(Top Banner Ad)
underlying cause
C1
Danh từ C1 Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

underlying cause

UK: /ˌʌndəˈlaɪɪŋ kɔːz/ • US: /ˌʌndərˈlaɪɪŋ kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân sâu xa nguyên nhân tiềm ẩn nguyên nhân gốc rễ lý do cơ bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fundamental reason or root cause of a problem or situation.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân cơ bản, nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề hoặc tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The underlying cause of the economic crisis was a lack of regulation in the financial sector."

    "Nguyên nhân cơ bản của cuộc khủng hoảng kinh tế là sự thiếu quy định trong lĩnh vực tài chính."

  • "Researchers are trying to identify the underlying causes of the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định các nguyên nhân cơ bản của căn bệnh."

  • "To solve the problem, we need to address the underlying cause, not just the symptoms."

    "Để giải quyết vấn đề, chúng ta cần giải quyết nguyên nhân cơ bản, không chỉ các triệu chứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb underlie làm nền tảng, nằm bên dưới
Verb cause gây ra, tạo ra
Adjective causal có tính nhân quả
Noun causality mối quan hệ nhân quả, tính nhân quả
Noun causation sự gây ra, quá trình tạo ra nguyên nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể gặp trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ndhero-
Proto-Germanic
*under
Old English
under
PIE
*legʰ-
Proto-Germanic
*ligjanan
Old English
licgan
Latin
causa
Old French
cause
English (Modern compound)
underlying cause

Nguyên nhân ẩn giấu

Cụm từ 'underlying cause' ghép từ 'underlying' (nghĩa là 'nằm bên dưới', 'cơ bản', 'tiềm ẩn') và 'cause' (nguyên nhân). 'Underlying' xuất phát từ động từ 'underlie', có nghĩa là 'nằm dưới', 'làm nền tảng'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một nguyên nhân không hiển hiện rõ ràng trên bề mặt nhưng lại là lý do cốt lõi, sâu xa gây ra một vấn đề hoặc hiện tượng nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân sâu xa, không phải là nguyên nhân bề mặt hoặc dễ thấy. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định nguyên nhân thực sự để giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Khác với 'root cause' ở chỗ 'underlying cause' có thể hàm ý một chuỗi các nguyên nhân chồng chéo lên nhau, trong khi 'root cause' thường hướng đến một nguyên nhân duy nhất và trực tiếp.

Prepositions

of for

* **of**: 'the underlying cause *of* the problem' - chỉ nguyên nhân cơ bản của vấn đề.
* **for**: hiếm khi dùng, nhưng có thể gặp trong ngữ cảnh 'searching for the underlying cause'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underlying cause
  • true true underlying cause
    (nguyên nhân sâu xa thật sự)
  • root root underlying cause
    (nguyên nhân gốc rễ)
  • fundamental fundamental underlying cause
    (nguyên nhân cơ bản/nền tảng)
  • primary primary underlying cause
    (nguyên nhân chính/chủ yếu)
  • serious serious underlying cause
    (nguyên nhân nghiêm trọng)
  • common common underlying cause
    (nguyên nhân phổ biến)
Verb + underlying cause
  • identify identify the underlying cause
    (xác định nguyên nhân sâu xa)
  • find find the underlying cause
    (tìm ra nguyên nhân sâu xa)
  • address address the underlying cause
    (giải quyết nguyên nhân sâu xa)
  • investigate investigate the underlying cause
    (điều tra nguyên nhân sâu xa)
  • get to get to the underlying cause
    (tìm hiểu đến tận gốc rễ nguyên nhân)
  • uncover uncover the underlying cause
    (khám phá/làm lộ ra nguyên nhân sâu xa)
  • reveal reveal the underlying cause
    (tiết lộ nguyên nhân sâu xa)

Idioms

  • get to the underlying cause

    tìm hiểu đến tận gốc rễ vấn đề, xác định nguyên nhân sâu xa

    "We need to get to the underlying cause of the problem to prevent it from happening again."

    (Chúng ta cần tìm hiểu đến tận gốc rễ nguyên nhân của vấn đề để ngăn nó tái diễn.)

  • address the underlying cause

    giải quyết tận gốc nguyên nhân

    "Treating the symptoms is not enough; we must address the underlying cause."

    (Chỉ điều trị triệu chứng là không đủ; chúng ta phải giải quyết tận gốc nguyên nhân.)

  • delve into the underlying causes

    đi sâu tìm hiểu các nguyên nhân sâu xa

    "The researchers decided to delve into the underlying causes of climate change."

    (Các nhà nghiên cứu quyết định đi sâu tìm hiểu các nguyên nhân sâu xa của biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underlying cause

Danh từ
Lật mặt

Nguyên nhân cơ bản, nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề hoặc tình huống.

"The underlying cause of the economic crisis was a lack of regulation in the financial sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor knew the patient had suffered from a rare disease because she had already identified the underlying cause of his symptoms.
Bác sĩ biết bệnh nhân đã mắc một căn bệnh hiếm gặp vì cô ấy đã xác định được nguyên nhân sâu xa gây ra các triệu chứng của anh ta.
Phủ định
The investigators hadn't found the underlying cause of the fire, so they couldn't rule out arson.
Các nhà điều tra đã không tìm thấy nguyên nhân sâu xa của vụ cháy, vì vậy họ không thể loại trừ khả năng phóng hỏa.
Nghi vấn
Had the scientists considered the underlying cause of the ecosystem's collapse before they introduced the new species?
Các nhà khoa học đã xem xét nguyên nhân sâu xa của sự sụp đổ hệ sinh thái trước khi họ đưa loài mới vào chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew the underlying cause of her sadness; then I could help her.
Tôi ước tôi biết nguyên nhân sâu xa của nỗi buồn của cô ấy; khi đó tôi có thể giúp cô ấy.
Phủ định
If only the doctors hadn't overlooked the underlying cause of his illness, he might still be alive.
Giá như các bác sĩ không bỏ qua nguyên nhân sâu xa của bệnh tật của anh ấy, có lẽ anh ấy vẫn còn sống.
Nghi vấn
Do you wish you could identify the underlying issues before making such a big decision?
Bạn có ước bạn có thể xác định các vấn đề cơ bản trước khi đưa ra một quyết định lớn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underlying cause".

Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis)

Trong tư duy phương Tây, đặc biệt trong khoa học, kỹ thuật và quản lý, có một phương pháp gọi là 'Phân tích nguyên nhân gốc rễ' (Root Cause Analysis). Phương pháp này nhấn mạnh việc không chỉ giải quyết các triệu chứng bề mặt mà phải đào sâu tìm ra 'underlying cause' (nguyên nhân sâu xa, gốc rễ) của vấn đề để đưa ra giải pháp bền vững và hiệu quả. Việc này phản ánh một nền văn hóa đề cao tư duy logic, phân tích và giải quyết vấn đề triệt để.

Tầm quan trọng của tư duy phản biện

Khái niệm 'underlying cause' cũng gắn liền với tầm quan trọng của tư duy phản biện trong văn hóa phương Tây. Thay vì chấp nhận những lời giải thích bề ngoài hoặc dễ dãi, người ta khuyến khích đặt câu hỏi, phân tích thông tin và tìm kiếm những lý do sâu xa, ít hiển nhiên hơn cho một hiện tượng hoặc vấn đề. Điều này giúp tránh những hiểu lầm và đưa ra quyết định sáng suốt hơn.