(Top Banner Ad)
overrated
B2
adjective B2 Ý kiến, đánh giá

overrated

UK: /ˌəʊvəˈreɪtɪd/ • US: /ˌoʊvəˈreɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được đánh giá quá cao bị tâng bốc quá mức được thổi phồng không xứng đáng với danh tiếng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a higher opinion of (someone or something) than is deserved.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá quá cao, được tâng bốc quá mức so với giá trị thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people think that film is overrated."

    "Nhiều người nghĩ rằng bộ phim đó được đánh giá quá cao."

  • "He thinks the band is completely overrated."

    "Anh ấy nghĩ ban nhạc đó hoàn toàn bị đánh giá quá cao."

  • "In my opinion, his skills are overrated."

    "Theo ý kiến của tôi, kỹ năng của anh ta được đánh giá quá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rate tỷ lệ, mức độ; giá, phí
Noun rating xếp hạng, sự đánh giá
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Verb overrate đánh giá quá cao, đề cao quá mức
Verb underrate đánh giá thấp, coi thường
Adjective rated được xếp hạng, được đánh giá
Adjective unrated chưa được xếp hạng, không được đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ý kiến, đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ufiri
Old English
ofer
Old French
rater
Middle English
rate
English (17th Century)
overrate (verb)
English (19th Century)
overrated (adjective)

Nguồn gốc của 'Overrated'

Từ 'overrated' tương đối hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của tiền tố 'over-' (nghĩa là 'quá mức' hoặc 'vượt quá') và động từ 'rate' (nghĩa là 'đánh giá' hoặc 'phán xét'). Vì vậy, 'overrated' nghĩa đen là 'được đánh giá quá cao'. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 17 dưới dạng động từ 'overrate' và sau đó là tính từ 'overrated', để mô tả một thứ gì đó có giá trị hoặc chất lượng được nhận thức lớn hơn giá trị thực của nó.

Usage Note

Từ 'overrated' được sử dụng để chỉ một người, vật, hoặc ý tưởng nào đó được ca ngợi, đánh giá cao hơn so với những gì nó thực sự xứng đáng. Nó mang ý nghĩa phê phán, cho rằng sự nổi tiếng hoặc giá trị của đối tượng đó là do thổi phồng, tạo dựng, hoặc do xu hướng nhất thời. Khác với 'underrated' (đánh giá thấp), 'overrated' thể hiện sự không tương xứng giữa sự đánh giá và thực tế.

Prepositions

by

Khi sử dụng giới từ 'by', ta thường dùng để chỉ đối tượng hoặc nhóm người đánh giá quá cao. Ví dụ: 'The film was overrated by critics.' (Bộ phim đã bị giới phê bình đánh giá quá cao.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + overrated
  • highly highly overrated
    (được đánh giá quá cao (một cách mạnh mẽ))
  • massively massively overrated
    (bị đánh giá quá cao một cách khổng lồ/rất nhiều)
  • completely completely overrated
    (hoàn toàn bị đánh giá quá cao)
  • totally totally overrated
    (hoàn toàn bị đánh giá quá cao)
  • a bit a bit overrated
    (hơi bị đánh giá quá cao)
Verb + overrated
  • is is overrated
    (bị đánh giá quá cao)
  • was was overrated
    (đã bị đánh giá quá cao)
  • find something find something overrated
    (thấy/cảm thấy cái gì đó bị đánh giá quá cao)
  • consider something consider something overrated
    (coi cái gì đó bị đánh giá quá cao)
Noun (Subject) + is/was overrated
  • The movie The movie is overrated
    (Bộ phim đó bị đánh giá quá cao)
  • That restaurant That restaurant was overrated
    (Nhà hàng đó đã bị đánh giá quá cao)

Idioms

  • be (completely/totally/massively) overrated

    bị đánh giá là tốt hơn hoặc quan trọng hơn thực tế, thường ở mức độ cực đoan.

    "I think that movie is completely overrated; the plot was so predictable."

    (Tôi nghĩ bộ phim đó hoàn toàn bị đánh giá quá cao; cốt truyện quá dễ đoán.)

  • find something overrated

    có quan điểm cá nhân rằng điều gì đó không tốt như danh tiếng của nó gợi ý.

    "Many people find social media to be overrated for genuine connection."

    (Nhiều người thấy mạng xã hội bị đánh giá quá cao về khả năng kết nối chân thật.)

  • the most overrated [noun] ever

    một cụm từ cường điệu phổ biến để bày tỏ sự không tán thành mạnh mẽ đối với danh tiếng của điều gì đó.

    "This is probably the most overrated tourist spot ever; it's just too crowded and expensive."

    (Đây có lẽ là điểm du lịch bị đánh giá quá cao nhất từ trước đến nay; nó quá đông đúc và đắt đỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overrated

adjective
Lật mặt

Được đánh giá quá cao, được tâng bốc quá mức so với giá trị thực tế.

"Many people think that film is overrated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That restaurant is overrated; the food isn't as good as people say.
Nhà hàng đó được đánh giá quá cao; đồ ăn không ngon như mọi người nói.
Phủ định
This new movie isn't overrated; it's actually quite good.
Bộ phim mới này không bị đánh giá quá cao; nó thực sự khá hay.
Nghi vấn
Is this book overrated, or is it genuinely a classic?
Cuốn sách này có bị đánh giá quá cao không, hay nó thực sự là một tác phẩm kinh điển?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to find that restaurant overrated after waiting for two hours.
Họ sẽ thấy nhà hàng đó bị đánh giá quá cao sau khi đợi hai tiếng.
Phủ định
I am not going to consider this movie overrated just because some critics didn't like it.
Tôi sẽ không coi bộ phim này là bị đánh giá quá cao chỉ vì một số nhà phê bình không thích nó.
Nghi vấn
Is she going to say the book is overrated after only reading the first chapter?
Cô ấy định nói cuốn sách bị đánh giá quá cao sau khi chỉ đọc chương đầu tiên thôi sao?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friends' overrated opinion of that restaurant didn't stop me from trying it.
Ý kiến đánh giá quá cao về nhà hàng đó của bạn bè tôi đã không ngăn cản tôi thử nó.
Phủ định
The critics' overrated expectations for the movie weren't met; it was actually quite good.
Những kỳ vọng được đánh giá quá cao của các nhà phê bình về bộ phim đã không được đáp ứng; nó thực sự khá hay.
Nghi vấn
Was the book club members' overrated praise for the novel justified, or was it just hype?
Lời khen ngợi quá mức của các thành viên câu lạc bộ sách dành cho cuốn tiểu thuyết có chính đáng không, hay chỉ là thổi phồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overrated".

Thách thức quan điểm phổ biến

'Overrated' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về văn hóa đại chúng, truyền thông và sản phẩm tiêu dùng. Nó cho phép các cá nhân bày tỏ ý kiến phản đối những lời khen ngợi được chấp nhận rộng rãi, thường gây ra tranh luận và phân tích phê phán.

Tính chủ quan của giá trị

Thuật ngữ này làm nổi bật tính chủ quan của giá trị và chất lượng. Điều mà một người coi là 'overrated' (bị đánh giá quá cao) thì người khác có thể thực sự đánh giá cao, phản ánh sự đa dạng về thị hiếu và trải nghiệm trong xã hội.