(Top Banner Ad)
unbearable
C1
Tính từ C1 Chung

unbearable

UK: /ʌnˈbeərəbəl/ • US: /ʌnˈber.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chịu đựng được không thể chịu nổi quá sức chịu đựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

So unpleasant, painful, or annoying that you cannot stand it.

Vietnamese Meaning

Quá khó chịu, đau đớn hoặc gây phiền toái đến mức bạn không thể chịu đựng được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat was unbearable."

    "Cái nóng thật không thể chịu nổi."

  • "The pain in his leg was unbearable."

    "Cơn đau ở chân anh ấy thật không thể chịu nổi."

  • "The suspense was almost unbearable."

    "Sự hồi hộp gần như không thể chịu đựng được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bear chịu đựng, mang vác, sinh ra
Adjective bearable có thể chịu đựng được
Adverb unbearably một cách không thể chịu đựng được
Noun bearer người mang, người chịu đựng
Noun bearing tư thế, sự chịu đựng, mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
beran
Old French
-able
English
unbearable

Gốc rễ của 'unbearable'

Từ 'unbearable' được ghép lại từ ba phần: tiền tố 'un-' nghĩa là 'không' (như trong 'unhappy'), động từ 'bear' nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'mang vác', và hậu tố '-able' nghĩa là 'có thể'. Ghép lại, nó có nghĩa là 'không thể chịu đựng được'.

Usage Note

Từ 'unbearable' thường được dùng để mô tả những cảm xúc, tình huống hoặc trải nghiệm tiêu cực đến mức không thể chấp nhận hoặc tiếp tục chịu đựng được. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự khó chịu. So sánh với 'intolerable' (không thể chịu đựng được), 'unbearable' có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unbearable
  • truly truly unbearable
    (thực sự không thể chịu đựng được)
  • absolutely absolutely unbearable
    (hoàn toàn không thể chịu đựng được)
  • utterly utterly unbearable
    (cực kỳ không thể chịu đựng được)
  • almost almost unbearable
    (gần như không thể chịu đựng được)
unbearable + Noun
  • pain unbearable pain
    (nỗi đau không thể chịu đựng được)
  • heat unbearable heat
    (cái nóng không thể chịu đựng được)
  • pressure unbearable pressure
    (áp lực không thể chịu đựng được)
  • smell unbearable smell
    (mùi không thể chịu đựng được)
  • silence unbearable silence
    (sự im lặng khó chịu (không thể chịu đựng được))
Verb + unbearable
  • find find (something) unbearable
    (thấy (điều gì đó) không thể chịu đựng được)
  • make make (life) unbearable
    (khiến (cuộc sống) trở nên không thể chịu đựng được)
  • become become unbearable
    (trở nên không thể chịu đựng được)

Idioms

  • make someone's life unbearable

    khiến cuộc sống của ai đó trở nên khốn khổ/không thể chịu đựng được

    "His constant complaining made her life unbearable."

    (Những lời than vãn không ngừng của anh ta đã khiến cuộc sống của cô ấy trở nên khốn khổ.)

  • unbearable thought/idea

    suy nghĩ/ý nghĩ không thể chấp nhận được/khó chịu đến mức không thể chịu đựng

    "The thought of losing her was unbearable."

    (Ý nghĩ mất cô ấy là không thể chịu đựng nổi.)

  • beyond unbearable

    vượt quá sức chịu đựng, không thể chịu đựng thêm nữa

    "The pain was beyond unbearable; she had to call for help."

    (Cơn đau đã vượt quá sức chịu đựng; cô ấy buộc phải gọi giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unbearable

Tính từ
Lật mặt

Quá khó chịu, đau đớn hoặc gây phiền toái đến mức bạn không thể chịu đựng được.

"The heat was unbearable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tolerating unbearable pain is something many patients have to deal with.
Chịu đựng nỗi đau không thể chịu đựng được là điều mà nhiều bệnh nhân phải đối mặt.
Phủ định
Resisting the unbearable urge to quit was not easy for him.
Chống lại sự thôi thúc không thể chịu đựng được để bỏ cuộc không hề dễ dàng đối với anh ấy.
Nghi vấn
Is enduring unbearable pressure a part of your job?
Chịu đựng áp lực không thể chịu đựng được có phải là một phần công việc của bạn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain in my head is unbearable.
Cơn đau đầu của tôi thật không thể chịu đựng được.
Phủ định
The silence wasn't unbearable after all.
Sự im lặng hóa ra không phải là không thể chịu đựng được.
Nghi vấn
Is the heat unbearable today?
Hôm nay trời nóng có không thể chịu đựng được không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unbearable heat made everyone seek shelter.
Cái nóng không thể chịu nổi khiến mọi người tìm nơi trú ẩn.
Phủ định
She could not bear the unbearable sadness after the loss.
Cô ấy không thể chịu đựng được nỗi buồn không thể chịu nổi sau mất mát.
Nghi vấn
Is the pain unbearable for you?
Cơn đau có quá sức chịu đựng đối với bạn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I wouldn't feel this unbearable pressure now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, tôi sẽ không cảm thấy áp lực không thể chịu nổi này bây giờ.
Phủ định
If she hadn't lost her job, she wouldn't have this unbearable anxiety about the future.
Nếu cô ấy không mất việc, cô ấy sẽ không có nỗi lo âu không thể chịu đựng được về tương lai.
Nghi vấn
If they had listened to my advice, would they have this unbearable situation to deal with?
Nếu họ đã nghe lời khuyên của tôi, liệu họ có phải đối mặt với tình huống không thể chịu đựng được này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pain was unbearable after the accident.
Cơn đau thật không thể chịu đựng được sau vụ tai nạn.
Phủ định
The heat wasn't unbearable until noon.
Cái nóng đã không trở nên không thể chịu đựng được cho đến trưa.
Nghi vấn
Was the pressure unbearable for you during the exam?
Áp lực có quá sức chịu đựng đối với bạn trong kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unbearable".

Thể hiện cảm xúc cực độ

'Unbearable' thường được dùng để mô tả một mức độ đau khổ, khó chịu hoặc áp lực cực độ mà một người không thể chịu đựng thêm nữa về thể chất lẫn tinh thần. Nó phản ánh ngưỡng chịu đựng của con người và ranh giới mà ở đó sự vật trở nên không thể chấp nhận được.

Trong văn hóa phương Tây

Khái niệm về 'unbearable' thường xuất hiện trong văn học và điện ảnh để khắc họa những thử thách lớn, sự hy sinh hay những hoàn cảnh bi thảm. Nó nhấn mạnh sự kịch tính và chiều sâu cảm xúc của nhân vật khi đối mặt với những tình huống vượt quá giới hạn chịu đựng thông thường.