(Top Banner Ad)
underrated
B2
Adjective B2 Tổng quát

underrated

UK: /ˌʌndəˈreɪtɪd/ • US: /ˌʌndərˈreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh giá thấp bị xem nhẹ không được coi trọng đúng mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having more value or skill than people recognize.

Vietnamese Meaning

Bị đánh giá thấp, bị xem nhẹ (về giá trị, tài năng, hoặc phẩm chất).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This movie is underrated; it's actually a masterpiece."

    "Bộ phim này bị đánh giá thấp; thực ra nó là một kiệt tác."

  • "She's one of the most underrated actresses in Hollywood."

    "Cô ấy là một trong những nữ diễn viên bị đánh giá thấp nhất ở Hollywood."

  • "The importance of sleep is often underrated."

    "Tầm quan trọng của giấc ngủ thường bị xem nhẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rate đánh giá, định giá
Noun rate tỷ lệ, mức độ, giá
Noun rating sự đánh giá, xếp hạng
Verb underrate đánh giá thấp, coi nhẹ
Verb overrate đánh giá quá cao, đề cao quá mức
Adjective rated được đánh giá, được xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rata (pars)
Old French
rater
Middle English
raten
Old English
un-
English
underrate
English
underrated

Nguồn gốc từ 'Rate'

Từ 'rate' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rata' (nghĩa là một phần cố định, một phép tính), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'rater' (ước tính, tính toán) và tiếng Anh Trung đại 'raten' (định giá, đánh giá). Nó phản ánh quá trình xác định giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó.

Tiền tố 'Un-' và hậu tố '-ed'

Từ 'underrated' được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'un-' từ tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và động từ 'rate', cùng với hậu tố '-ed' biến nó thành tính từ (dạng quá khứ phân từ của động từ). Điều này có nghĩa là 'underrated' (được đánh giá thấp) là đối lập với 'rated' (được đánh giá) và hoàn toàn trái ngược với 'overrated' (được đánh giá quá cao).

Usage Note

Từ 'underrated' thường được dùng để chỉ những người, vật, hoặc ý tưởng mà xứng đáng được công nhận và đánh giá cao hơn so với mức độ hiện tại. Nó mang ý nghĩa rằng tiềm năng hoặc giá trị thực sự của đối tượng không được nhận ra hoặc thừa nhận đầy đủ. Khác với 'underestimated' (bị đánh giá thấp về khả năng thực hiện một việc gì đó), 'underrated' nhấn mạnh vào giá trị nội tại bị bỏ qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + underrated
  • seriously seriously underrated
    (bị đánh giá thấp một cách nghiêm trọng)
  • vastly vastly underrated
    (bị đánh giá thấp đáng kể)
  • criminally criminally underrated
    (bị đánh giá thấp một cách đáng tiếc/phi lý)
  • often often underrated
    (thường bị đánh giá thấp)
Verb + underrated
  • remains remains underrated
    (vẫn bị đánh giá thấp)
  • consider consider something underrated
    (coi cái gì đó là bị đánh giá thấp)
  • has been has been underrated
    (đã bị đánh giá thấp)
underrated + Noun
  • gem an underrated gem
    (một viên ngọc quý bị đánh giá thấp (ý nói vật/người xuất sắc nhưng ít được biết đến))
  • movie an underrated movie
    (một bộ phim bị đánh giá thấp)
  • artist an underrated artist
    (một nghệ sĩ bị đánh giá thấp)
  • talent underrated talent
    (tài năng bị đánh giá thấp)

Idioms

  • an underrated gem

    một viên ngọc quý bị đánh giá thấp; một thứ/người xuất sắc nhưng ít được công nhận rộng rãi

    "That small cafe in the corner is an underrated gem; their coffee is amazing."

    (Quán cà phê nhỏ ở góc phố đó là một viên ngọc quý bị đánh giá thấp; cà phê của họ thật tuyệt vời.)

  • criminally underrated

    bị đánh giá thấp một cách đáng tiếc/phi lý; tài năng hay giá trị bị bỏ qua một cách trầm trọng

    "His early albums are criminally underrated by critics."

    (Những album đầu của anh ấy bị giới phê bình đánh giá thấp một cách đáng tiếc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underrated

Adjective
Lật mặt

Bị đánh giá thấp, bị xem nhẹ (về giá trị, tài năng, hoặc phẩm chất).

"This movie is underrated; it's actually a masterpiece."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underrated".

Niềm vui khi khám phá 'viên ngọc ẩn'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các cộng đồng yêu nghệ thuật, âm nhạc, phim ảnh hay ẩm thực, có một niềm vui đặc biệt khi khám phá ra những điều 'underrated' (bị đánh giá thấp). Đó là cảm giác tìm thấy một 'viên ngọc ẩn' (hidden gem) mà số đông chưa nhận ra giá trị, và thường mọi người sẽ muốn chia sẻ khám phá này với người khác.

Xu hướng 'underrated' trên mạng xã hội

Với sự phát triển của mạng xã hội, khái niệm 'underrated' ngày càng phổ biến. Nhiều người dùng thích tạo và chia sẻ danh sách những bộ phim, bài hát, địa điểm du lịch hoặc tác phẩm nghệ thuật mà họ cho là 'underrated' để tôn vinh và giúp chúng được công nhận rộng rãi hơn. Điều này thể hiện mong muốn đi ngược lại xu hướng chính thống và tìm kiếm những giá trị độc đáo.