(Top Banner Ad)
undetectability
C1
Noun C1 Công nghệ, Khoa học, An ninh

undetectability

UK: /ˌʌndɪˌtektəˈbɪləti/ • US: /ˌʌndɪˌtektəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

tính không thể bị phát hiện khả năng không bị phát hiện sự không thể bị phát hiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being undetectable; the inability to be detected or discovered.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể bị phát hiện; sự không có khả năng bị phát hiện hoặc khám phá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The key to the stealth technology is the undetectability of the aircraft by radar."

    "Chìa khóa của công nghệ tàng hình là khả năng máy bay không bị radar phát hiện."

  • "The ultimate goal is to achieve complete undetectability."

    "Mục tiêu cuối cùng là đạt được khả năng hoàn toàn không thể bị phát hiện."

  • "Scientists are working on methods to improve the undetectability of underwater vehicles."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu các phương pháp để cải thiện khả năng không bị phát hiện của các phương tiện dưới nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb detect phát hiện
Adjective detectable có thể phát hiện được
Adjective undetectable không thể phát hiện được
Noun detection sự phát hiện

Synonyms

Antonyms

detectability (khả năng bị phát hiện)visibility (tính hữu hình)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
detectus
English
detect
English
detectable
English
undetectable
English
undetectability

Từ 'Detect' Đến 'Undetectability'

Từ 'detect' xuất phát từ tiếng Latin 'detectus', có nghĩa là 'phát hiện'. Qua thời gian, nó trở thành 'detectable' (có thể phát hiện), rồi thêm tiền tố 'un-' thành 'undetectable' (không thể phát hiện). Cuối cùng, hậu tố '-ability' được thêm vào để tạo thành 'undetectability', chỉ khả năng hoặc trạng thái không thể bị phát hiện. Ý tưởng về việc che giấu và tìm kiếm đã có từ rất lâu trong lịch sử nhân loại.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến công nghệ, khoa học, và an ninh, ví dụ như khả năng ẩn mình của phần mềm độc hại, khả năng tránh bị radar phát hiện của máy bay tàng hình, hoặc khả năng không bị phát hiện của một chất hóa học trong cơ thể. Nó nhấn mạnh sự hoàn toàn không thể phát hiện được, chứ không đơn thuần là khó phát hiện.

Prepositions

of in

'Undetectability of' được dùng để chỉ tính không thể bị phát hiện của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the undetectability of the virus'. 'Undetectability in' được dùng để chỉ tính không thể bị phát hiện trong một môi trường hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'undetectability in certain conditions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + undetectability
  • Complete undetectability
    (khả năng hoàn toàn không thể bị phát hiện)
  • Near undetectability
    (khả năng gần như không thể bị phát hiện)
Verb + undetectability
  • Ensure undetectability
    (đảm bảo khả năng không bị phát hiện)
  • Guarantee undetectability
    (bảo đảm khả năng không bị phát hiện)

Idioms

  • Under the radar

    một cách kín đáo, không gây chú ý (tương tự như sự không thể bị phát hiện)

    "They tried to keep the project under the radar to avoid scrutiny."

    (Họ cố gắng giữ dự án một cách kín đáo để tránh bị soi xét.)

  • Flying below the radar

    Hoạt động bí mật, không bị chú ý (tương tự như sự không thể bị phát hiện)

    "The spy agency operated, for the most part, flying below the radar."

    (Cơ quan gián điệp hoạt động phần lớn một cách bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

undetectability

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không thể bị phát hiện; sự không có khả năng bị phát hiện hoặc khám phá.

"The key to the stealth technology is the undetectability of the aircraft by radar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of the device's undetectability, the thief was able to move freely without being noticed.
Do tính không thể bị phát hiện của thiết bị, tên trộm đã có thể di chuyển tự do mà không bị chú ý.
Phủ định
Unless we can improve the undetectability of our stealth technology, it will be easily compromised.
Trừ khi chúng ta có thể cải thiện khả năng không bị phát hiện của công nghệ tàng hình, nó sẽ dễ dàng bị xâm phạm.
Nghi vấn
If the material has undetectability, will it truly make the aircraft invisible to radar?
Nếu vật liệu có khả năng không bị phát hiện, liệu nó có thực sự làm cho máy bay vô hình trước radar không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving complete undetectability is the ultimate goal of stealth technology.
Đạt được khả năng không bị phát hiện hoàn toàn là mục tiêu cuối cùng của công nghệ tàng hình.
Phủ định
The problem is that guaranteeing undetectability from all forms of surveillance is almost impossible.
Vấn đề là đảm bảo khả năng không bị phát hiện từ tất cả các hình thức giám sát là gần như không thể.
Nghi vấn
Is focusing solely on undetectability a sensible strategy, or should we also consider defense?
Chỉ tập trung vào khả năng không bị phát hiện có phải là một chiến lược hợp lý hay chúng ta cũng nên xem xét phòng thủ?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist focused on the undetectability of the new stealth technology.
Nhà khoa học tập trung vào khả năng không bị phát hiện của công nghệ tàng hình mới.
Phủ định
The system's undetectability is not guaranteed in all environmental conditions.
Khả năng không bị phát hiện của hệ thống không được đảm bảo trong mọi điều kiện môi trường.
Nghi vấn
Is the undetectability of this substance a cause for concern?
Liệu khả năng không bị phát hiện của chất này có đáng lo ngại không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its undetectability is what makes it so dangerous.
Tính không thể bị phát hiện của nó là điều khiến nó trở nên nguy hiểm.
Phủ định
None of us believed in the undetectability of the device.
Không ai trong chúng tôi tin vào khả năng không bị phát hiện của thiết bị.
Nghi vấn
Is their focus on the undetectability of the system justified?
Việc họ tập trung vào tính không thể bị phát hiện của hệ thống có chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "undetectability".

Công Nghệ Tàng Hình

Trong văn hóa đại chúng, 'undetectability' thường liên quan đến công nghệ tàng hình, như trong các bộ phim khoa học viễn tưởng. Ý tưởng về việc trở nên vô hình hoặc không bị phát hiện đã luôn hấp dẫn con người, và điều này được phản ánh trong nhiều câu chuyện và phim ảnh.