(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ otherworldly
C1

otherworldly

adjective

Nghĩa tiếng Việt

siêu trần thoát tục huyền ảo ngoài thế giới này
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Otherworldly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của một thế giới khác, đặc biệt là một thế giới siêu nhiên hoặc thiên đường.

Definition (English Meaning)

Relating to or characteristic of another world, especially a supernatural or heavenly one.

Ví dụ Thực tế với 'Otherworldly'

  • "The landscape had an otherworldly beauty."

    "Phong cảnh có một vẻ đẹp siêu trần."

  • "Her voice had an otherworldly quality that captivated the audience."

    "Giọng nói của cô ấy có một phẩm chất siêu phàm quyến rũ khán giả."

  • "The film's special effects created an otherworldly atmosphere."

    "Các hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đã tạo ra một bầu không khí siêu thực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Otherworldly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: otherworldly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

mundane(trần tục, tầm thường)
earthly(thuộc về trái đất)
terrestrial(thuộc về trái đất)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn học Nghệ thuật Tôn giáo

Ghi chú Cách dùng 'Otherworldly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'otherworldly' thường được sử dụng để mô tả những thứ vượt ra ngoài thế giới trần tục, thường mang ý nghĩa kỳ lạ, huyền bí, hoặc đẹp đến siêu thực. Nó có thể liên quan đến các khái niệm như thiên đàng, địa ngục, hoặc những chiều không gian khác. So sánh với 'unearthly', 'otherworldly' nhấn mạnh nguồn gốc từ một thế giới khác biệt, trong khi 'unearthly' có thể chỉ đơn giản là kỳ lạ và không tự nhiên.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Otherworldly'

Rule: clauses-noun-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artist's paintings conveyed an otherworldly beauty was undeniable.
Việc những bức tranh của người họa sĩ truyền tải một vẻ đẹp siêu trần thế là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the music had an otherworldly quality wasn't immediately apparent.
Việc âm nhạc có chất lượng siêu trần thế hay không không phải điều hiển nhiên ngay lập tức.
Nghi vấn
Whether her description of the dream was otherworldly is a matter of personal interpretation.
Việc mô tả giấc mơ của cô ấy có mang tính siêu trần thế hay không là một vấn đề diễn giải cá nhân.

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the Northern Lights is to witness an otherworldly spectacle.
Ngắm nhìn Bắc Cực Quang là chứng kiến một cảnh tượng siêu trần thế.
Phủ định
It's best not to describe the experience as anything less than otherworldly.
Tốt nhất là không nên mô tả trải nghiệm đó bằng bất cứ điều gì kém hơn là siêu trần thế.
Nghi vấn
Why do you want to create such an otherworldly atmosphere in your artwork?
Tại sao bạn muốn tạo ra một bầu không khí siêu trần thế như vậy trong tác phẩm nghệ thuật của bạn?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the music had an otherworldly quality.
Cô ấy nói rằng âm nhạc có một phẩm chất siêu phàm.
Phủ định
He told me that the landscape did not look otherworldly at all.
Anh ấy nói với tôi rằng phong cảnh không hề trông siêu phàm chút nào.
Nghi vấn
I wondered if she thought the performance was otherworldly.
Tôi tự hỏi liệu cô ấy có nghĩ rằng màn trình diễn là siêu phàm hay không.

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt an otherworldly calm after meditating for hours.
Cô ấy đã cảm thấy một sự bình tĩnh siêu phàm sau khi thiền hàng giờ.
Phủ định
He had not expected the landscape to be so otherworldly until he saw it with his own eyes.
Anh ấy đã không mong đợi phong cảnh lại siêu thực đến vậy cho đến khi tận mắt chứng kiến.
Nghi vấn
Had anyone ever described the music as otherworldly before?
Trước đây đã có ai mô tả âm nhạc này là siêu phàm chưa?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wizard's otherworldly aura captivated everyone in the village.
Hào quang siêu phàm của phù thủy đã quyến rũ mọi người trong làng.
Phủ định
My boss's car doesn't have any otherworldly accessories, just standard features.
Xe của sếp tôi không có bất kỳ phụ kiện siêu phàm nào, chỉ có các tính năng tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is it true that Charles's otherworldly theories shocked everyone at the conference?
Có đúng là những lý thuyết siêu phàm của Charles đã gây sốc cho mọi người tại hội nghị không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)