(Top Banner Ad)
policy response
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế, Xã hội

policy response

UK: /ˈpɒləsi rɪˈspɒns/ • US: /ˈpɑːləsi rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng chính sách biện pháp ứng phó chính sách chính sách ứng phó đáp ứng chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction or course of action adopted by a government or organization in response to a particular issue, event, or problem.

Vietnamese Meaning

Phản ứng hoặc hành động được chính phủ hoặc tổ chức áp dụng để đối phó với một vấn đề, sự kiện hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policy response to the pandemic included lockdowns and economic aid."

    "Phản ứng chính sách của chính phủ đối với đại dịch bao gồm phong tỏa và viện trợ kinh tế."

  • "A strong policy response is needed to address climate change."

    "Cần có một phản ứng chính sách mạnh mẽ để giải quyết biến đổi khí hậu."

  • "The central bank announced its policy response to rising inflation."

    "Ngân hàng trung ương đã công bố phản ứng chính sách của mình đối với lạm phát gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policy Chính sách, điều lệ
Noun politics Chính trị
Adjective political Thuộc về chính trị
Verb respond Phản ứng, đáp lại
Noun response Sự phản ứng, sự đáp lại
Adjective responsive Phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp ứng
Noun responsibility Trách nhiệm

Synonyms

policy reaction (phản ứng chính sách)government response (phản ứng của chính phủ)

Antonyms

policy inaction (không hành động chính sách)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Old French
policie
Middle English
policie
Latin
responsum
Old French
response
Middle English
response
English
policy response

Chính sách: Từ quản lý thành phố

Từ 'policy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia' (việc quản lý thành phố hoặc nhà nước). Qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là một kế hoạch hoặc chuỗi hành động được một chính phủ, đảng phái, doanh nghiệp hoặc cá nhân thông qua.

Response: Sự đáp lại

Từ 'response' xuất phát từ 'responsum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'lời đáp lại, sự phản hồi'. Nó miêu tả hành động phản ứng lại một cái gì đó, có thể là một câu trả lời, một hành động đối phó hoặc một phản ứng tự nhiên trước một kích thích hay sự kiện.

Policy Response: Phản ứng chính thức

Cụm từ 'policy response' là sự kết hợp hiện đại của hai từ có lịch sử lâu đời, dùng để chỉ các hành động, biện pháp hoặc quyết định chính thức được các chính phủ, ngân hàng trung ương hoặc tổ chức đưa ra nhằm giải quyết một vấn đề, khủng hoảng hoặc tình huống cụ thể. Nó thể hiện phản ứng có chủ đích và có kế hoạch ở cấp độ chính sách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế và xã hội để mô tả cách các nhà hoạch định chính sách phản ứng với những thách thức và cơ hội khác nhau. Nó nhấn mạnh đến tính chủ động và có mục đích trong hành động của chính phủ hoặc tổ chức.

Prepositions

to in response to

* 'to': Chỉ đối tượng hoặc vấn đề mà phản ứng chính sách hướng đến. Ví dụ: 'The policy response *to* the economic crisis was swift.'
* 'in response to': Nhấn mạnh rằng phản ứng chính sách là trực tiếp kết quả của một sự kiện hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The government implemented new regulations *in response to* the public outcry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + policy response
  • strong strong policy response
    (phản ứng chính sách mạnh mẽ)
  • swift swift policy response
    (phản ứng chính sách nhanh chóng)
  • effective effective policy response
    (phản ứng chính sách hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive policy response
    (phản ứng chính sách toàn diện)
  • monetary monetary policy response
    (phản ứng chính sách tiền tệ)
Verb + policy response
  • formulate formulate a policy response
    (xây dựng/đề ra một phản ứng chính sách)
  • implement implement a policy response
    (thực hiện một phản ứng chính sách)
  • design design a policy response
    (thiết kế một phản ứng chính sách)
  • require require a policy response
    (đòi hỏi một phản ứng chính sách)
  • evaluate evaluate a policy response
    (đánh giá một phản ứng chính sách)
Policy response + Prepositional Phrase
  • to policy response to the crisis
    (phản ứng chính sách đối với cuộc khủng hoảng)
  • from policy response from the government
    (phản ứng chính sách từ chính phủ)
  • against policy response against inflation
    (phản ứng chính sách chống lạm phát)

Idioms

  • A coordinated policy response

    Một phản ứng chính sách phối hợp

    "The global pandemic required a coordinated policy response from all nations."

    (Đại dịch toàn cầu đòi hỏi một phản ứng chính sách phối hợp từ tất cả các quốc gia.)

  • An immediate policy response

    Một phản ứng chính sách tức thì

    "The sudden economic downturn prompted an immediate policy response from the central bank."

    (Sự suy thoái kinh tế đột ngột đã thúc đẩy ngân hàng trung ương đưa ra một phản ứng chính sách tức thì.)

  • The lack of a coherent policy response

    Việc thiếu một phản ứng chính sách mạch lạc

    "The public criticized the government for the lack of a coherent policy response to climate change."

    (Công chúng chỉ trích chính phủ vì thiếu một phản ứng chính sách mạch lạc đối với biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policy response

Danh từ
Lật mặt

Phản ứng hoặc hành động được chính phủ hoặc tổ chức áp dụng để đối phó với một vấn đề, sự kiện hoặc tình huống cụ thể.

"The government's policy response to the pandemic included lockdowns and economic aid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policy response".

Trách nhiệm của chính phủ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là các nền dân chủ, chính phủ và các tổ chức công quyền được kỳ vọng sẽ đưa ra các 'policy response' (phản ứng chính sách) rõ ràng, kịp thời và hiệu quả để giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường. Cách chính phủ phản ứng thường được xem là thước đo năng lực và uy tín của họ trước công chúng.

Phân loại chính sách kinh tế

Trong kinh tế học phương Tây, 'policy response' thường được phân loại thành chính sách tài khóa (fiscal policy – liên quan đến chi tiêu và thuế của chính phủ) và chính sách tiền tệ (monetary policy – liên quan đến lãi suất và cung tiền của ngân hàng trung ương). Cách tiếp cận nào là tốt nhất để ứng phó với suy thoái hoặc lạm phát luôn là chủ đề tranh luận sôi nổi giữa các nhà kinh tế.