(Top Banner Ad)
invisibility
C1
noun C1 Vật lý, Giả tưởng

invisibility

UK: /ˌɪnˌvɪzəˈbɪləti/ • US: /ˌɪnˌvɪzəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự tàng hình tính vô hình khả năng tàng hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being unable to be seen.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không thể nhìn thấy được; sự vô hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ring granted him invisibility."

    "Chiếc nhẫn ban cho anh ta khả năng tàng hình."

  • "He wished for invisibility so he could avoid all his problems."

    "Anh ước mình có khả năng tàng hình để có thể tránh tất cả các vấn đề của mình."

  • "The invisibility of certain social groups contributes to their marginalization."

    "Sự vô hình của một số nhóm xã hội nhất định góp phần vào sự bị gạt ra bên lề của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective invisible vô hình, không nhìn thấy được
Adverb invisibly một cách vô hình
Adjective visible hữu hình, có thể nhìn thấy được
Noun visibility tầm nhìn, khả năng nhìn thấy
Adverb visibly một cách rõ ràng, có thể thấy được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Giả tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
visibilis
Old French/Medieval Latin
invisibilis
English (c. 14th C)
invisible
English (c. 16th C)
invisibility

Từ đâu mà 'invisibility' xuất hiện?

Từ 'invisibility' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ity' (chỉ trạng thái hoặc chất lượng) vào tính từ 'invisible' (vô hình). Bản thân 'invisible' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chống lại') và 'visibilis' (có thể nhìn thấy được). 'Visibilis' lại xuất phát từ động từ Latin 'videre', có nghĩa là 'nhìn thấy'. Vì vậy, về cơ bản, 'invisibility' có nghĩa là 'trạng thái không thể nhìn thấy được'.

Usage Note

Từ 'invisibility' thường được dùng để chỉ khả năng không bị phát hiện hoặc không thể nhìn thấy, có thể theo nghĩa đen (ví dụ: trong khoa học viễn tưởng) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: sự vô hình của một nhóm người trong xã hội). Sự khác biệt chính với các từ liên quan như 'unseen' là 'invisibility' nhấn mạnh vào trạng thái hoặc khả năng, trong khi 'unseen' đơn giản chỉ trạng thái không được nhìn thấy.

Prepositions

of to

'Invisibility of...' dùng để chỉ sự vô hình của một vật thể hoặc khái niệm. 'Invisibility to...' dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà một vật thể hoặc người nào đó vô hình đối với.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invisibility
  • complete complete invisibility
    (sự vô hình hoàn toàn)
  • total total invisibility
    (sự vô hình tuyệt đối)
  • relative relative invisibility
    (sự vô hình tương đối)
Verb + invisibility
  • achieve achieve invisibility
    (đạt được sự vô hình)
  • grant grant invisibility
    (ban cho khả năng vô hình)
  • possess possess invisibility
    (sở hữu khả năng vô hình)
Noun + of invisibility
  • cloak cloak of invisibility
    (áo choàng tàng hình)
  • power power of invisibility
    (sức mạnh/khả năng tàng hình)

Idioms

  • cloak of invisibility

    áo choàng tàng hình (ám chỉ thứ giúp ai đó không bị chú ý, che giấu sự tồn tại hoặc che đậy điều gì đó)

    "Harry Potter's most famous possession was his cloak of invisibility."

    (Vật sở hữu nổi tiếng nhất của Harry Potter là chiếc áo choàng tàng hình của cậu ấy.)

  • the power of invisibility

    sức mạnh tàng hình (khả năng không bị nhìn thấy, thường dùng trong giả tưởng hoặc nói về việc không bị chú ý)

    "If I had the power of invisibility, I'd travel the world unnoticed."

    (Nếu tôi có sức mạnh tàng hình, tôi sẽ đi khắp thế giới mà không ai nhận ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invisibility

noun
Lật mặt

Trạng thái không thể nhìn thấy được; sự vô hình.

"The ring granted him invisibility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To achieve invisibility is a common dream in science fiction.
Đạt được khả năng tàng hình là một giấc mơ phổ biến trong khoa học viễn tưởng.
Phủ định
Not to be invisible, but to be truly seen, is my goal.
Không phải để trở nên vô hình, mà là để được thực sự nhìn thấy, đó là mục tiêu của tôi.
Nghi vấn
Why strive to be invisible when you can stand out?
Tại sao phải cố gắng trở nên vô hình khi bạn có thể nổi bật?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ordinary people do not possess invisibility.
Người bình thường không sở hữu khả năng tàng hình.
Phủ định
Never had I imagined such complete invisibility was possible.
Chưa bao giờ tôi tưởng tượng được sự tàng hình hoàn toàn như vậy là có thể.
Nghi vấn
Were he invisible, would he use his power for good?
Nếu anh ta tàng hình, liệu anh ta có sử dụng sức mạnh của mình cho điều tốt đẹp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invisibility".

Áo Choàng Tàng Hình của Harry Potter

Trong loạt truyện 'Harry Potter', chiếc Áo Choàng Tàng Hình là một trong những Bảo bối Tử thần quý giá, cho phép người mặc hoàn toàn biến mất khỏi tầm nhìn. Nó đã trở thành một biểu tượng nổi tiếng về sự vô hình và ma thuật trong văn hóa đại chúng, được nhiều người biết đến và mơ ước sở hữu.

Sự Vô Hình Xã Hội (Social Invisibility)

Thuật ngữ 'vô hình xã hội' đôi khi được dùng để chỉ những nhóm người, cộng đồng hoặc vấn đề bị bỏ qua, không được công nhận hoặc không được chú ý trong xã hội. Điều này có thể ảnh hưởng đến các nhóm thiểu số, người vô gia cư hoặc những vấn đề mà xã hội không muốn đối mặt, dẫn đến việc họ thiếu quyền lợi hoặc hỗ trợ cần thiết.