(Top Banner Ad)
underhanded tactics
C1
Tính từ + Danh từ C1 Chính trị/Kinh doanh/Quan hệ cá nhân

underhanded tactics

UK: /ˌʌndəˈhændɪd ˈtæktɪks/ • US: /ˌʌndərˈhændɪd ˈtæktɪks/

Nghĩa tiếng Việt

thủ đoạn bẩn thỉu chiến thuật không trung thực mưu hèn kế bẩn thủ đoạn lén lút
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Underhanded" describes behavior that is secretive, dishonest, and unfair, especially in order to achieve something. "Tactics" refers to the strategies or methods used to achieve a specific goal.

Vietnamese Meaning

"Underhanded" mô tả hành vi bí mật, không trung thực và không công bằng, đặc biệt là để đạt được điều gì đó. "Tactics" đề cập đến các chiến lược hoặc phương pháp được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician was accused of using underhanded tactics to win the election."

    "Chính trị gia bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật không trung thực để thắng cử."

  • "The company was known for its underhanded tactics in dealing with competitors."

    "Công ty đó nổi tiếng với những chiến thuật không trung thực trong việc đối phó với các đối thủ cạnh tranh."

  • "Using underhanded tactics may bring short-term success, but it can damage your reputation in the long run."

    "Sử dụng các chiến thuật không trung thực có thể mang lại thành công ngắn hạn, nhưng nó có thể làm tổn hại đến danh tiếng của bạn về lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective underhanded mờ ám, xảo quyệt, gian lận
Adverb underhandedly một cách mờ ám/xảo quyệt
Adjective tactical có tính chiến thuật, thuộc về chiến thuật
Noun tactician người làm chiến thuật, nhà chiến thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị/Kinh doanh/Quan hệ cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under (giới từ 'bên dưới')
Old English
hand (danh từ 'tay')
17th Century
underhanded (tính từ, nghĩa 'làm một cách bí mật/gian lận')

Nguồn gốc của 'underhanded'

Từ 'underhanded' (mờ ám) xuất phát từ ý nghĩa việc gì đó được thực hiện 'dưới tay' (under the hand), tức là một cách bí mật, không công khai, thường là để lừa dối hoặc gian lận. Nó gợi lên hình ảnh hành động không minh bạch, được che giấu để đạt được lợi thế bất chính. Khi đi kèm với 'tactics' (chiến thuật), nó tạo thành 'underhanded tactics' – những chiêu trò xảo quyệt, bẩn thỉu hoặc thủ đoạn mờ ám.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ, thường được sử dụng để chỉ trích những hành động lén lút, không chính trực để giành lợi thế. Nó nhấn mạnh sự thiếu đạo đức và công bằng trong cách thức đạt được mục tiêu. Không nên nhầm lẫn với 'aggressive tactics' (chiến thuật quyết liệt), vì 'underhanded tactics' tập trung vào sự gian dối, trong khi 'aggressive tactics' chỉ tập trung vào việc áp đảo đối thủ.

Prepositions

in

"in" có thể được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà các chiến thuật này được sử dụng. Ví dụ: 'underhanded tactics in business' (những chiến thuật không trung thực trong kinh doanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underhanded tactics
  • dirty dirty underhanded tactics
    (những thủ đoạn mờ ám bẩn thỉu)
  • deceitful deceitful underhanded tactics
    (những chiến thuật mờ ám gian dối)
  • ruthless ruthless underhanded tactics
    (những chiêu trò mờ ám tàn nhẫn)
  • unfair unfair underhanded tactics
    (những thủ đoạn mờ ám không công bằng)
Verb + underhanded tactics
  • use use underhanded tactics
    (sử dụng thủ đoạn mờ ám)
  • employ employ underhanded tactics
    (áp dụng chiến thuật mờ ám)
  • resort to resort to underhanded tactics
    (phải dùng đến/cậy đến thủ đoạn mờ ám)
  • engage in engage in underhanded tactics
    (tham gia vào/thực hiện các thủ đoạn mờ ám)
Noun + underhanded tactics
  • campaign of a campaign of underhanded tactics
    (một chiến dịch dùng thủ đoạn mờ ám)
  • accusations of accusations of underhanded tactics
    (những lời buộc tội sử dụng thủ đoạn mờ ám)

Idioms

  • resort to underhanded tactics

    phải dùng đến/cậy đến các thủ đoạn mờ ám

    "When they couldn't win fairly, they resorted to underhanded tactics."

    (Khi không thể thắng một cách công bằng, họ đã phải dùng đến những thủ đoạn mờ ám.)

  • accused of using underhanded tactics

    bị buộc tội sử dụng các thủ đoạn mờ ám

    "The politician was accused of using underhanded tactics to discredit his opponent."

    (Vị chính trị gia bị buộc tội sử dụng các thủ đoạn mờ ám để hạ bệ đối thủ.)

  • win through underhanded tactics

    thắng bằng những thủ đoạn mờ ám

    "Many believe he managed to win through underhanded tactics rather than merit."

    (Nhiều người tin rằng anh ta đã thắng bằng những thủ đoạn mờ ám chứ không phải nhờ tài năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underhanded tactics

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Underhanded" mô tả hành vi bí mật, không trung thực và không công bằng, đặc biệt là để đạt được điều gì đó. "Tactics" đề cập đến các chiến lược hoặc phương pháp được sử dụng để đạt được một mục tiêu cụ thể.

"The politician was accused of using underhanded tactics to win the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he uses underhanded tactics, he will win the election.
Nếu anh ta sử dụng những chiêu trò bẩn thỉu, anh ta sẽ thắng cử.
Phủ định
If you don't report the underhanded tactics, no one will know about the fraud.
Nếu bạn không báo cáo những chiêu trò bẩn thỉu, sẽ không ai biết về vụ gian lận này.
Nghi vấn
Will the company's reputation be damaged if they are underhanded in their business dealings?
Liệu danh tiếng của công ty có bị tổn hại nếu họ dùng thủ đoạn trong các giao dịch kinh doanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underhanded tactics".

Sự công bằng trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, chính trị và thể thao, giá trị của sự công bằng (fair play) và minh bạch rất được đề cao. Việc sử dụng 'underhanded tactics' (thủ đoạn mờ ám) thường bị coi là phi đạo đức, thiếu chính trực và có thể dẫn đến sự mất uy tín nghiêm trọng. Mặc dù có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng những chiến thuật này thường bị xã hội lên án mạnh mẽ.

Chống lại sự lừa dối

Nhiều câu chuyện, tác phẩm văn học và phim ảnh phương Tây thường khắc họa cuộc đấu tranh giữa thiện và ác, giữa sự trung thực và lừa dối. Các nhân vật sử dụng 'underhanded tactics' thường được miêu tả là phản diện hoặc những kẻ bị coi thường, và cuối cùng thường phải đối mặt với hậu quả tiêu cực. Điều này phản ánh niềm tin rộng rãi rằng sự thành công bền vững phải dựa trên sự trung thực và đạo đức.