(Top Banner Ad)
unequally
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

unequally

UK: /ˌʌnˈiːkwəli/ • US: /ˌʌnˈiːkwəli/

Nghĩa tiếng Việt

không đồng đều bất bình đẳng không công bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an unfair or uneven way; not equally.

Vietnamese Meaning

Một cách không công bằng hoặc không đồng đều; không ngang bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resources were distributed unequally among the different departments."

    "Các nguồn lực đã được phân phối không đồng đều giữa các phòng ban khác nhau."

  • "The burden of the new taxes fell unequally on the poor."

    "Gánh nặng của các loại thuế mới đè nặng không đồng đều lên người nghèo."

  • "The benefits of globalization are often shared unequally."

    "Lợi ích của toàn cầu hóa thường được chia sẻ không đồng đều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equal bằng nhau, công bằng
Adverb equally một cách bằng nhau, một cách công bằng
Noun inequality sự bất bình đẳng
Adjective unequal không bằng nhau, bất bình đẳng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
unequally

Nguồn gốc của 'unequally'

Từ 'unequally' trong tiếng Anh được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'equally' ('một cách công bằng'). Do đó, 'unequally' có nghĩa là 'không công bằng' hoặc 'không đồng đều'. Tiền tố 'un-' là một cách phổ biến để tạo ra các từ trái nghĩa trong tiếng Anh, và việc sử dụng nó trong 'unequally' làm cho ý nghĩa của từ trở nên rõ ràng và dễ hiểu.

Usage Note

Từ 'unequally' nhấn mạnh sự thiếu cân bằng hoặc bất bình đẳng trong một tình huống hoặc phân phối. Nó có thể ám chỉ đến sự không công bằng về cơ hội, nguồn lực, hoặc kết quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unequally
  • treat treat someone unequally
    (đối xử với ai đó không công bằng)
  • distribute distribute something unequally
    (phân phối cái gì đó không đồng đều)
  • divide divide something unequally
    (chia cái gì đó không đều)
Adjective + unequally
  • divided a country divided unequally
    (một đất nước bị chia rẽ một cách bất bình đẳng)

Idioms

  • to be born unequally

    sinh ra không có sự bình đẳng (về cơ hội, tài năng, v.v.)

    "People are born unequally in terms of natural talents."

    (Con người sinh ra vốn không bình đẳng về tài năng thiên bẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unequally

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không công bằng hoặc không đồng đều; không ngang bằng.

"The resources were distributed unequally among the different departments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, resources were distributed unequally, and many families struggled to make ends meet.
Thật không may, các nguồn lực đã được phân phối không đồng đều, và nhiều gia đình phải vật lộn để kiếm sống.
Phủ định
Because the judges assessed the contestants unequally, the results were not considered fair, and a recount was demanded.
Vì các giám khảo đánh giá các thí sinh không công bằng, kết quả không được coi là công bằng và một cuộc kiểm phiếu lại đã được yêu cầu.
Nghi vấn
Considering their different levels of experience, were the tasks divided unequally, or were they designed to challenge each individual?
Xem xét trình độ kinh nghiệm khác nhau của họ, các nhiệm vụ có được chia không đồng đều hay chúng được thiết kế để thử thách từng cá nhân?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The resources are allocated unequally among the departments.
Các nguồn lực được phân bổ không đồng đều giữa các phòng ban.
Phủ định
The benefits were not distributed unequally, but fairly, among the workers.
Các phúc lợi không được phân phát không công bằng, mà công bằng, giữa các công nhân.
Nghi vấn
Was the blame assigned unequally after the incident?
Phải chăng sự khiển trách đã được phân công không công bằng sau sự cố?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the inheritance had not been divided unequally among the siblings.
Tôi ước gì tài sản thừa kế đã không bị chia không đều giữa các anh chị em.
Phủ định
If only the judge hadn't distributed the assets unequally, there would be no lawsuit now.
Giá mà thẩm phán đã không phân chia tài sản một cách không công bằng, thì bây giờ đã không có vụ kiện.
Nghi vấn
Do you wish the resources weren't allocated unequally in our team?
Bạn có ước nguồn lực không bị phân bổ không đều trong nhóm của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unequally".

Bất bình đẳng trong xã hội

Trong nhiều xã hội, sự bất bình đẳng tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm bất bình đẳng về thu nhập, cơ hội giáo dục và quyền lợi pháp lý. Các phong trào xã hội thường đấu tranh để giảm thiểu sự bất bình đẳng này.