(Top Banner Ad)
muted response
C1
Tính từ + Danh từ C1 Giao tiếp, Xã hội

muted response

UK: /ˈmjuːtɪd rɪˈspɒns/ • US: /ˈmjuːtɪd rɪˈspɑːns/

Nghĩa tiếng Việt

phản ứng dè dặt phản hồi yếu ớt phản ứng hờ hững phản ứng không mấy nhiệt tình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reaction that is not strongly expressed; a restrained or subdued reaction.

Vietnamese Meaning

Một phản ứng không được thể hiện mạnh mẽ; một phản ứng kiềm chế hoặc dịu bớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal received a muted response from the board members."

    "Đề xuất nhận được một phản hồi dè dặt từ các thành viên hội đồng quản trị."

  • "Her suggestion was met with a muted response, indicating a lack of enthusiasm."

    "Đề xuất của cô ấy gặp phải một phản ứng dè dặt, cho thấy sự thiếu nhiệt tình."

  • "The market's muted response to the new product launch suggests it may not be as successful as hoped."

    "Phản ứng yếu ớt của thị trường đối với sự ra mắt sản phẩm mới cho thấy nó có thể không thành công như mong đợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mute Làm cho im lặng, giảm bớt âm thanh/cường độ; làm cho dịu đi
Noun muteness Sự im lặng, sự câm; sự dịu đi
Adverb mutely Một cách im lặng, lặng lẽ
Verb respond Phản hồi, đáp lại, trả lời
Adjective responsive Phản ứng nhanh nhạy, dễ đáp lại, có tinh thần trách nhiệm
Noun responsiveness Sự phản ứng nhanh nhạy, sự dễ đáp lại

Synonyms

restrained reaction (phản ứng kiềm chế)subdued reaction (phản ứng dịu bớt)lukewarm response (phản ứng hờ hững)

Antonyms

enthusiastic response (phản ứng nhiệt tình)strong reaction (phản ứng mạnh mẽ)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutus
Old French
muet
Middle English
meut
English
mute
Latin
respondere
Old French
response
Middle English
respounse
English
response

Nguồn gốc từ 'Mute'

Từ 'mute' có nguồn gốc từ 'mutus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'im lặng, câm'. Nó phát triển thành 'muet' trong tiếng Pháp cổ và sau đó vào tiếng Anh. 'Mute' ban đầu chỉ sự không có khả năng nói, sau này mở rộng nghĩa để chỉ sự làm dịu đi, giảm bớt âm thanh hoặc cường độ.

Nguồn gốc từ 'Response'

Từ 'response' xuất phát từ động từ 'respondere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đáp lại, trả lời'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'response' và sau đó vào tiếng Anh. 'Response' mang ý nghĩa của một hành động hoặc phản ứng đối lại một điều gì đó đã được nói hoặc làm.

Ý nghĩa kết hợp của 'Muted Response'

Khi kết hợp, 'muted response' mô tả một phản ứng không mạnh mẽ, không nhiệt tình, hoặc được kìm nén. Giống như khi bạn giảm âm lượng (mute) một thiết bị, phản ứng này thiếu đi sự ồn ào, sự hào hứng hoặc sự rõ ràng mà người ta có thể mong đợi.

Usage Note

Cụm từ 'muted response' thường được dùng để mô tả một phản hồi thiếu nhiệt tình, yếu ớt, hoặc không rõ ràng. Nó cho thấy sự không đồng tình, thiếu quan tâm, hoặc sự kiềm chế cảm xúc từ phía người phản hồi. Khác với 'strong response' thể hiện sự ủng hộ hoặc phản đối mạnh mẽ, 'muted response' mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ. Nó có thể ám chỉ sự thất vọng, không hài lòng, hoặc đơn giản là sự miễn cưỡng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + muted response
  • receive receive a muted response
    (nhận được một phản ứng thờ ơ/dè dặt)
  • elicit elicit a muted response
    (gợi ra một phản ứng nhẹ nhàng/không rõ ràng)
  • draw draw a muted response
    (thu hút một phản ứng không nhiệt tình)
  • meet with meet with a muted response
    (gặp phải một phản ứng dè dặt/thiếu nhiệt tình)
Adjective + muted response
  • generally generally muted response
    (phản ứng nhìn chung là thờ ơ/dè dặt)
  • somewhat somewhat muted response
    (phản ứng hơi dè dặt/không mấy nhiệt tình)
  • initial initial muted response
    (phản ứng ban đầu không mấy nhiệt tình)

Idioms

  • be met with a muted response

    Gặp phải một phản ứng không mấy nhiệt tình hoặc thờ ơ (thường dùng để chỉ sự đón nhận của công chúng, một nhóm người)

    "The government's new policy was met with a largely muted response from the public."

    (Chính sách mới của chính phủ đã nhận được phản ứng phần lớn là thờ ơ từ công chúng.)

  • give a muted response

    Đưa ra một phản ứng nhẹ nhàng, không rõ ràng, hoặc thiếu nhiệt tình

    "She gave a muted response to the exciting news, perhaps due to shyness."

    (Cô ấy đã đưa ra một phản ứng nhẹ nhàng trước tin tức thú vị, có lẽ do ngại ngùng.)

  • a muted response to something

    Một phản ứng thờ ơ, dè dặt đối với một điều gì đó cụ thể

    "There was a muted response to the CEO's proposal for drastic changes."

    (Đã có một phản ứng dè dặt đối với đề xuất thay đổi mạnh mẽ của CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muted response

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một phản ứng không được thể hiện mạnh mẽ; một phản ứng kiềm chế hoặc dịu bớt.

"The proposal received a muted response from the board members."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muted response".

Sự khác biệt văn hóa trong biểu lộ cảm xúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'phản ứng nhẹ nhàng' (muted response) có thể bị hiểu là thiếu nhiệt tình, không quan tâm hoặc thậm chí không lịch sự. Ngược lại, ở một số nền văn hóa châu Á, việc biểu lộ cảm xúc quá mạnh mẽ có thể được coi là thiếu trang nhã, và một phản ứng dè dặt, từ tốn có thể là dấu hiệu của sự tôn trọng, suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc sự đồng tình thầm lặng.

Ý nghĩa trong môi trường kinh doanh và chính trị

Trong môi trường kinh doanh hoặc chính trị, một 'phản ứng nhẹ nhàng' thường là một chỉ báo quan trọng. Nó có thể ngụ ý rằng một ý tưởng, sản phẩm hoặc chính sách không nhận được sự ủng hộ mạnh mẽ, không gây được ấn tượng, hoặc không có sự phản đối kịch liệt. Điều này có thể báo hiệu cần phải điều chỉnh hoặc xem xét lại, vì không có đủ động lực để tiến lên.