(Top Banner Ad)
unearthly
C1
adjective C1 Mô tả, Cảm xúc, Văn học

unearthly

UK: /ʌnˈɜːθli/ • US: /ʌnˈɜːrθli/

Nghĩa tiếng Việt

siêu phàm kỳ lạ khác thường ngoài thế giới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling nothing on Earth; supernatural; mysterious; weird.

Vietnamese Meaning

Không giống bất cứ thứ gì trên Trái Đất; siêu nhiên; bí ẩn; kỳ dị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The music had an unearthly quality that made me feel like I was floating."

    "Âm nhạc mang một phẩm chất siêu phàm khiến tôi cảm thấy như mình đang lơ lửng."

  • "The forest was filled with an unearthly glow."

    "Khu rừng tràn ngập một ánh sáng kỳ lạ."

  • "She had an unearthly beauty that captivated everyone."

    "Cô ấy sở hữu một vẻ đẹp siêu phàm quyến rũ mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earth trái đất; đất đai; mặt đất
Adjective earthly thuộc về trần gian, trần tục; khả thi, có thể (thường dùng trong câu phủ định)
Verb unearth đào lên, khai quật; tìm ra, khám phá (một điều gì đó bị chôn vùi hoặc ẩn giấu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả, Cảm xúc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
eorþe
Old English
-līc
Middle English
unerthely
Modern English
unearthly

Nguồn gốc của 'Unearthly'

Từ 'unearthly' được hình thành bằng cách ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không'), danh từ 'earth' (trái đất, trần gian) và hậu tố '-ly' (tạo thành tính từ, có nghĩa 'giống như', 'thuộc về'). Do đó, về cơ bản, 'unearthly' có nghĩa là 'không thuộc về trái đất', ám chỉ những điều gì đó siêu nhiên, huyền bí, kỳ lạ hoặc khác thường đến mức không thể là của thế giới này.

Usage Note

Từ 'unearthly' thường được dùng để mô tả những thứ có vẻ ngoài hoặc bản chất khác thường, kỳ lạ, không thuộc về thế giới này. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: vẻ đẹp siêu phàm) hoặc tiêu cực (ví dụ: sự đáng sợ, ma quái). So với 'supernatural', 'unearthly' tập trung nhiều hơn vào sự khác biệt với thế giới vật chất, hữu hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Danh từ
  • scream unearthly scream
    (tiếng hét ghê rợn/không tưởng)
  • light unearthly light
    (ánh sáng kỳ lạ/ma quái)
  • silence unearthly silence
    (sự im lặng đáng sợ/lạ lùng)
  • beauty unearthly beauty
    (vẻ đẹp siêu trần/phi phàm)
Cụm giới từ
  • hour at an unearthly hour
    (vào một giờ rất sớm hoặc rất muộn (bất thường, không mong muốn))

Idioms

  • at an unearthly hour

    vào một giờ rất sớm hoặc rất muộn một cách bất thường; vào giờ không ai mong muốn hoặc không tiện lợi

    "My neighbour started renovating at an unearthly hour this morning, around 4 AM!"

    (Hàng xóm của tôi bắt đầu sửa nhà vào một giờ khủng khiếp sáng nay, khoảng 4 giờ sáng!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unearthly

adjective
Lật mặt

Không giống bất cứ thứ gì trên Trái Đất; siêu nhiên; bí ẩn; kỳ dị.

"The music had an unearthly quality that made me feel like I was floating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had seen the unearthly glow last night, I would be terrified now.
Nếu tối qua tôi đã nhìn thấy ánh sáng kỳ lạ đó, bây giờ tôi đã rất sợ hãi.
Phủ định
If she hadn't heard the unearthly sound, she wouldn't be investigating the old house now.
Nếu cô ấy không nghe thấy âm thanh kỳ lạ đó, bây giờ cô ấy đã không điều tra ngôi nhà cũ.
Nghi vấn
If they had explored that cave, would they be experiencing unearthly phenomena now?
Nếu họ đã khám phá cái hang đó, liệu bây giờ họ có đang trải nghiệm những hiện tượng kỳ lạ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the astronauts return to Earth, they will have been experiencing unearthly silence for months.
Vào thời điểm các phi hành gia trở về Trái Đất, họ đã trải nghiệm sự tĩnh lặng kỳ lạ trong nhiều tháng.
Phủ định
By next year, she won't have been painting such unearthly landscapes for very long.
Đến năm sau, cô ấy sẽ không vẽ những phong cảnh kỳ lạ như vậy trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will the audience have been feeling an unearthly presence throughout the entire performance?
Liệu khán giả có cảm thấy một sự hiện diện kỳ lạ trong suốt buổi biểu diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unearthly".

Trong văn hóa dân gian và giả tưởng

Từ 'unearthly' thường được dùng để miêu tả những điều vượt ra ngoài thế giới trần tục, liên quan đến siêu nhiên, ma quái hoặc những điều kỳ diệu không thể lý giải. Nó gợi lên cảm giác bí ẩn, sợ hãi, hoặc kinh ngạc, thường xuất hiện trong các câu chuyện ma, truyền thuyết đô thị, hoặc thể loại giả tưởng khoa học viễn tưởng (sci-fi/fantasy) để mô tả những sinh vật, hiện tượng không phải của loài người.

Tạo không khí trong nghệ thuật

Trong văn học và điện ảnh, 'unearthly' được sử dụng để tạo ra bầu không khí rùng rợn, huyền ảo hoặc phi thực tế. Nó có thể được dùng để miêu tả các nhân vật, cảnh vật, âm thanh hoặc cảm giác kỳ lạ, không phải của con người hay thế giới vật chất, nhằm tăng cường yếu tố kịch tính, bí ẩn hoặc siêu nhiên cho tác phẩm.