implacable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unable to be calmed down or made peaceful; relentless.
Vietnamese Meaning
Không thể xoa dịu, nguôi ngoai hay làm cho hòa hoãn; tàn nhẫn, không khoan nhượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was faced with the implacable hostility of the local population."
"Anh ta phải đối mặt với sự thù địch không thể xoa dịu của người dân địa phương."
-
"The dictator was known for his implacable cruelty."
"Nhà độc tài nổi tiếng vì sự tàn ác không thể nguôi ngoai của mình."
-
"Despite all our efforts, his anger remained implacable."
"Mặc dù chúng tôi đã cố gắng hết sức, sự giận dữ của anh ấy vẫn không thể xoa dịu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'implacable' thường được dùng để mô tả những người, cảm xúc hoặc tình huống mà không thể lay chuyển hoặc xoa dịu bằng bất cứ giá nào. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'unyielding' (cứng rắn) hoặc 'inflexible' (không linh hoạt) vì nó ám chỉ một sự kiên quyết và thường là sự giận dữ hoặc thù hận không thể dập tắt. So với 'relentless' (không ngừng nghỉ), 'implacable' nhấn mạnh vào sự không thể xoa dịu hơn là vào sự liên tục. Ví dụ, một cơn giận 'implacable' cho thấy một sự giận dữ không thể làm dịu đi, trong khi một nỗ lực 'relentless' chỉ sự cố gắng không ngừng nghỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
enemy implacable enemy (kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù không thể hòa giải)
-
foe implacable foe (đối thủ không khoan nhượng, kẻ thù không đội trời chung)
-
hatred implacable hatred (mối hận thù không nguôi, sự căm ghét không thể dập tắt)
-
hostility implacable hostility (thái độ thù địch không ngừng, sự đối kháng không khoan nhượng)
-
resolve implacable resolve (quyết tâm sắt đá, sự kiên định không lay chuyển)
-
determination implacable determination (quyết tâm sắt đá, sự kiên định không lay chuyển)
-
critic implacable critic (nhà phê bình gay gắt, người chỉ trích không khoan nhượng)
-
opposition implacable opposition (sự phản đối không khoan nhượng, sự chống đối gay gắt)
-
fury implacable fury (cơn thịnh nộ không nguôi, sự giận dữ không thể kiềm chế)
Idioms
-
implacable enemy
kẻ thù không đội trời chung, kẻ thù không thể hòa giải
"He made it his life's mission to defeat his implacable enemy."
(Anh ta đặt ra sứ mệnh cả đời là đánh bại kẻ thù không đội trời chung của mình.)
-
implacable resolve
quyết tâm sắt đá, sự kiên định không lay chuyển
"Despite numerous setbacks, her implacable resolve never wavered."
(Mặc dù gặp nhiều thất bại, quyết tâm sắt đá của cô ấy không bao giờ lay chuyển.)
-
face implacable opposition
đối mặt với sự phản đối gay gắt/không khoan nhượng
"The new policy proposal faced implacable opposition from the public."
(Đề xuất chính sách mới đã phải đối mặt với sự phản đối gay gắt từ công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
implacable
adjectiveKhông thể xoa dịu, nguôi ngoai hay làm cho hòa hoãn; tàn nhẫn, không khoan nhượng.
"He was faced with the implacable hostility of the local population."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator's implacable hatred led to the persecution of countless innocent people. |
Sự căm thù không nguôi của nhà độc tài đã dẫn đến cuộc đàn áp vô số người vô tội. |
| Phủ định | Her father was not implacable and eventually forgave her for her mistake. |
Cha cô ấy không phải là người không thể nguôi giận và cuối cùng đã tha thứ cho cô ấy vì sai lầm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is his anger truly implacable, or can he be reasoned with? |
Cơn giận của anh ta có thực sự không nguôi ngoai, hay có thể lý giải với anh ta? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator was implacable in his demands, wasn't he? |
Nhà độc tài rất kiên quyết trong những yêu cầu của mình, phải không? |
| Phủ định | His anger wasn't implacable, was it? |
Sự tức giận của anh ấy không phải là không thể xoa dịu, phải không? |
| Nghi vấn | The implacable judge showed no mercy, did he? |
Vị thẩm phán không khoan nhượng đã không tỏ ra thương xót, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the judge weren't so implacable; perhaps then the defendant would have a chance. |
Tôi ước gì vị thẩm phán không quá cứng rắn; có lẽ khi đó bị cáo sẽ có cơ hội. |
| Phủ định | If only her father hadn't been so implacable in his refusal to forgive her, she wouldn't be so lonely now. |
Giá mà cha cô ấy không quá kiên quyết trong việc từ chối tha thứ cho cô ấy, thì giờ cô ấy đã không cô đơn đến vậy. |
| Nghi vấn | Do you wish the dictator wouldn't be so implacable so that the people could live in peace? |
Bạn có ước rằng nhà độc tài sẽ không quá tàn nhẫn để người dân có thể sống trong hòa bình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "implacable".
