(Top Banner Ad)
overlooked
B2
Tính từ B2 Chung

overlooked

UK: /ˌəʊvəˈlʊkt/ • US: /ˌoʊvərˈlʊkt/

Nghĩa tiếng Việt

bị bỏ qua không được chú ý bị lãng quên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having failed to be noticed.

Vietnamese Meaning

Bị bỏ qua, không được chú ý tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A number of key facts have been overlooked."

    "Một số sự thật quan trọng đã bị bỏ qua."

  • "The restaurant has been consistently overlooked by food critics."

    "Nhà hàng này liên tục bị các nhà phê bình ẩm thực bỏ qua."

  • "Don't overlook the importance of regular exercise."

    "Đừng bỏ qua tầm quan trọng của việc tập thể dục thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overlook Bỏ qua, không chú ý đến, bỏ sót (ví dụ: overlook a mistake - bỏ qua một lỗi)
Noun oversight Sự bỏ sót, sơ suất; sự giám sát (tùy ngữ cảnh)
Adjective overlooked Bị bỏ qua, bị bỏ sót, không được chú ý đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
oferlōcian
Middle English
overlokken
Modern English
overlook

Nguồn gốc kép

Từ 'overlook' ban đầu có hai nghĩa chính trong tiếng Anh cổ: 'nhìn bao quát từ trên cao' (như giám sát hoặc quan sát) và sau đó phát triển nghĩa 'nhìn bỏ qua' hoặc 'không chú ý đến'. Nghĩa thứ hai, 'không chú ý' hoặc 'bỏ sót', là nghĩa phổ biến nhất của 'overlooked' ngày nay. Sự chuyển đổi này cho thấy một sự thay đổi từ việc nhìn tổng thể sang việc bỏ lỡ các chi tiết nhỏ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự việc, chi tiết, hoặc người mà đáng lẽ phải được nhận ra, xem xét nhưng lại không được để ý đến. Nó mang sắc thái tiêu cực, thể hiện một sự thiếu sót, sai sót trong quá trình đánh giá, xem xét. Khác với 'ignored' (bị phớt lờ), 'overlooked' thường không mang ý nghĩa cố ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overlooked
  • easily easily overlooked
    (dễ dàng bị bỏ qua/bỏ sót)
  • often often overlooked
    (thường bị bỏ sót/lãng quên)
  • largely largely overlooked
    (phần lớn bị bỏ qua/không được chú ý)
Verb + overlooked
  • be be overlooked
    (bị bỏ qua, bị bỏ sót)
  • remain remain overlooked
    (vẫn bị bỏ qua, vẫn bị lãng quên)
Noun + overlooked
  • details details overlooked
    (những chi tiết bị bỏ qua)
  • aspects aspects overlooked
    (các khía cạnh bị bỏ sót)
  • talent talent overlooked
    (tài năng bị bỏ lỡ/không được công nhận)

Idioms

  • go unnoticed/overlooked

    bị bỏ qua mà không ai hay biết, không được chú ý

    "Her quiet contributions often go unnoticed and overlooked."

    (Những đóng góp thầm lặng của cô ấy thường không được ai chú ý hay công nhận.)

  • an often overlooked fact/detail

    một sự thật/chi tiết thường bị bỏ sót

    "Punctuation is an often overlooked detail in online communication."

    (Dấu câu là một chi tiết thường bị bỏ sót trong giao tiếp trực tuyến.)

  • to be easily overlooked

    dễ dàng bị bỏ qua, không được chú ý

    "Small, intricate details in design can sometimes be easily overlooked by a casual observer."

    (Các chi tiết nhỏ, phức tạp trong thiết kế đôi khi có thể dễ dàng bị bỏ qua bởi người xem thông thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overlooked

Tính từ
Lật mặt

Bị bỏ qua, không được chú ý tới.

"A number of key facts have been overlooked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlooked".

Những anh hùng thầm lặng (Unsung Heroes)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'unsung heroes' (những anh hùng thầm lặng) thường được dùng để chỉ những người có đóng góp quan trọng nhưng công sức của họ thường bị 'overlooked' (bị bỏ qua) hoặc không được công nhận rộng rãi. Câu chuyện về những người này nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của việc đánh giá cao mọi nỗ lực, dù nhỏ bé.

Tầm quan trọng của sự tỉ mỉ

Trong nhiều ngành nghề và nền văn hóa, đặc biệt là trong kỹ thuật, y tế hay thủ công mỹ nghệ, việc 'overlook' (bỏ sót) dù chỉ một chi tiết nhỏ cũng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự tỉ mỉ và cẩn thận, khuyến khích mọi người không bỏ qua bất kỳ khía cạnh nào.