unendurable
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unendurable'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Không thể chịu đựng được; không thể chấp nhận được; quá sức chịu đựng.
Definition (English Meaning)
Not able to be endured; intolerable; unbearable.
Ví dụ Thực tế với 'Unendurable'
-
"The pain was unendurable, and she cried out in agony."
"Cơn đau quá sức chịu đựng, và cô ấy đã kêu lên trong đau đớn."
-
"The heat was unendurable; we had to find shade."
"Cái nóng quá sức chịu đựng; chúng tôi phải tìm bóng râm."
-
"The loss of her child caused her unendurable grief."
"Sự mất mát đứa con gây ra cho cô ấy nỗi đau khổ không thể chịu đựng được."
Từ loại & Từ liên quan của 'Unendurable'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: unendurable
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Unendurable'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'unendurable' nhấn mạnh mức độ khó chịu, đau đớn hoặc khổ sở đến mức không ai có thể chịu đựng được. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, cảm xúc hoặc nỗi đau cực kỳ tồi tệ. So với 'unbearable' và 'intolerable', 'unendurable' có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự thiếu khả năng chịu đựng về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Unendurable'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.