(Top Banner Ad)
unfairly
B2
Trạng từ B2 Xã hội, Pháp luật, Đạo đức

unfairly

UK: /ˌʌnˈfeə.li/ • US: /ˌʌnˈfer.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất công một cách không công bằng oan ức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not fair or just.

Vietnamese Meaning

Một cách không công bằng hoặc chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was unfairly dismissed from his job."

    "Anh ấy đã bị sa thải một cách không công bằng khỏi công việc của mình."

  • "The competition was unfairly judged."

    "Cuộc thi đã bị đánh giá không công bằng."

  • "She was unfairly treated because of her background."

    "Cô ấy đã bị đối xử không công bằng vì lý lịch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unfair không công bằng
Noun unfairness sự không công bằng
Verb unfair đối xử bất công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Pháp luật, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfairly

Nguồn gốc của 'unfairly'

Từ 'unfairly' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào tính từ 'unfair'. 'Unfair' có nghĩa là không công bằng, và '-ly' biến nó thành một trạng từ, diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách không công bằng. Do đó, 'unfairly' có nghĩa là 'một cách không công bằng'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động, quyết định hoặc tình huống mà một bên chịu thiệt thòi hoặc bị đối xử bất bình đẳng. Nhấn mạnh sự thiếu công bằng một cách chủ quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfairly
  • treated treated unfairly
    (bị đối xử bất công)
  • judged judged unfairly
    (bị đánh giá không công bằng)
  • criticized criticized unfairly
    (bị chỉ trích một cách bất công)
Verb + unfairly
  • punish punish someone unfairly
    (trừng phạt ai đó một cách bất công)
  • blame blame someone unfairly
    (đổ lỗi cho ai đó một cách bất công)
  • benefit benefit unfairly
    (hưởng lợi một cách bất công)

Idioms

  • Life isn't always fair.

    Cuộc đời không phải lúc nào cũng công bằng.

    "I know you failed the test, but life isn't always fair."

    (Tôi biết bạn trượt bài kiểm tra, nhưng cuộc đời không phải lúc nào cũng công bằng.)

  • Get a raw deal.

    Nhận một sự đối xử bất công.

    "I think she got a raw deal when they fired her."

    (Tôi nghĩ cô ấy đã bị đối xử bất công khi họ sa thải cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfairly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách không công bằng hoặc chính đáng.

"He was unfairly dismissed from his job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been treated unfairly by her boss.
Cô ấy đã bị đối xử không công bằng bởi ông chủ của mình.
Phủ định
They haven't judged him unfairly; his actions warranted the punishment.
Họ đã không đánh giá anh ta một cách bất công; hành động của anh ta đảm bảo hình phạt.
Nghi vấn
Has he been unfairly criticized for his past mistakes?
Anh ấy có bị chỉ trích một cách bất công vì những sai lầm trong quá khứ của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfairly".

Quan niệm về công bằng

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sự công bằng được coi trọng và các hệ thống pháp luật và xã hội thường cố gắng để đảm bảo rằng mọi người đều được đối xử công bằng. Tuy nhiên, quan niệm về công bằng có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.