(Top Banner Ad)
overreaction
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

overreaction

UK: /ˌəʊvəriˈækʃən/ • US: /ˌoʊvəriˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng thái quá phản ứng quá khích làm quá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A response that is more forceful or emotional than is justified.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng mạnh mẽ hoặc cảm xúc hơn mức cần thiết, không tương xứng với tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His overreaction to the situation made things worse."

    "Phản ứng thái quá của anh ấy đối với tình huống đã khiến mọi thứ trở nên tồi tệ hơn."

  • "The market's overreaction to the news caused a sharp drop in stock prices."

    "Phản ứng thái quá của thị trường đối với tin tức đã gây ra sự sụt giảm mạnh trong giá cổ phiếu."

  • "Try not to overreact when you hear what happened."

    "Cố gắng đừng phản ứng thái quá khi bạn nghe những gì đã xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overreact Phản ứng thái quá
Adjective overreactive Quá nhạy cảm, dễ phản ứng thái quá
Noun reaction Phản ứng, sự phản ứng
Verb react Phản ứng lại, đối phó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*uper-
Proto-Germanic
*ubar-
Old English
ofer-
English (prefix)
over-
Latin
re-actus
English (root)
reaction
Modern English (compound)
overreaction

Nguồn gốc từ 'Overreaction'

Từ 'overreaction' là sự kết hợp của tiền tố 'over-' và danh từ 'reaction'. Tiền tố 'over-' có nghĩa là 'quá mức, vượt quá', bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ofer'. Còn 'reaction' (phản ứng) đến từ gốc Latin 're-actus', nghĩa là 'hành động đáp trả' hoặc 'phản hồi'. Khi ghép lại, 'overreaction' mô tả một hành động hoặc phản ứng vượt quá mức cần thiết, không tương xứng với tình huống hoặc nguyên nhân ban đầu.

Usage Note

Từ 'overreaction' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu kiềm chế và khả năng đánh giá tình hình một cách khách quan. Nó khác với 'reaction' đơn thuần ở mức độ thái quá của phản ứng. Cần phân biệt với 'strong reaction' vì 'strong reaction' có thể phù hợp trong một số tình huống nhất định.

Prepositions

to in

Khi đi với 'to', nó chỉ đối tượng hoặc sự kiện gây ra phản ứng thái quá. Ví dụ: 'overreaction to criticism'. Khi đi với 'in', nó mô tả cách thức phản ứng thái quá được thể hiện. Ví dụ: 'an overreaction in policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + overreaction
  • excessive excessive overreaction
    (phản ứng thái quá tột độ/quá mức)
  • knee-jerk knee-jerk overreaction
    (phản ứng thái quá theo bản năng/vô thức)
  • unnecessary unnecessary overreaction
    (phản ứng thái quá không cần thiết)
  • drastic drastic overreaction
    (phản ứng thái quá mạnh mẽ/quyết liệt)
Verb + overreaction
  • cause cause an overreaction
    (gây ra phản ứng thái quá)
  • provoke provoke an overreaction
    (kích động phản ứng thái quá)
  • be be an overreaction
    (là một phản ứng thái quá)
  • prevent prevent an overreaction
    (ngăn chặn phản ứng thái quá)

Idioms

  • It's an overreaction.

    Đó là một phản ứng thái quá.

    "Don't worry too much about their comments, it's just an overreaction to the new policy."

    (Đừng lo lắng quá về những bình luận của họ, đó chỉ là một phản ứng thái quá với chính sách mới thôi.)

  • a bit of an overreaction

    hơi phản ứng thái quá

    "I think calling the fire department for a burnt toast was a bit of an overreaction."

    (Tôi nghĩ việc gọi sở cứu hỏa vì một miếng bánh mì nướng cháy hơi phản ứng thái quá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overreaction

Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng mạnh mẽ hoặc cảm xúc hơn mức cần thiết, không tương xứng với tình huống.

"His overreaction to the situation made things worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager's overreaction to the minor mistake created unnecessary stress.
Phản ứng thái quá của người quản lý đối với lỗi nhỏ đã tạo ra căng thẳng không cần thiết.
Phủ định
There was no overreaction from the police; they handled the situation calmly.
Không có phản ứng thái quá nào từ phía cảnh sát; họ đã xử lý tình huống một cách bình tĩnh.
Nghi vấn
Was her overreaction justified, considering the circumstances?
Phản ứng thái quá của cô ấy có chính đáng không, xét đến hoàn cảnh?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His reaction was an overreaction to a minor problem.
Phản ứng của anh ấy là một sự phản ứng thái quá đối với một vấn đề nhỏ.
Phủ định
It wasn't an overreaction; the situation was genuinely serious.
Đó không phải là một phản ứng thái quá; tình hình thực sự nghiêm trọng.
Nghi vấn
Was her response an overreaction, or was it justified?
Phản ứng của cô ấy có phải là một sự phản ứng thái quá, hay nó là chính đáng?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has been overreacting to the minor changes in the company's policy.
Giới truyền thông đã phản ứng thái quá đối với những thay đổi nhỏ trong chính sách của công ty.
Phủ định
The government hasn't been overreacting to the recent economic downturn; they've been carefully considering all options.
Chính phủ đã không phản ứng thái quá đối với sự suy thoái kinh tế gần đây; họ đã cân nhắc cẩn thận tất cả các lựa chọn.
Nghi vấn
Has the public been overreacting to the celebrity's recent social media post?
Công chúng có đang phản ứng thái quá với bài đăng trên mạng xã hội gần đây của người nổi tiếng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overreaction".

Phản ứng thái quá trong tâm lý học

Trong tâm lý học, 'overreaction' thường được liên kết với phản ứng căng thẳng (stress response) hoặc các cơ chế phòng vệ khi một cá nhân cảm thấy bị đe dọa. Điều này có thể xuất phát từ kinh nghiệm tiêu cực trong quá khứ hoặc sự nhạy cảm cá nhân, khiến họ phản ứng mạnh hơn bình thường trước các kích thích tương tự. Ví dụ, một người từng bị bỏ rơi có thể 'overreact' trước những dấu hiệu nhỏ của sự thờ ơ.

Truyền thông và phản ứng thái quá

Trong thời đại thông tin bùng nổ, đặc biệt là trên mạng xã hội, các tin tức giật gân (sensational news) hoặc thông tin chưa được kiểm chứng có thể dễ dàng gây ra 'overreaction' từ công chúng. Điều này có thể dẫn đến các cuộc tranh cãi không cần thiết, sự hoảng loạn không đáng có trong xã hội, hoặc thậm chí là làn sóng tẩy chay (boycott) dựa trên thông tin sai lệch.