(Top Banner Ad)
underappreciated
B2
adjective B2 Tổng quát

underappreciated

UK: /ˌʌndər.əˈpriː.ʃi.eɪ.tɪd/ • US: /ˌʌndər.əˈpriː.ʃi.eɪ.tɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được đánh giá đúng mức không được trân trọng đầy đủ bị xem nhẹ không được coi trọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not fully recognized or valued for its qualities or importance.

Vietnamese Meaning

Không được đánh giá đúng mức, không được trân trọng đầy đủ về phẩm chất hoặc tầm quan trọng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band's early albums are now considered classics, but were underappreciated at the time of their release."

    "Những album đầu của ban nhạc giờ được coi là kinh điển, nhưng đã không được đánh giá cao vào thời điểm phát hành."

  • "Many essential workers are underappreciated for their contributions to society."

    "Nhiều công nhân thiết yếu không được đánh giá cao vì những đóng góp của họ cho xã hội."

  • "The beauty of simple things is often underappreciated."

    "Vẻ đẹp của những điều giản dị thường không được đánh giá cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb appreciate đánh giá cao, trân trọng
Noun appreciation sự đánh giá cao, sự trân trọng
Adjective appreciative biết ơn, cảm kích
Adverb appreciatively một cách trân trọng, một cách biết ơn
Verb underappreciate không đánh giá cao đúng mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
underappreciated
English
under-
English
appreciate

Nguồn gốc của 'underappreciated'

Từ 'underappreciated' được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'under-' (có nghĩa là 'không đủ' hoặc 'dưới mức') với động từ 'appreciate' (đánh giá cao). Vì vậy, 'underappreciated' có nghĩa là 'không được đánh giá cao đúng mức'. Nó phản ánh một cảm giác bất công khi những đóng góp hoặc giá trị của ai đó hoặc điều gì đó không được công nhận đầy đủ.

Usage Note

Từ 'underappreciated' thường được sử dụng để mô tả những người, vật, hoặc ý tưởng không nhận được sự công nhận hoặc khen ngợi xứng đáng. Nó ngụ ý rằng giá trị thực sự của đối tượng bị bỏ qua hoặc xem nhẹ. Khác với 'unappreciated' (không được đánh giá cao), 'underappreciated' nhấn mạnh đến việc có một mức độ đánh giá nhất định, nhưng chưa đủ so với giá trị thực tế.

Prepositions

for by

'Underappreciated for' được sử dụng để chỉ ra lý do tại sao điều gì đó/ai đó không được đánh giá cao. Ví dụ: 'He was underappreciated for his hard work.' 'Underappreciated by' chỉ ra người/nhóm người đã không đánh giá cao điều gì/ai đó. Ví dụ: 'His talents were underappreciated by his employer.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underappreciated
  • vastly vastly underappreciated
    (bị đánh giá thấp một cách đáng kể)
  • seriously seriously underappreciated
    (bị đánh giá thấp một cách nghiêm trọng)
  • underrated underrated and underappreciated
    (bị đánh giá thấp và không được trân trọng)
Verb + underappreciated
  • feel feel underappreciated
    (cảm thấy không được đánh giá cao)
  • are are underappreciated
    (bị đánh giá thấp)
  • remains remains underappreciated
    (vẫn bị đánh giá thấp)

Idioms

  • To feel underappreciated at work

    Cảm thấy không được đánh giá cao trong công việc.

    "She felt underappreciated at work, despite her hard work and dedication."

    (Cô ấy cảm thấy không được đánh giá cao trong công việc, mặc dù cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ và tận tâm.)

  • An underappreciated aspect of something.

    Một khía cạnh không được đánh giá cao của một cái gì đó.

    "An underappreciated aspect of the job is the opportunity for personal growth."

    (Một khía cạnh không được đánh giá cao của công việc là cơ hội để phát triển bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underappreciated

adjective
Lật mặt

Không được đánh giá đúng mức, không được trân trọng đầy đủ về phẩm chất hoặc tầm quan trọng của nó.

"The band's early albums are now considered classics, but were underappreciated at the time of their release."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underappreciated".

Giá trị của sự công nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc công nhận và đánh giá cao những đóng góp của cá nhân rất quan trọng. Việc cảm thấy 'underappreciated' có thể dẫn đến sự bất mãn và giảm động lực làm việc. Các công ty thường sử dụng các chương trình khen thưởng để thúc đẩy sự công nhận này.

Ngày của những người lao động thầm lặng

Ở một số nước, có những ngày lễ hoặc dịp đặc biệt để tôn vinh những người lao động thầm lặng hoặc những người có đóng góp thường không được chú ý. Điều này nhằm mục đích nâng cao nhận thức và thể hiện sự biết ơn đối với những người 'underappreciated' trong xã hội.