(Top Banner Ad)
underreaction
C1
noun C1 Tâm lý học, Kinh tế, Chính trị

underreaction

UK: /ˌʌndəriˈækʃən/ • US: /ˌʌndərriˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng yếu phản ứng không đầy đủ phản ứng hời hợt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A response that is weaker or less forceful than appropriate or expected.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng yếu hơn hoặc ít mạnh mẽ hơn so với mức thích hợp hoặc mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's underreaction to the crisis drew criticism."

    "Sự phản ứng yếu ớt của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã gây ra nhiều chỉ trích."

  • "Investors showed an underreaction to the company's poor earnings report."

    "Các nhà đầu tư đã thể hiện một sự phản ứng yếu ớt đối với báo cáo thu nhập kém của công ty."

  • "The market's underreaction to the geopolitical event was surprising."

    "Phản ứng yếu ớt của thị trường đối với sự kiện địa chính trị là đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun underreaction sự phản ứng dưới mức, sự phản ứng không đủ
Verb underreact phản ứng dưới mức, phản ứng không đủ
Noun reaction sự phản ứng, phản ứng
Verb react phản ứng, đáp lại
Noun overreaction sự phản ứng thái quá
Verb overreact phản ứng thái quá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Latin
reagere
French
réaction
English
reaction
English
underreaction

Sự hình thành của 'underreaction'

'Underreaction' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp tiền tố 'under-' (từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dưới mức', 'thiếu') và danh từ 'reaction' (từ tiếng Pháp 'réaction', gốc Latin 'reagere' – 'phản ứng lại'). Ghép lại, nó mô tả một sự phản ứng không đủ mạnh, chậm trễ hoặc ít hơn so với mức độ mong đợi hay cần thiết trước một sự kiện, tình huống nào đó.

Usage Note

Từ 'underreaction' thường được sử dụng để mô tả tình huống mà một sự kiện hoặc hành động nào đó không nhận được phản ứng đủ mạnh mẽ. Nó ngụ ý một sự đánh giá thấp mức độ nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của vấn đề. Khác với 'apathy' (sự thờ ơ) là trạng thái không quan tâm, 'underreaction' là có phản ứng nhưng phản ứng đó không đủ. Nó cũng khác với 'overreaction' (phản ứng thái quá) ở chỗ mức độ phản ứng ngược nhau.

Prepositions

to in

'- underreaction to something': chỉ phản ứng yếu ớt đối với một sự kiện hoặc vấn đề cụ thể. '- underreaction in something': ám chỉ sự phản ứng yếu ớt trong một lĩnh vực hoặc tình huống nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + underreaction
  • significant a significant underreaction
    (một sự phản ứng dưới mức đáng kể)
  • severe a severe underreaction
    (một sự phản ứng dưới mức nghiêm trọng)
  • initial an initial underreaction
    (một sự phản ứng dưới mức ban đầu)
  • market market underreaction
    (sự phản ứng dưới mức của thị trường)
  • public public underreaction
    (sự phản ứng dưới mức của công chúng)
Verb + underreaction
  • show show an underreaction
    (thể hiện một sự phản ứng dưới mức)
  • demonstrate demonstrate an underreaction
    (chứng tỏ một sự phản ứng dưới mức)
  • cause cause an underreaction
    (gây ra một sự phản ứng dưới mức)
  • lead to lead to an underreaction
    (dẫn đến một sự phản ứng dưới mức)
Noun + underreaction
  • risk of risk of underreaction
    (nguy cơ phản ứng dưới mức)
  • evidence of evidence of underreaction
    (bằng chứng về sự phản ứng dưới mức)

Idioms

  • an underreaction to something

    một sự phản ứng dưới mức đối với điều gì đó

    "The government's initial underreaction to the pandemic was widely criticized."

    (Phản ứng dưới mức ban đầu của chính phủ đối với đại dịch đã bị chỉ trích rộng rãi.)

  • the risk/danger of underreaction

    nguy cơ/mối nguy hiểm của sự phản ứng dưới mức

    "There's a significant risk of underreaction to climate change."

    (Có một nguy cơ đáng kể về sự phản ứng dưới mức đối với biến đổi khí hậu.)

  • a clear/obvious underreaction

    một sự phản ứng dưới mức rõ ràng/hiển nhiên

    "His calm demeanor was seen as a clear underreaction to the bad news."

    (Thái độ bình tĩnh của anh ấy được coi là một sự phản ứng dưới mức rõ ràng trước tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

underreaction

noun
Lật mặt

Một phản ứng yếu hơn hoặc ít mạnh mẽ hơn so với mức thích hợp hoặc mong đợi.

"The government's underreaction to the crisis drew criticism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the underreaction to the crisis was shocking.
Chà, sự phản ứng yếu ớt đối với cuộc khủng hoảng thật đáng kinh ngạc.
Phủ định
Gee, there wasn't an underreaction; people were furious.
Chà, không hề có sự phản ứng yếu ớt nào cả; mọi người đã rất tức giận.
Nghi vấn
Hey, was the underreaction intentional or just incompetence?
Này, sự phản ứng yếu ớt đó là cố ý hay chỉ là sự thiếu năng lực?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "underreaction".

Phản ứng dưới mức trong kinh tế học hành vi

Trong lĩnh vực kinh tế học hành vi, 'underreaction' (phản ứng dưới mức) là một hiện tượng phổ biến, đặc biệt trong thị trường tài chính. Nó mô tả xu hướng các nhà đầu tư không phản ứng đủ nhanh hoặc không phản ánh hoàn toàn thông tin mới vào giá cổ phiếu. Điều này có thể tạo ra cơ hội cho những nhà đầu tư khác nhận ra và khai thác sự chậm trễ này, khi giá tài sản có thể bị định giá thấp hơn giá trị thực của chúng trong một thời gian.

Nguy cơ của sự phản ứng dưới mức trong quản lý khủng hoảng

Trong quản lý rủi ro và ứng phó khủng hoảng, 'underreaction' thường được xem là một mối đe dọa nghiêm trọng. Việc không phản ứng đủ mạnh, đủ nhanh hoặc không đánh giá đúng mức độ nghiêm trọng của một mối đe dọa (ví dụ: một cuộc khủng hoảng y tế, mối đe dọa an ninh, hay thiên tai) có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực lớn hơn, làm trầm trọng thêm tình hình và gây ra tổn thất không đáng có cho cá nhân, tổ chức hoặc cả một quốc gia.