(Top Banner Ad)
lukewarmly
C1
Trạng từ C1 Chung

lukewarmly

UK: /ˈluːk.wɔːm.li/ • US: /ˈluːk.wɔːrm.li/

Nghĩa tiếng Việt

hờ hững thiếu nhiệt tình không mặn mà lạnh nhạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of enthusiasm or interest.

Vietnamese Meaning

Một cách hờ hững, thiếu nhiệt tình hoặc quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The proposal was received lukewarmly by the committee."

    "Đề xuất đã được ủy ban đón nhận một cách hờ hững."

  • "He responded lukewarmly to her suggestion."

    "Anh ấy phản hồi một cách hờ hững trước đề xuất của cô ấy."

  • "The audience applauded lukewarmly after the performance."

    "Khán giả vỗ tay một cách hờ hững sau buổi biểu diễn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lukewarm ấm ấm, không nóng không lạnh; hờ hững, thờ ơ
Noun lukewarmness sự ấm ấm; sự hờ hững, sự thờ ơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lēowhlæc
Middle English
lewewarm
English
lukewarm
English
lukewarmly

Nguồn gốc của 'lukewarm'

Từ 'lukewarm' bắt nguồn từ việc kết hợp 'luke' (ấm, âm ấm) và 'warm' (ấm áp). Ban đầu, nó chỉ đơn giản mô tả nhiệt độ không quá nóng cũng không quá lạnh. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó mở rộng ra, chỉ sự thiếu nhiệt tình hoặc hờ hững, như thể nước ấm chỉ đủ để làm dịu mà không gây hứng thú.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả cách một người phản ứng hoặc hành động với một đề xuất, ý tưởng, hoặc sự kiện nào đó. Nó ngụ ý một sự chấp nhận hoặc ủng hộ nửa vời, không thực sự hào hứng. Khác với 'enthusiastically' (nhiệt tình) hoặc 'ardently' (hăng hái), 'lukewarmly' cho thấy một thái độ trung lập hoặc hơi tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lukewarmly
  • received received lukewarmly
    (được đón nhận một cách hờ hững)
  • greeted greeted lukewarmly
    (được chào đón một cách thờ ơ)
Verb + lukewarmly
  • respond respond lukewarmly
    (phản hồi một cách hờ hững)
  • support support lukewarmly
    (ủng hộ một cách miễn cưỡng)

Idioms

  • give a lukewarm reception

    đón tiếp một cách hờ hững

    "The new policy was given a lukewarm reception by the employees."

    (Chính sách mới đã được các nhân viên đón nhận một cách hờ hững.)

  • lukewarm feelings

    cảm xúc hờ hững

    "I have lukewarm feelings about the movie; it wasn't great, but it wasn't terrible either."

    (Tôi có cảm xúc hờ hững về bộ phim; nó không hay, nhưng nó cũng không tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lukewarmly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách hờ hững, thiếu nhiệt tình hoặc quan tâm.

"The proposal was received lukewarmly by the committee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He approaches new challenges lukewarmly.
Anh ấy tiếp cận những thử thách mới một cách hờ hững.
Phủ định
She does not greet strangers lukewarmly.
Cô ấy không chào hỏi người lạ một cách hờ hững.
Nghi vấn
Does he respond to compliments lukewarmly?
Anh ấy có đáp lại lời khen một cách hờ hững không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lukewarmly".

Thái độ 'Lukewarm' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự hờ hững ('lukewarmness') thường được xem là một điều tiêu cực, đặc biệt là trong các vấn đề quan trọng như tôn giáo, chính trị hoặc các mối quan hệ. Việc thể hiện sự nhiệt tình và đam mê thường được đánh giá cao hơn là sự thờ ơ.