unevenly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not level, equal, or uniform.
Vietnamese Meaning
Một cách không đều, không bằng phẳng, không đồng nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The paint was applied unevenly, resulting in a patchy finish."
"Sơn được quét không đều, dẫn đến một lớp hoàn thiện loang lổ."
-
"The light was distributed unevenly across the room."
"Ánh sáng được phân bố không đều khắp phòng."
-
"The road was unevenly paved."
"Con đường được lát không bằng phẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | even | đều đặn, bằng phẳng |
| Noun | evenness | sự đều đặn, sự bằng phẳng |
| Adjective | uneven | không đều, gồ ghề |
| Noun | unevenness | sự không đều, sự gồ ghề |
| Adverb | unevenly | một cách không đều, gồ ghề |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unevenly' thường được sử dụng để mô tả sự phân bố không đồng đều, sự khác biệt về chất lượng hoặc số lượng giữa các phần khác nhau, hoặc bề mặt không bằng phẳng. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân bằng hoặc tính đồng nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distribute distribute unevenly (phân phối không đều)
-
spread spread unevenly (trải ra không đều)
-
grow grow unevenly (phát triển không đồng đều)
-
cut cut unevenly (cắt không đều)
-
heat heat unevenly (làm nóng không đều)
-
distributed unevenly distributed (được phân bổ không đều)
-
spaced unevenly spaced (được sắp xếp/cách quãng không đều)
-
matched unevenly matched (không cân sức, không tương xứng)
-
proportioned unevenly proportioned (có tỷ lệ không cân đối)
Idioms
-
The odds are unevenly stacked against someone/something.
Cơ hội không công bằng hoặc rất bất lợi cho ai/cái gì.
"Given the lack of resources, the odds were unevenly stacked against the small startup."
(Với sự thiếu thốn về nguồn lực, cơ hội rất bất lợi cho công ty khởi nghiệp nhỏ bé đó.)
-
develop unevenly (e.g., an economy, a student)
phát triển không đồng đều, thiếu cân bằng (ví dụ: nền kinh tế, học sinh)
"Many emerging economies tend to develop unevenly, with some sectors growing much faster than others."
(Nhiều nền kinh tế mới nổi có xu hướng phát triển không đồng đều, với một số ngành tăng trưởng nhanh hơn nhiều so với các ngành khác.)
-
unevenly balanced
không cân bằng, không công bằng (thường dùng để chỉ tình huống, quyền lực, v.v.)
"The trade agreement was unevenly balanced, favoring one country significantly over the other."
(Thỏa thuận thương mại không cân bằng, ưu ái một quốc gia hơn hẳn quốc gia kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unevenly
Trạng từMột cách không đều, không bằng phẳng, không đồng nhất.
"The paint was applied unevenly, resulting in a patchy finish."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding distributing the workload unevenly ensures fairness. |
Việc tránh phân phối khối lượng công việc không đồng đều đảm bảo sự công bằng. |
| Phủ định | I don't appreciate painting the wall unevenly. |
Tôi không thích việc sơn tường không đều. |
| Nghi vấn | Is applying fertilizer unevenly going to damage the crops? |
Việc bón phân không đều có gây hại cho mùa màng không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The paint was applied unevenly: some areas were thick, while others were thin. |
Sơn được quét không đều: một số chỗ dày, trong khi những chỗ khác lại mỏng. |
| Phủ định | The cake was not sliced evenly: some pieces were large, others were small. |
Chiếc bánh đã không được cắt đều: một số miếng lớn, những miếng khác lại nhỏ. |
| Nghi vấn | Was the weight distributed unevenly: causing the table to wobble? |
Trọng lượng có được phân bổ không đều không: gây ra sự rung lắc của bàn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the painter had applied the paint more evenly, the wall would have looked much better. |
Nếu người thợ sơn đã sơn đều tay hơn, bức tường đã trông đẹp hơn nhiều. |
| Phủ định | If the dough had not been spread unevenly, the pizza would not have burned in some spots. |
Nếu bột không được dàn không đều, pizza đã không bị cháy ở vài chỗ. |
| Nghi vấn | Would the race have been fairer if the starting blocks had been placed more evenly? |
Liệu cuộc đua có công bằng hơn nếu các khối xuất phát được đặt đều hơn không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had spread the fertilizer unevenly across the garden. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rải phân không đều khắp khu vườn. |
| Phủ định | He told me that he did not distribute the tasks unevenly among the team members. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phân chia công việc không đều cho các thành viên trong nhóm. |
| Nghi vấn | She asked if I had painted the wall unevenly. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có sơn bức tường không đều màu hay không. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' papers were graded unevenly, reflecting a lack of consistency in the teacher's approach. |
Bài kiểm tra của các học sinh được chấm không đồng đều, phản ánh sự thiếu nhất quán trong cách tiếp cận của giáo viên. |
| Phủ định | My friends' cakes weren't decorated unevenly; they each received the same amount of frosting. |
Những chiếc bánh của bạn tôi không được trang trí không đồng đều; mỗi chiếc đều nhận được lượng kem trang trí như nhau. |
| Nghi vấn | Were the children's portions served unevenly at the birthday party? |
Phần ăn của bọn trẻ có được phục vụ không đồng đều tại bữa tiệc sinh nhật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevenly".
