invisibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state of being unable to be seen.
Vietnamese Meaning
Trạng thái không thể nhìn thấy được; sự vô hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ring granted him invisibility."
"Chiếc nhẫn ban cho anh ta khả năng tàng hình."
-
"He wished for invisibility so he could avoid all his problems."
"Anh ước mình có khả năng tàng hình để có thể tránh tất cả các vấn đề của mình."
-
"The invisibility of certain social groups contributes to their marginalization."
"Sự vô hình của một số nhóm xã hội nhất định góp phần vào sự bị gạt ra bên lề của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | invisible | vô hình, không nhìn thấy được |
| Adverb | invisibly | một cách vô hình |
| Adjective | visible | hữu hình, có thể nhìn thấy được |
| Noun | visibility | tầm nhìn, khả năng nhìn thấy |
| Adverb | visibly | một cách rõ ràng, có thể thấy được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'invisibility' thường được dùng để chỉ khả năng không bị phát hiện hoặc không thể nhìn thấy, có thể theo nghĩa đen (ví dụ: trong khoa học viễn tưởng) hoặc nghĩa bóng (ví dụ: sự vô hình của một nhóm người trong xã hội). Sự khác biệt chính với các từ liên quan như 'unseen' là 'invisibility' nhấn mạnh vào trạng thái hoặc khả năng, trong khi 'unseen' đơn giản chỉ trạng thái không được nhìn thấy.
Prepositions
'Invisibility of...' dùng để chỉ sự vô hình của một vật thể hoặc khái niệm. 'Invisibility to...' dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà một vật thể hoặc người nào đó vô hình đối với.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete invisibility (sự vô hình hoàn toàn)
-
total total invisibility (sự vô hình tuyệt đối)
-
relative relative invisibility (sự vô hình tương đối)
-
achieve achieve invisibility (đạt được sự vô hình)
-
grant grant invisibility (ban cho khả năng vô hình)
-
possess possess invisibility (sở hữu khả năng vô hình)
-
cloak cloak of invisibility (áo choàng tàng hình)
-
power power of invisibility (sức mạnh/khả năng tàng hình)
Idioms
-
cloak of invisibility
áo choàng tàng hình (ám chỉ thứ giúp ai đó không bị chú ý, che giấu sự tồn tại hoặc che đậy điều gì đó)
"Harry Potter's most famous possession was his cloak of invisibility."
(Vật sở hữu nổi tiếng nhất của Harry Potter là chiếc áo choàng tàng hình của cậu ấy.)
-
the power of invisibility
sức mạnh tàng hình (khả năng không bị nhìn thấy, thường dùng trong giả tưởng hoặc nói về việc không bị chú ý)
"If I had the power of invisibility, I'd travel the world unnoticed."
(Nếu tôi có sức mạnh tàng hình, tôi sẽ đi khắp thế giới mà không ai nhận ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
invisibility
nounTrạng thái không thể nhìn thấy được; sự vô hình.
"The ring granted him invisibility."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To achieve invisibility is a common dream in science fiction. |
Đạt được khả năng tàng hình là một giấc mơ phổ biến trong khoa học viễn tưởng. |
| Phủ định | Not to be invisible, but to be truly seen, is my goal. |
Không phải để trở nên vô hình, mà là để được thực sự nhìn thấy, đó là mục tiêu của tôi. |
| Nghi vấn | Why strive to be invisible when you can stand out? |
Tại sao phải cố gắng trở nên vô hình khi bạn có thể nổi bật? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ordinary people do not possess invisibility. |
Người bình thường không sở hữu khả năng tàng hình. |
| Phủ định | Never had I imagined such complete invisibility was possible. |
Chưa bao giờ tôi tưởng tượng được sự tàng hình hoàn toàn như vậy là có thể. |
| Nghi vấn | Were he invisible, would he use his power for good? |
Nếu anh ta tàng hình, liệu anh ta có sử dụng sức mạnh của mình cho điều tốt đẹp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invisibility".
