(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unendurable
C1

unendurable

adjective

Nghĩa tiếng Việt

không thể chịu đựng được quá sức chịu đựng khó lòng chịu đựng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unendurable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thể chịu đựng được; không thể chấp nhận được; quá sức chịu đựng.

Definition (English Meaning)

Not able to be endured; intolerable; unbearable.

Ví dụ Thực tế với 'Unendurable'

  • "The pain was unendurable, and she cried out in agony."

    "Cơn đau quá sức chịu đựng, và cô ấy đã kêu lên trong đau đớn."

  • "The heat was unendurable; we had to find shade."

    "Cái nóng quá sức chịu đựng; chúng tôi phải tìm bóng râm."

  • "The loss of her child caused her unendurable grief."

    "Sự mất mát đứa con gây ra cho cô ấy nỗi đau khổ không thể chịu đựng được."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unendurable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unendurable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

endurable(có thể chịu đựng được)
tolerable(có thể chấp nhận được)
bearable(có thể chịu đựng được)

Từ liên quan (Related Words)

suffering(sự đau khổ)
hardship(sự gian khổ)
misery(sự khốn khổ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Unendurable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unendurable' nhấn mạnh mức độ khó chịu, đau đớn hoặc khổ sở đến mức không ai có thể chịu đựng được. Nó thường được sử dụng để mô tả những tình huống, cảm xúc hoặc nỗi đau cực kỳ tồi tệ. So với 'unbearable' và 'intolerable', 'unendurable' có sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh sự thiếu khả năng chịu đựng về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unendurable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)