(Top Banner Ad)
otherworldly
C1
adjective C1 Văn học, Nghệ thuật, Tôn giáo

otherworldly

UK: /ˌʌðəˈwɜːldli/ • US: /ˌʌðərˈwɜːrldli/

Nghĩa tiếng Việt

siêu trần thoát tục huyền ảo ngoài thế giới này
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of another world, especially a supernatural or heavenly one.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc có đặc điểm của một thế giới khác, đặc biệt là một thế giới siêu nhiên hoặc thiên đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The landscape had an otherworldly beauty."

    "Phong cảnh có một vẻ đẹp siêu trần."

  • "Her voice had an otherworldly quality that captivated the audience."

    "Giọng nói của cô ấy có một phẩm chất siêu phàm quyến rũ khán giả."

  • "The film's special effects created an otherworldly atmosphere."

    "Các hiệu ứng đặc biệt của bộ phim đã tạo ra một bầu không khí siêu thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun otherworld thế giới khác, cõi âm, thế giới bên kia
Noun otherworldliness tính siêu trần tục, sự thoát tục, vẻ thần bí không thuộc về thế giới này
Adjective worldly trần tục, thuộc về thế giới vật chất; kinh nghiệm, từng trải
Adjective unworldly không trần tục, ngây thơ; không thực tế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Nghệ thuật, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ōþer
Old English
woruld
Modern English
other
Modern English
worldly
Modern English
otherworldly

Nguồn gốc của 'otherworldly'

Từ 'otherworldly' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 19. Nó được tạo thành từ hai từ 'other' (khác, khác biệt) và 'worldly' (thuộc về thế giới, trần tục). Khi ghép lại, 'otherworldly' dùng để miêu tả những gì dường như không thuộc về thế giới vật chất, mang một vẻ đẹp, sự huyền bí, hoặc tính chất siêu phàm, thoát tục. Nó gợi lên cảm giác về một điều gì đó đến từ một cõi khác, một thế giới khác.

Usage Note

Từ 'otherworldly' thường được sử dụng để mô tả những thứ vượt ra ngoài thế giới trần tục, thường mang ý nghĩa kỳ lạ, huyền bí, hoặc đẹp đến siêu thực. Nó có thể liên quan đến các khái niệm như thiên đàng, địa ngục, hoặc những chiều không gian khác. So sánh với 'unearthly', 'otherworldly' nhấn mạnh nguồn gốc từ một thế giới khác biệt, trong khi 'unearthly' có thể chỉ đơn giản là kỳ lạ và không tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + otherworldly
  • eerie eerie otherworldly
    (kỳ lạ siêu trần tục (gợi cảm giác rợn người))
  • haunting haunting otherworldly
    (ám ảnh siêu trần tục (về vẻ đẹp, âm thanh))
  • sublime sublime otherworldly
    (tuyệt vời siêu trần tục; siêu phàm thoát tục)
  • mystical mystical otherworldly
    (huyền bí siêu trần tục)
otherworldly + Noun
  • beauty otherworldly beauty
    (vẻ đẹp siêu thoát, vẻ đẹp thanh tao thoát tục)
  • glow otherworldly glow
    (ánh sáng siêu nhiên, ánh sáng thần bí)
  • presence otherworldly presence
    (sự hiện diện siêu nhiên, sự hiện diện thần bí)
  • realm otherworldly realm
    (cõi giới khác, thế giới siêu nhiên)
Verb + like / seem otherworldly
  • look look otherworldly
    (trông siêu thoát, trông thần bí)
  • sound sound otherworldly
    (nghe như từ thế giới khác, nghe thần bí)
  • have have an otherworldly quality
    (có một phẩm chất siêu trần tục/thần bí)

Idioms

  • have an otherworldly air/aura

    có vẻ ngoài/khí chất siêu thoát, thần bí; toát lên vẻ không thuộc về thế giới này

    "The ancient temple had an otherworldly air, as if time had stopped within its walls."

    (Ngôi đền cổ có một khí chất siêu thoát, như thể thời gian đã ngừng lại bên trong bức tường của nó.)

  • possess an otherworldly beauty

    sở hữu một vẻ đẹp thanh tao thoát tục, vẻ đẹp siêu phàm

    "Her ethereal voice possessed an otherworldly beauty that captivated everyone."

    (Giọng hát thanh tao của cô ấy sở hữu một vẻ đẹp siêu phàm làm mê hoặc tất cả mọi người.)

  • be of otherworldly origin

    có nguồn gốc siêu nhiên, đến từ thế giới khác

    "Many legends claim the mysterious artifact was of otherworldly origin."

    (Nhiều truyền thuyết kể rằng tạo tác bí ẩn đó có nguồn gốc siêu nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

otherworldly

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc có đặc điểm của một thế giới khác, đặc biệt là một thế giới siêu nhiên hoặc thiên đường.

"The landscape had an otherworldly beauty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the artist's paintings conveyed an otherworldly beauty was undeniable.
Việc những bức tranh của người họa sĩ truyền tải một vẻ đẹp siêu trần thế là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the music had an otherworldly quality wasn't immediately apparent.
Việc âm nhạc có chất lượng siêu trần thế hay không không phải điều hiển nhiên ngay lập tức.
Nghi vấn
Whether her description of the dream was otherworldly is a matter of personal interpretation.
Việc mô tả giấc mơ của cô ấy có mang tính siêu trần thế hay không là một vấn đề diễn giải cá nhân.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the Northern Lights is to witness an otherworldly spectacle.
Ngắm nhìn Bắc Cực Quang là chứng kiến một cảnh tượng siêu trần thế.
Phủ định
It's best not to describe the experience as anything less than otherworldly.
Tốt nhất là không nên mô tả trải nghiệm đó bằng bất cứ điều gì kém hơn là siêu trần thế.
Nghi vấn
Why do you want to create such an otherworldly atmosphere in your artwork?
Tại sao bạn muốn tạo ra một bầu không khí siêu trần thế như vậy trong tác phẩm nghệ thuật của bạn?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the music had an otherworldly quality.
Cô ấy nói rằng âm nhạc có một phẩm chất siêu phàm.
Phủ định
He told me that the landscape did not look otherworldly at all.
Anh ấy nói với tôi rằng phong cảnh không hề trông siêu phàm chút nào.
Nghi vấn
I wondered if she thought the performance was otherworldly.
Tôi tự hỏi liệu cô ấy có nghĩ rằng màn trình diễn là siêu phàm hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had felt an otherworldly calm after meditating for hours.
Cô ấy đã cảm thấy một sự bình tĩnh siêu phàm sau khi thiền hàng giờ.
Phủ định
He had not expected the landscape to be so otherworldly until he saw it with his own eyes.
Anh ấy đã không mong đợi phong cảnh lại siêu thực đến vậy cho đến khi tận mắt chứng kiến.
Nghi vấn
Had anyone ever described the music as otherworldly before?
Trước đây đã có ai mô tả âm nhạc này là siêu phàm chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wizard's otherworldly aura captivated everyone in the village.
Hào quang siêu phàm của phù thủy đã quyến rũ mọi người trong làng.
Phủ định
My boss's car doesn't have any otherworldly accessories, just standard features.
Xe của sếp tôi không có bất kỳ phụ kiện siêu phàm nào, chỉ có các tính năng tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Is it true that Charles's otherworldly theories shocked everyone at the conference?
Có đúng là những lý thuyết siêu phàm của Charles đã gây sốc cho mọi người tại hội nghị không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my garden had an otherworldly glow at night.
Tôi ước khu vườn của tôi có một ánh sáng huyền ảo vào ban đêm.
Phủ định
If only I hadn't seen that otherworldly creature; now I can't sleep.
Giá mà tôi đã không nhìn thấy sinh vật kỳ lạ đó; giờ tôi không thể ngủ được.
Nghi vấn
If only our technology could have such otherworldly capabilities; would it change the world?
Giá mà công nghệ của chúng ta có những khả năng kỳ lạ như vậy; nó có thay đổi thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "otherworldly".

Kết nối với tâm linh và siêu nhiên

Trong văn hóa phương Tây, từ 'otherworldly' thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến thế giới linh hồn, cõi tâm linh, hoặc những hiện tượng siêu nhiên. Nó có thể ám chỉ thiên thần, ma quỷ, linh hồn người chết, hoặc các chiều không gian khác ngoài thực tại vật chất. Khi một người, vật, hoặc trải nghiệm được gọi là 'otherworldly', nó gợi ý một sự kết nối với những điều vượt quá sự hiểu biết thông thường của con người.

Vẻ đẹp và nghệ thuật thoát tục

Ngoài ra, 'otherworldly' còn được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật và văn học để diễn tả một vẻ đẹp, âm thanh, hoặc không khí quá đỗi tuyệt vời, tinh tế đến mức dường như không thuộc về thế giới trần tục. Ví dụ, một bản nhạc có thể có 'otherworldly harmonies' (hòa âm siêu thoát), hay một phong cảnh có 'otherworldly tranquility' (sự yên bình thoát tục), mang lại cảm giác siêu phàm, thần thánh hoặc mơ màng, đưa người thưởng thức thoát ly khỏi thực tại.