(Top Banner Ad)
unforgiving
C1
adjective C1 Tính cách/Mô tả chung

unforgiving

UK: /ˌʌnfəˈɡɪvɪŋ/ • US: /ˌʌnfərˈɡɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không khoan dung khắc nghiệt không tha thứ tàn nhẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not willing to forgive; showing no sympathy or tolerance.

Vietnamese Meaning

Không sẵn lòng tha thứ; không thể hiện sự thông cảm hoặc khoan dung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The desert is an unforgiving landscape."

    "Sa mạc là một vùng đất khắc nghiệt, không khoan nhượng."

  • "The unforgiving sun beat down on the parched land."

    "Ánh mặt trời gay gắt chiếu xuống vùng đất khô cằn."

  • "She had an unforgiving nature, always holding grudges."

    "Cô ấy có một bản tính không khoan dung, luôn ôm hận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb forgive tha thứ, bỏ qua
Noun forgiveness sự tha thứ, lòng khoan dung
Adjective forgiving hay tha thứ, khoan dung
Adjective unforgiven chưa được tha thứ
Noun unforgiveness sự không tha thứ, sự oán giận
Adverb unforgivably một cách không thể tha thứ được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Mô tả chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
forgyfan
Middle English
unforgiving
Modern English
unforgiving

Nguồn gốc của 'Unforgiving'

Từ 'unforgiving' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'forgiving' (có nghĩa là 'hay tha thứ'). Gốc của 'forgive' là từ 'forgyfan' trong tiếng Anh cổ, kết hợp 'for-' (chỉ sự từ bỏ, hoàn thành) và 'gifan' (cho, ban). Vì vậy, 'unforgiving' mang ý nghĩa là 'không có khả năng tha thứ' hoặc 'khắc nghiệt, không khoan nhượng', thể hiện sự cứng rắn, thiếu lòng vị tha.

Usage Note

Từ 'unforgiving' thường được dùng để mô tả một người không dễ dàng bỏ qua lỗi lầm của người khác, hoặc một tình huống, môi trường khắc nghiệt, không cho phép sai sót. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'strict' (nghiêm khắc) vì nó nhấn mạnh sự thiếu khoan dung và đôi khi là sự trừng phạt.

Prepositions

towards to

Thường đi với 'towards' hoặc 'to' để chỉ đối tượng mà sự không khoan dung hướng tới. Ví dụ: 'unforgiving towards mistakes' (không khoan dung với sai lầm), 'unforgiving to errors' (không khoan dung với lỗi sai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unforgiving
  • harsh harsh unforgiving climate
    (khí hậu khắc nghiệt không khoan nhượng)
  • brutal brutal unforgiving reality
    (thực tế tàn khốc không khoan nhượng)
  • relentless relentless unforgiving pace
    (tốc độ không ngừng nghỉ, không khoan nhượng)
Noun + unforgiving
  • unforgiving unforgiving desert
    (sa mạc khắc nghiệt)
  • unforgiving unforgiving critic
    (nhà phê bình khó tính, không khoan nhượng)
  • unforgiving unforgiving truth
    (sự thật phũ phàng, không khoan nhượng)
Verb + unforgiving
  • face face an unforgiving challenge
    (đối mặt với một thử thách khắc nghiệt)
  • endure endure an unforgiving environment
    (chịu đựng một môi trường khắc nghiệt)

Idioms

  • an unforgiving master

    một chủ nhân/người chỉ huy rất nghiêm khắc, không khoan nhượng; một tình huống/quy tắc đòi hỏi cao và không cho phép sai sót.

    "Time is an unforgiving master; once it's gone, it never returns."

    (Thời gian là một chủ nhân không khoan nhượng; một khi đã trôi đi, nó sẽ không bao giờ quay lại.)

  • the unforgiving eye of history

    cái nhìn không khoan nhượng của lịch sử; cách lịch sử phán xét các sự kiện hoặc con người một cách không vị tha.

    "Politicians often worry about how their actions will be viewed by the unforgiving eye of history."

    (Các chính trị gia thường lo lắng về việc hành động của họ sẽ bị cái nhìn không khoan nhượng của lịch sử đánh giá như thế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unforgiving

adjective
Lật mặt

Không sẵn lòng tha thứ; không thể hiện sự thông cảm hoặc khoan dung.

"The desert is an unforgiving landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To face such an unforgiving landscape requires exceptional resilience.
Để đối mặt với một cảnh quan khắc nghiệt như vậy đòi hỏi sự kiên cường đặc biệt.
Phủ định
It's best not to be unforgiving towards yourself when learning a new skill.
Tốt nhất là không nên quá khắt khe với bản thân khi học một kỹ năng mới.
Nghi vấn
Why choose to work in such an unforgiving environment?
Tại sao bạn lại chọn làm việc trong một môi trường khắc nghiệt như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unforgiving".

Sự tha thứ trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là chịu ảnh hưởng từ Kitô giáo, sự tha thứ được coi là một đức tính cao cả và trung tâm. Khái niệm 'unforgiving' (không khoan nhượng, không tha thứ) thường được liên tưởng đến sự cứng nhắc, thiếu nhân ái, hoặc sự báo thù, đối lập với giá trị cốt lõi của lòng trắc ẩn và sự hòa giải được khuyến khích.

Thiên nhiên khắc nghiệt trong Văn học

Trong văn học và phim ảnh phương Tây, cụm từ 'unforgiving wilderness' (hoang dã không khoan nhượng) hoặc 'unforgiving landscape' (phong cảnh khắc nghiệt) thường được dùng để mô tả những môi trường tự nhiên nguy hiểm, nơi sự sống còn đòi hỏi ý chí mạnh mẽ và không có chỗ cho sai lầm. Nó thể hiện một thử thách nghiệt ngã mà con người phải đối mặt, không có sự nhân nhượng hay cơ hội thứ hai.