(Top Banner Ad)
spectral
C1
adjective C1 Vật lý, Quang học, Thiên văn học, Xử lý tín hiệu

spectral

UK: /ˈspektrəl/ • US: /ˈspektrəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc quang phổ có tính chất quang phổ ma quái ảo ảnh mờ ảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or resembling a spectrum.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc giống như một quang phổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spectral analysis revealed the composition of the star."

    "Phân tích quang phổ cho thấy thành phần của ngôi sao."

  • "The spectral colors of the rainbow are formed by the dispersion of sunlight."

    "Các màu quang phổ của cầu vồng được hình thành do sự tán sắc ánh sáng mặt trời."

  • "The spectral evidence was not enough to convict the suspect."

    "Bằng chứng mang tính chất kỳ ảo không đủ để kết tội nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spectrum quang phổ; dải rộng các khả năng/ý tưởng
Noun specter (US), spectre (UK) bóng ma, ma quỷ; điều gì đó đáng sợ trong tương lai
Adverb spectrally một cách ma quái; liên quan đến quang phổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Quang học, Thiên văn học, Xử lý tín hiệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spek-
Latin
specere
Latin
spectrum
English
spectrum
English
spectral

Nguồn gốc từ 'Nhìn' và 'Bóng ma'

Từ 'spectral' có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'specere' nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Ban đầu, từ này liên quan đến 'spectrum' có nghĩa là 'hình ảnh', 'sự xuất hiện' hoặc 'bóng ma'. Về sau, 'spectrum' được dùng trong khoa học để chỉ dải ánh sáng hoặc màu sắc, và 'spectral' trở thành tính từ mô tả những gì thuộc về quang phổ, hoặc có vẻ ma quái, siêu nhiên, khó nắm bắt.

Usage Note

Tính từ 'spectral' thường được sử dụng để mô tả những thứ liên quan đến quang phổ ánh sáng, hoặc những thứ có tính chất mơ hồ, ảo ảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Ma quái & Huyền bí
  • spectral spectral presence
    (sự hiện diện ma quái)
  • spectral spectral figure
    (hình bóng ma quái)
  • spectral spectral glow
    (ánh sáng mờ ảo/ma quái)
  • spectral spectral silence
    (sự im lặng đáng sợ/ám ảnh)

Idioms

  • a spectral presence

    một sự hiện diện ma quái/mờ ảo (thường chỉ sự có mặt khó nhận thấy, không rõ ràng hoặc đáng sợ)

    "The old house always had a spectral presence, making visitors feel uneasy."

    (Ngôi nhà cũ luôn có một sự hiện diện ma quái, khiến du khách cảm thấy bất an.)

  • spectral light

    ánh sáng mờ ảo, ma quái (thường chỉ ánh sáng yếu ớt, kỳ lạ, gợi cảm giác siêu nhiên)

    "Through the mist, they saw a faint, spectral light in the distance."

    (Xuyên qua màn sương, họ nhìn thấy một ánh sáng mờ ảo, ma quái ở đằng xa.)

  • spectral thinness

    sự gầy gò/mỏng manh một cách ma quái (chỉ sự ốm yếu, tiều tụy đến mức gần như vô hình)

    "After his long illness, he had a spectral thinness that worried his family."

    (Sau trận ốm dài, anh ấy gầy gò một cách ma quái khiến gia đình anh lo lắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spectral

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc giống như một quang phổ.

"The spectral analysis revealed the composition of the star."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The light in the haunted house will be appearing spectral tonight.
Ánh sáng trong ngôi nhà ma ám sẽ xuất hiện ma quái tối nay.
Phủ định
The scientists won't be observing anything spectral in the lab tomorrow.
Các nhà khoa học sẽ không quan sát thấy bất cứ điều gì thuộc về quang phổ trong phòng thí nghiệm vào ngày mai.
Nghi vấn
Will the artist be painting a spectral landscape for the exhibit?
Liệu họa sĩ có đang vẽ một phong cảnh ma mị cho buổi triển lãm không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that the spectral figure hadn't vanished so quickly.
Tôi ước rằng bóng ma kia đã không biến mất quá nhanh.
Phủ định
If only the lighting weren't so poor, we wouldn't see such spectral shadows.
Ước gì ánh sáng không quá yếu, chúng ta sẽ không thấy những bóng ma như vậy.
Nghi vấn
If only I could explain why he wishes the building wasn't so spectral at night.
Ước gì tôi có thể giải thích tại sao anh ấy ước tòa nhà không ma quái như vậy vào ban đêm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spectral".

Bóng ma trong Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, 'spectral figures' (những hình bóng ma quái) là chủ đề phổ biến trong văn học kinh dị, truyện dân gian và phim ảnh. Chúng thường được miêu tả là những linh hồn vô hình hoặc mờ ảo của người đã khuất, xuất hiện để ám ảnh, cảnh báo hoặc tìm kiếm sự báo thù. Halloween là một lễ hội mà bóng ma và các sinh vật siêu nhiên đóng vai trò trung tâm.

Quang phổ và Cầu vồng

Ngoài nghĩa ma quái, 'spectral' còn liên quan đến 'spectrum' (quang phổ) trong khoa học. Từ này mô tả dải màu sắc mà chúng ta thấy trong cầu vồng khi ánh sáng trắng bị tách ra thành các bước sóng khác nhau. Khái niệm 'quang phổ' rất quan trọng trong vật lý, thiên văn học và hóa học để phân tích thành phần của vật chất và ánh sáng.