(Top Banner Ad)
unpublicized
C1
adjective C1 Truyền thông, Quan hệ công chúng

unpublicized

UK: /ʌnˈpʌblɪsaɪzd/ • US: /ʌnˈpʌblɪsaɪzd/

Nghĩa tiếng Việt

không được công khai không quảng bá không công bố rộng rãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not publicized; not given publicity; not widely known.

Vietnamese Meaning

Không được công khai; không được quảng bá; không được biết đến rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made several unpublicized donations to local charities."

    "Công ty đã thực hiện một số khoản quyên góp không được công khai cho các tổ chức từ thiện địa phương."

  • "The unpublicized meeting took place in a small office."

    "Cuộc họp không được công khai đã diễn ra trong một văn phòng nhỏ."

  • "Many of their achievements have gone unpublicized."

    "Nhiều thành tựu của họ đã không được công khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb publicize công khai, quảng bá
Adjective public công cộng, công khai
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Quan hệ công chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus (public)
English
publicize
English
unpublicized

Nguồn gốc của 'unpublicized'

Từ 'unpublicized' bắt nguồn từ 'publicus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về nhân dân'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'publicize' trong tiếng Anh, nghĩa là 'công khai, quảng bá'. Cuối cùng, tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo thành 'unpublicized', mang ý nghĩa 'không được công khai, không được quảng bá'.

Usage Note

Từ 'unpublicized' mang nghĩa là thông tin hoặc sự kiện nào đó không được quảng bá hoặc công bố rộng rãi cho công chúng. Nó thường chỉ một sự cố tình giữ kín hoặc sự thiếu quan tâm đến việc quảng bá. Khác với 'confidential' (bí mật) mang tính bảo mật cao hoặc 'private' (riêng tư) thuộc về cá nhân, 'unpublicized' đơn thuần chỉ là không được công bố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unpublicized
  • largely largely unpublicized
    (phần lớn không được công khai)
  • relatively relatively unpublicized
    (tương đối không được công khai)
Verb + unpublicized
  • keep keep unpublicized
    (giữ bí mật, không công khai)
  • remain remain unpublicized
    (vẫn không được công khai)

Idioms

  • sweep something under the rug (related meaning: keep something unpublicized)

    giấu giếm điều gì đó, che đậy điều gì đó

    "The company tried to sweep the safety violations under the rug."

    (Công ty đã cố gắng che đậy các vi phạm an toàn.)

  • hush-hush (related meaning: kept unpublicized)

    bí mật, kín đáo

    "The project was very hush-hush."

    (Dự án rất bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unpublicized

adjective
Lật mặt

Không được công khai; không được quảng bá; không được biết đến rộng rãi.

"The company made several unpublicized donations to local charities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a company keeps a product launch unpublicized, sales usually remain low.
Nếu một công ty giữ kín việc ra mắt sản phẩm, doanh số thường ở mức thấp.
Phủ định
If a scientific discovery is unpublicized, it doesn't become widely known.
Nếu một khám phá khoa học không được công bố, nó sẽ không được biết đến rộng rãi.
Nghi vấn
If information remains unpublicized, does the public know about it?
Nếu thông tin không được công khai, công chúng có biết về nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unpublicized".

Tính minh bạch và bí mật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước dân chủ, tính minh bạch được coi trọng. Tuy nhiên, đôi khi việc giữ bí mật thông tin nhất định (ví dụ: vì lý do an ninh quốc gia hoặc bảo vệ quyền riêng tư) được coi là cần thiết. Việc 'unpublicized' có thể phản ánh sự cân bằng giữa hai yếu tố này.