu đựng áp lực. Khả năng chịu đựng gian khổ để đạt được mục tiêu hoặc duy trì niềm tin được xem là một phẩm chất đáng ngưỡng mộ, thể hiện sức mạnh nội tâm và ý chí.

Triết lý Khắc kỷ (Stoicism)

Khái niệm 'endure' cũng có mối liên hệ sâu sắc với triết lý Khắc kỷ (Stoicism) cổ đại của Hy Lạp và La Mã. Triết lý này khuyến khích con người chấp nhận những gì không thể thay đổi, chịu đựng khó khăn với sự bình thản và tập trung vào những gì mình có thể kiểm soát. Điều này giúp phát triển sự kiên cường tinh thần và khả năng chịu đựng thử thách.