unendurable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be endured; intolerable; unbearable.
Vietnamese Meaning
Không thể chịu đựng được; không thể chấp nhận được; quá sức chịu đựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pain was unendurable, and she cried out in agony."
"Cơn đau quá sức chịu đựng, và cô ấy đã kêu lên trong đau đớn."
-
"The heat was unendurable; we had to find shade."
"Cái nóng quá sức chịu đựng; chúng tôi phải tìm bóng râm."
-
"The loss of her child caused her unendurable grief."
"Sự mất mát đứa con gây ra cho cô ấy nỗi đau khổ không thể chịu đựng được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unendurable' nhấn mạnh mức độ khó chịu, đau đớn hoặc khổ sở đến mức không ai có thể chịu đựng được. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, cảm xúc hoặc nỗi đau cực kỳ tồi tệ. So với 'unbearable' và 'intolerable', 'unendurable' có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự thiếu khả năng chịu đựng về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly unendurable (hoàn toàn không thể chịu đựng được)
-
simply simply unendurable (đơn giản là không thể chịu đựng được)
-
absolutely absolutely unendurable (tuyệt đối không thể chịu đựng được)
-
pain The pain was unendurable (Cơn đau không thể chịu đựng được.)
-
suffering The suffering is unendurable (Sự đau khổ là không thể chịu đựng được.)
-
silence The silence was unendurable. (Sự im lặng thật không thể chịu đựng được.)
Idioms
-
be at the end of one's rope
mất hết kiên nhẫn, đến giới hạn chịu đựng
"After weeks of unendurable noise, I was at the end of my rope."
(Sau nhiều tuần tiếng ồn không thể chịu đựng được, tôi đã đến giới hạn chịu đựng.)
-
reach breaking point
đến điểm giới hạn, không thể chịu đựng thêm được nữa
"The stress became unendurable, and she reached breaking point."
(Áp lực trở nên không thể chịu đựng được, và cô ấy đã đến điểm giới hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unendurable
adjectiveKhông thể chịu đựng được; không thể chấp nhận được; quá sức chịu đựng.
"The pain was unendurable, and she cried out in agony."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unendurable".
