(Top Banner Ad)
uninhibited
C1
Tính từ C1 Tâm lý học/Xã hội học/Hành vi

uninhibited

UK: /ˌʌnɪnˈhɪbɪtɪd/ • US: /ˌʌnɪnˈhɪbɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không gò bó tự do thoải mái không e dè không kiềm chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing one's feelings or thoughts freely and without restraint.

Vietnamese Meaning

Không bị gò bó, tự do thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ, không e dè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has an uninhibited approach to life."

    "Cô ấy có một cách tiếp cận cuộc sống không hề gò bó."

  • "The children ran uninhibited through the park."

    "Bọn trẻ chạy chơi tự do không gò bó trong công viên."

  • "His uninhibited laughter filled the room."

    "Tiếng cười không kiềm chế của anh ấy vang vọng khắp phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhibit Kiềm chế, ngăn chặn, ức chế
Noun inhibition Sự kiềm chế, sự ức chế (tâm lý)
Adjective inhibited Bị kiềm chế, rụt rè
Adjective uninhibited Không bị kiềm chế, phóng khoáng, vô tư
Adverb uninhibitedly Một cách phóng khoáng, không kiềm chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Xã hội học/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inhibēre
English
inhibit
English
uninhibited

Giải mã 'không kiềm chế'

Từ 'uninhibited' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và từ gốc 'inhibited' (bị kiềm chế). 'Inhibited' lại có nguồn gốc từ động từ Latin 'inhibēre', có nghĩa là 'giữ lại, ngăn cản'. Ban đầu, từ này mang nghĩa pháp lý là 'ngăn cản hợp pháp'. Sau này, nó phát triển nghĩa là 'ngăn cản cảm xúc, hành vi tự nhiên'. Khi thêm 'un-', từ 'uninhibited' ra đời, mô tả một người không bị ràng buộc bởi sự kiềm chế, thể hiện bản thân một cách tự do.

Usage Note

Từ 'uninhibited' thường được dùng để mô tả người có tính cách thoải mái, không ngại thể hiện bản thân, không bị kiềm chế bởi các quy tắc xã hội hoặc sự sợ hãi bị phán xét. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự tự tin và chân thật. Khác với 'reserved' (kín đáo, dè dặt) hay 'restrained' (kiềm chế), 'uninhibited' nhấn mạnh sự giải phóng khỏi những rào cản nội tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uninhibited
  • completely completely uninhibited
    (hoàn toàn không kiềm chế)
  • totally totally uninhibited
    (hoàn toàn phóng khoáng)
  • wildly wildly uninhibited
    (phóng khoáng một cách hoang dã)
uninhibited + Noun
  • laughter uninhibited laughter
    (tiếng cười không kiềm chế)
  • joy uninhibited joy
    (niềm vui vô tư)
  • enthusiasm uninhibited enthusiasm
    (sự nhiệt tình không kiềm chế)
  • expression uninhibited expression
    (sự thể hiện tự do)
  • creativity uninhibited creativity
    (sự sáng tạo không giới hạn)
Verb + uninhibitedly
  • dance dance uninhibitedly
    (nhảy múa một cách phóng khoáng)
  • express oneself express oneself uninhibitedly
    (thể hiện bản thân một cách tự do)
  • behave behave uninhibitedly
    (cư xử một cách không kiềm chế)

Idioms

  • to be completely uninhibited

    hoàn toàn không kiềm chế/phóng khoáng

    "At the party, he was completely uninhibited, dancing and singing loudly."

    (Tại bữa tiệc, anh ấy hoàn toàn phóng khoáng, nhảy múa và hát hò ầm ĩ.)

  • uninhibited expression of feelings

    sự thể hiện cảm xúc một cách tự do

    "The artist encouraged an uninhibited expression of feelings in her students."

    (Nghệ sĩ khuyến khích học sinh của mình thể hiện cảm xúc một cách tự do.)

  • an uninhibited approach to life

    một thái độ sống phóng khoáng/không câu nệ

    "She adopted an uninhibited approach to life, always seeking new experiences."

    (Cô ấy đã chọn một thái độ sống phóng khoáng, luôn tìm kiếm những trải nghiệm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninhibited

Tính từ
Lật mặt

Không bị gò bó, tự do thể hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ, không e dè.

"She has an uninhibited approach to life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She can dance uninhibitedly when she's alone.
Cô ấy có thể nhảy một cách thoải mái khi cô ấy ở một mình.
Phủ định
You shouldn't be so uninhibited in a formal setting.
Bạn không nên quá thoải mái ở một nơi trang trọng.
Nghi vấn
Could he have spoken so uninhibitedly if he knew the consequences?
Liệu anh ấy có thể nói một cách thoải mái như vậy nếu anh ấy biết hậu quả không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced uninhibitedly at the party.
Cô ấy nhảy múa một cách tự nhiên tại bữa tiệc.
Phủ định
He is not uninhibited when speaking in public.
Anh ấy không thoải mái khi phát biểu trước công chúng.
Nghi vấn
Are they uninhibited in expressing their opinions?
Họ có thoải mái bày tỏ ý kiến của mình không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She danced uninhibitedly at the party, not caring who was watching.
Cô ấy nhảy một cách tự nhiên tại bữa tiệc, không quan tâm ai đang nhìn.
Phủ định
He isn't uninhibited when he speaks in public; he's always very careful with his words.
Anh ấy không tự nhiên khi phát biểu trước công chúng; anh ấy luôn rất cẩn thận với lời nói của mình.
Nghi vấn
Are they uninhibited enough to express their true feelings?
Họ có đủ tự nhiên để bày tỏ cảm xúc thật của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninhibited".

Sự thể hiện cảm xúc và văn hóa

Mức độ 'uninhibited' (không kiềm chế) trong việc thể hiện cảm xúc và hành vi có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Trong một số nền văn hóa phương Tây, sự thể hiện cảm xúc trực tiếp và tự do thường được chấp nhận và khuyến khích. Ngược lại, nhiều nền văn hóa phương Đông có thể coi trọng sự điềm tĩnh, khiêm tốn và kiềm chế cảm xúc hơn ở nơi công cộng, đặc biệt trong các tình huống trang trọng.

Nghệ thuật và sự giải phóng

Trong nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt là kịch, múa, và âm nhạc, việc thể hiện một cách 'uninhibited' thường được coi là dấu hiệu của tài năng và sự chân thực. Các nghệ sĩ thường cố gắng vượt qua những rào cản tâm lý để thể hiện cảm xúc một cách tự do nhất, kết nối sâu sắc hơn với khán giả và mang lại trải nghiệm nghệ thuật mạnh mẽ.