(Top Banner Ad)
unfussy
B2
adjective B2 Chung

unfussy

UK: /ʌnˈfʌsi/ • US: /ʌnˈfʌsi/

Nghĩa tiếng Việt

đơn giản giản dị không cầu kỳ dễ dàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Simple and plain; not elaborate or complicated.

Vietnamese Meaning

Đơn giản và dễ dàng; không phức tạp hoặc cầu kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers an unfussy style of dress."

    "Cô ấy thích một phong cách ăn mặc đơn giản."

  • "The recipe is quick and unfussy."

    "Công thức này nhanh chóng và dễ thực hiện."

  • "It's an unfussy restaurant with good food."

    "Đó là một nhà hàng giản dị với đồ ăn ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fussy kén chọn, khó tính, cầu kỳ, lo lắng thái quá
Noun fuss sự ồn ào, sự lo lắng thái quá, sự cầu kỳ
Verb fuss làm ồn ào, lo lắng thái quá, quan tâm tiểu tiết
Noun unfussiness sự không cầu kỳ, sự giản dị
Noun Phrase fussy eater người kén ăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
un-
English
fuss
English
-y
English
unfussy

Nguồn gốc từ 'unfussy'

Từ 'unfussy' được hình thành bằng cách ghép tiền tố phủ định 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với tính từ 'fussy' (có nghĩa là 'kén chọn', 'khó tính', 'cầu kỳ'). Vì vậy, 'unfussy' có nghĩa là 'không kén chọn', 'không cầu kỳ', 'giản dị'.

Usage Note

Từ 'unfussy' thường được dùng để mô tả những thứ không đòi hỏi nhiều sự chú ý, công sức, hoặc kỹ năng để thực hiện, sử dụng hoặc hiểu. Nó nhấn mạnh tính thiết thực, hiệu quả và không kiểu cách. Khác với 'simple' (đơn giản) vốn chỉ sự thiếu phức tạp nói chung, 'unfussy' còn ngụ ý sự dễ chịu, thoải mái khi tương tác. So với 'easy' (dễ dàng), 'unfussy' tập trung vào đặc tính của vật/việc đó chứ không phải trải nghiệm của người dùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unfussy
  • remarkably remarkably unfussy
    (đặc biệt không cầu kỳ/dễ tính)
  • admirably admirably unfussy
    (đáng ngưỡng mộ vì sự giản dị/dễ tính)
  • delightfully delightfully unfussy
    (dễ chịu vì sự không cầu kỳ/giản dị)
unfussy + Noun
  • design unfussy design
    (thiết kế đơn giản, không cầu kỳ)
  • style unfussy style
    (phong cách giản dị, không kiểu cách)
  • meal unfussy meal
    (bữa ăn đơn giản, dễ chuẩn bị)
  • person unfussy person
    (người dễ tính, không kén chọn)
  • decor unfussy decor
    (trang trí nội thất đơn giản, không rườm rà)
Verb + unfussy
  • keep keep it unfussy
    (giữ cho mọi thứ đơn giản, không cầu kỳ)
  • remain remain unfussy
    (duy trì sự giản dị, không kén chọn)

Idioms

  • Keep it unfussy

    Giữ cho mọi thứ đơn giản, không rườm rà hoặc cầu kỳ.

    "For our picnic, let's keep it unfussy with just sandwiches and fruit."

    (Đối với buổi dã ngoại của chúng ta, hãy giữ mọi thứ đơn giản với bánh mì kẹp và trái cây thôi nhé.)

  • An unfussy eater

    Một người dễ ăn, không kén chọn đồ ăn.

    "Luckily, her children are unfussy eaters and will try anything."

    (May mắn thay, các con của cô ấy là những đứa trẻ dễ ăn và sẽ thử bất cứ món gì.)

  • Unfussy living

    Lối sống giản dị, không cầu kỳ, ít phức tạp.

    "They prefer unfussy living in a small, well-organized apartment."

    (Họ thích lối sống giản dị trong một căn hộ nhỏ, được sắp xếp gọn gàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfussy

adjective
Lật mặt

Đơn giản và dễ dàng; không phức tạp hoặc cầu kỳ.

"She prefers an unfussy style of dress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choosing unfussy designs simplifies the decorating process.
Việc chọn những thiết kế đơn giản hóa quy trình trang trí.
Phủ định
She avoids wanting elaborate decorations, preferring unfussy ones.
Cô ấy tránh việc muốn những đồ trang trí phức tạp, thích những thứ đơn giản hơn.
Nghi vấn
Is keeping things unfussy your top priority when organizing?
Có phải việc giữ mọi thứ đơn giản là ưu tiên hàng đầu của bạn khi sắp xếp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the recipe is unfussy, it's easy to follow.
Nếu công thức đơn giản, nó rất dễ làm theo.
Phủ định
When the instructions are unfussy, they don't cause confusion.
Khi các hướng dẫn không cầu kỳ, chúng không gây ra sự nhầm lẫn.
Nghi vấn
If the design is unfussy, does it look modern?
Nếu thiết kế đơn giản, nó có trông hiện đại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The party was unfussy; we just had a few friends over.
Bữa tiệc rất giản dị; chúng tôi chỉ mời vài người bạn.
Phủ định
She wasn't unfussy about her appearance; she always dressed meticulously.
Cô ấy không hề xuề xòa về ngoại hình; cô ấy luôn ăn mặc tỉ mỉ.
Nghi vấn
Was the wedding unfussy, or did they have a lavish celebration?
Đám cưới có giản dị không, hay họ đã tổ chức một buổi lễ xa hoa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfussy".

Sự trân trọng lối sống tối giản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thiết kế nội thất, thời trang và ẩm thực, 'unfussy' phản ánh sự trân trọng đối với chủ nghĩa tối giản và sự tiện dụng. Một thiết kế 'unfussy' thường được đánh giá cao vì sự thanh lịch, dễ sử dụng và không bị lỗi thời. Nó đối lập với sự rườm rà, cầu kỳ hoặc phô trương.

Thái độ dễ tính trong xã hội

Trong các tương tác xã hội, một người 'unfussy' (dễ tính, không kén chọn) thường được xem là người lịch sự và dễ chịu khi làm việc chung hoặc khi là khách. Ví dụ, một vị khách 'unfussy' sẽ không đòi hỏi quá nhiều và dễ dàng chấp nhận những gì được cung cấp, thể hiện sự tôn trọng và khả năng thích nghi tốt, được đánh giá cao.