(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ unfarmable
C1

unfarmable

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

không thể canh tác không trồng trọt được đất cằn cỗi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Unfarmable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Không thích hợp cho việc trồng trọt; không thể canh tác được.

Definition (English Meaning)

Not suitable for farming; incapable of being cultivated.

Ví dụ Thực tế với 'Unfarmable'

  • "The steep slopes and rocky soil made the land unfarmable."

    "Độ dốc lớn và đất đá khiến vùng đất không thể canh tác được."

  • "Much of the desert land is unfarmable without extensive irrigation."

    "Phần lớn đất sa mạc là không thể canh tác nếu không có hệ thống tưới tiêu rộng rãi."

  • "The area was declared unfarmable due to high levels of heavy metal contamination."

    "Khu vực này được tuyên bố là không thể canh tác do mức độ ô nhiễm kim loại nặng cao."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Unfarmable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: unfarmable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

farmable(có thể canh tác)
cultivable(có thể trồng trọt)
fertile(màu mỡ)

Từ liên quan (Related Words)

agriculture(nông nghiệp)
soil(đất)
cultivation(sự canh tác)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nông nghiệp Khoa học môi trường

Ghi chú Cách dùng 'Unfarmable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'unfarmable' thường được dùng để mô tả đất đai có các đặc điểm khiến cho việc canh tác trở nên bất khả thi hoặc không hiệu quả về mặt kinh tế. Các đặc điểm này có thể bao gồm độ dốc lớn, đất nghèo dinh dưỡng, thiếu nước, hoặc ô nhiễm nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh vào tính chất vốn có của đất đai chứ không phải là do thiếu kỹ thuật hay nguồn lực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Unfarmable'

Rule: parts-of-speech-interjections

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, the land is unfarmable due to the harsh climate.
Ôi chao, vùng đất này không thể canh tác được do khí hậu khắc nghiệt.
Phủ định
Well, that plot of land isn't unfarmable after all; with proper irrigation, it can yield crops.
Chà, mảnh đất đó hóa ra không phải là không thể canh tác; với hệ thống tưới tiêu phù hợp, nó có thể cho năng suất.
Nghi vấn
Hey, is this entire region unfarmable, or are there pockets of fertile land?
Này, có phải toàn bộ khu vực này không thể canh tác được, hay có những vùng đất màu mỡ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)