(Top Banner Ad)
unenthusiastically
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

unenthusiastically

UK: /ˌʌnɪnˌθjuːziˈæstɪkli/ • US: /ˌʌnɪnˌθuziˈæstɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách thiếu nhiệt tình một cách miễn cưỡng hờ hững
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without enthusiasm; in a way that shows a lack of interest or excitement.

Vietnamese Meaning

Một cách thiếu nhiệt tình; một cách thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc hào hứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He unenthusiastically agreed to help."

    "Anh ấy miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ."

  • "She unenthusiastically accepted the invitation."

    "Cô ấy không mấy nhiệt tình chấp nhận lời mời."

  • "The team unenthusiastically celebrated their victory."

    "Đội bóng ăn mừng chiến thắng một cách thiếu nhiệt tình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective enthusiastic Nhiệt tình, hăng hái
Adjective unenthusiastic Thiếu nhiệt tình, không hăng hái
Noun enthusiasm Sự nhiệt tình, sự hăng hái
Adverb enthusiastically Một cách nhiệt tình, một cách hăng hái

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unenthusiastically
English
unenthusiastic
English
enthusiastic
Latin
enthusiasmus
Greek
enthousiasmos

Từ 'Enthusiasm' đến 'Unenthusiastically'

Từ 'unenthusiastically' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'enthousiasmos', có nghĩa là 'được truyền cảm hứng' hoặc 'được chiếm giữ bởi một vị thần'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa tôn giáo, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ sự nhiệt tình nói chung. Tiền tố 'un-' được thêm vào để tạo ra nghĩa ngược lại, chỉ sự thiếu nhiệt tình. Hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ.

Usage Note

Từ này diễn tả cách thức một hành động được thực hiện mà không có sự nhiệt tình hoặc hứng thú. Nó thường được dùng để chỉ sự miễn cưỡng hoặc sự chấp nhận thụ động đối với một tình huống hoặc nhiệm vụ nào đó. Khác với 'reluctantly' (miễn cưỡng) nhấn mạnh sự không muốn làm gì đó, 'unenthusiastically' tập trung vào việc thiếu năng lượng và niềm vui khi làm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unenthusiastically
  • respond respond unenthusiastically
    (phản hồi một cách thiếu nhiệt tình)
  • answer answer unenthusiastically
    (trả lời một cách thiếu nhiệt tình)
  • greet greet unenthusiastically
    (chào đón một cách thiếu nhiệt tình)
Adjective + unenthusiastically
  • perform perform unenthusiastically
    (thể hiện một cách thiếu nhiệt tình)
  • work work unenthusiastically
    (làm việc một cách thiếu nhiệt tình)
  • participate participate unenthusiastically
    (tham gia một cách thiếu nhiệt tình)

Idioms

  • give a lukewarm response unenthusiastically

    đưa ra một phản hồi hờ hững, thiếu nhiệt tình

    "The company gave a lukewarm response unenthusiastically to the new proposal."

    (Công ty đã đưa ra một phản hồi hờ hững, thiếu nhiệt tình đối với đề xuất mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unenthusiastically

Trạng từ
Lật mặt

Một cách thiếu nhiệt tình; một cách thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc hào hứng.

"He unenthusiastically agreed to help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He seems to agree to participate unenthusiastically.
Anh ấy dường như đồng ý tham gia một cách thiếu nhiệt tình.
Phủ định
They chose not to applaud unenthusiastically, showing their disapproval.
Họ chọn không vỗ tay một cách thiếu nhiệt tình, thể hiện sự không đồng tình của họ.
Nghi vấn
Why did she agree to help so unenthusiastically?
Tại sao cô ấy đồng ý giúp đỡ một cách thiếu nhiệt tình như vậy?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had practiced more, he would have presented the project unenthusiastically.
Nếu anh ấy đã luyện tập nhiều hơn, anh ấy đã không trình bày dự án một cách thiếu nhiệt tình.
Phủ định
If she hadn't been so tired, she wouldn't have sung the song unenthusiastically.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không hát bài hát một cách thiếu nhiệt tình.
Nghi vấn
Would he have accepted the award unenthusiastically if he had won?
Liệu anh ấy có chấp nhận giải thưởng một cách thiếu nhiệt tình nếu anh ấy đã thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unenthusiastically".

Sự quan trọng của nhiệt tình trong giao tiếp

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhiệt tình thường được đánh giá cao trong giao tiếp. Việc thể hiện sự thiếu nhiệt tình (unenthusiastically) có thể bị coi là dấu hiệu của sự thiếu quan tâm, thiếu tôn trọng, hoặc thậm chí là thô lỗ. Tuy nhiên, điều này có thể khác nhau tùy thuộc vào từng nền văn hóa và hoàn cảnh cụ thể.