(Top Banner Ad)
unendurable
C1
adjective C1 Chung

unendurable

UK: /ˌʌnɪnˈdjʊərəbəl/ • US: /ˌʌnɪnˈdʊrəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chịu đựng được quá sức chịu đựng khó lòng chịu đựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be endured; intolerable; unbearable.

Vietnamese Meaning

Không thể chịu đựng được; không thể chấp nhận được; quá sức chịu đựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pain was unendurable, and she cried out in agony."

    "Cơn đau quá sức chịu đựng, và cô ấy đã kêu lên trong đau đớn."

  • "The heat was unendurable; we had to find shade."

    "Cái nóng quá sức chịu đựng; chúng tôi phải tìm bóng râm."

  • "The loss of her child caused her unendurable grief."

    "Sự mất mát đứa con gây ra cho cô ấy nỗi đau khổ không thể chịu đựng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng, cam chịu
Noun endurance sức chịu đựng, sự bền bỉ
Adjective endurable có thể chịu đựng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
unendurable
English
endure
Old French
endurer
Latin
indurare

Câu chuyện về sự chịu đựng

Từ 'unendurable' bắt nguồn từ 'endure', có gốc từ tiếng Latin 'indurare', nghĩa là 'làm cứng'. Ban đầu, nó ám chỉ khả năng chịu đựng sự khó khăn. 'Unendurable' sau đó mang ý nghĩa ngược lại: quá khó khăn để chịu đựng. Nó cho thấy mức độ đau khổ vượt quá giới hạn con người có thể chấp nhận.

Usage Note

Từ 'unendurable' nhấn mạnh mức độ khó chịu, đau đớn hoặc khổ sở đến mức không ai có thể chịu đựng được. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, cảm xúc hoặc nỗi đau cực kỳ tồi tệ. So với 'unbearable' và 'intolerable', 'unendurable' có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự thiếu khả năng chịu đựng về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unendurable
  • utterly utterly unendurable
    (hoàn toàn không thể chịu đựng được)
  • simply simply unendurable
    (đơn giản là không thể chịu đựng được)
  • absolutely absolutely unendurable
    (tuyệt đối không thể chịu đựng được)
Noun + is/was + unendurable
  • pain The pain was unendurable
    (Cơn đau không thể chịu đựng được.)
  • suffering The suffering is unendurable
    (Sự đau khổ là không thể chịu đựng được.)
  • silence The silence was unendurable.
    (Sự im lặng thật không thể chịu đựng được.)

Idioms

  • be at the end of one's rope

    mất hết kiên nhẫn, đến giới hạn chịu đựng

    "After weeks of unendurable noise, I was at the end of my rope."

    (Sau nhiều tuần tiếng ồn không thể chịu đựng được, tôi đã đến giới hạn chịu đựng.)

  • reach breaking point

    đến điểm giới hạn, không thể chịu đựng thêm được nữa

    "The stress became unendurable, and she reached breaking point."

    (Áp lực trở nên không thể chịu đựng được, và cô ấy đã đến điểm giới hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unendurable

adjective
Lật mặt

Không thể chịu đựng được; không thể chấp nhận được; quá sức chịu đựng.

"The pain was unendurable, and she cried out in agony."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unendurable".

Chủ nghĩa khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học phương Tây, chủ nghĩa khắc kỷ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chấp nhận những điều không thể thay đổi và tập trung vào những gì bạn có thể kiểm soát. Quan điểm này giúp đối phó với những tình huống 'unendurable' bằng cách thay đổi góc nhìn và thái độ.