spectral
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or resembling a spectrum.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc giống như một quang phổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spectral analysis revealed the composition of the star."
"Phân tích quang phổ cho thấy thành phần của ngôi sao."
-
"The spectral colors of the rainbow are formed by the dispersion of sunlight."
"Các màu quang phổ của cầu vồng được hình thành do sự tán sắc ánh sáng mặt trời."
-
"The spectral evidence was not enough to convict the suspect."
"Bằng chứng mang tính chất kỳ ảo không đủ để kết tội nghi phạm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spectrum | quang phổ; dải rộng các khả năng/ý tưởng |
| Noun | specter (US), spectre (UK) | bóng ma, ma quỷ; điều gì đó đáng sợ trong tương lai |
| Adverb | spectrally | một cách ma quái; liên quan đến quang phổ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'spectral' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến quang phổ ánh sáng, hoặc những thứ có tính chất mơ hồ, ảo ảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spectral spectral presence (sự hiện diện ma quái)
-
spectral spectral figure (hình bóng ma quái)
-
spectral spectral glow (ánh sáng mờ ảo/ma quái)
-
spectral spectral silence (sự im lặng đáng sợ/ám ảnh)
Idioms
-
a spectral presence
một sự hiện diện ma quái/mờ ảo (thường chỉ sự có mặt khó nhận thấy, không rõ ràng hoặc đáng sợ)
"The old house always had a spectral presence, making visitors feel uneasy."
(Ngôi nhà cũ luôn có một sự hiện diện ma quái, khiến du khách cảm thấy bất an.)
-
spectral light
ánh sáng mờ ảo, ma quái (thường chỉ ánh sáng yếu ớt, kỳ lạ, gợi cảm giác siêu nhiên)
"Through the mist, they saw a faint, spectral light in the distance."
(Xuyên qua màn sương, họ nhìn thấy một ánh sáng mờ ảo, ma quái ở đằng xa.)
-
spectral thinness
sự gầy gò/mỏng manh một cách ma quái (chỉ sự ốm yếu, tiều tụy đến mức gần như vô hình)
"After his long illness, he had a spectral thinness that worried his family."
(Sau trận ốm dài, anh ấy gầy gò một cách ma quái khiến gia đình anh lo lắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spectral
adjectiveLiên quan đến hoặc giống như một quang phổ.
"The spectral analysis revealed the composition of the star."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The light in the haunted house will be appearing spectral tonight. |
Ánh sáng trong ngôi nhà ma ám sẽ xuất hiện ma quái tối nay. |
| Phủ định | The scientists won't be observing anything spectral in the lab tomorrow. |
Các nhà khoa học sẽ không quan sát thấy bất cứ điều gì thuộc về quang phổ trong phòng thí nghiệm vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will the artist be painting a spectral landscape for the exhibit? |
Liệu họa sĩ có đang vẽ một phong cảnh ma mị cho buổi triển lãm không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that the spectral figure hadn't vanished so quickly. |
Tôi ước rằng bóng ma kia đã không biến mất quá nhanh. |
| Phủ định | If only the lighting weren't so poor, we wouldn't see such spectral shadows. |
Ước gì ánh sáng không quá yếu, chúng ta sẽ không thấy những bóng ma như vậy. |
| Nghi vấn | If only I could explain why he wishes the building wasn't so spectral at night. |
Ước gì tôi có thể giải thích tại sao anh ấy ước tòa nhà không ma quái như vậy vào ban đêm. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectral".
