(Top Banner Ad)
ungifted
B2
Adjective B2 Giáo dục, Tâm lý học

ungifted

UK: /ʌnˈɡɪftɪd/ • US: /ʌnˈɡɪftɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không có năng khiếu không có tài năng kém tài năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having a natural talent or ability.

Vietnamese Meaning

Không có tài năng hoặc khả năng thiên bẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt ungifted compared to his siblings, who all excelled in music."

    "Anh ấy cảm thấy mình không có tài năng gì so với anh chị em của mình, những người đều rất giỏi âm nhạc."

  • "The report suggested that ungifted children may benefit from different teaching methods."

    "Báo cáo gợi ý rằng những đứa trẻ không có năng khiếu có thể hưởng lợi từ các phương pháp giảng dạy khác nhau."

  • "She considered herself ungifted in mathematics."

    "Cô ấy tự nhận thấy mình không có năng khiếu về toán học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix un- không, trái ngược
Noun gift món quà, năng khiếu
Verb gift tặng quà
Adjective gifted có năng khiếu, có tài năng
Adjective ungifted không có năng khiếu, không có tài năng
Adverb giftedly một cách có năng khiếu (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*un-
Proto-Germanic
*giftiz
Old English
un-
Old Norse
gipt
Middle English
gift
Modern English
gifted
Modern English
ungifted

Nguồn gốc của 'ungifted'

Từ 'ungifted' được tạo thành từ tiền tố 'un-' và tính từ 'gifted'. 'Un-' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), mang nghĩa phủ định 'không' hoặc 'ngược lại'. 'Gifted' có nghĩa là 'có năng khiếu' hoặc 'có tài năng đặc biệt', xuất phát từ danh từ 'gift' (món quà, năng khiếu) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse). Vì vậy, 'ungifted' có nghĩa là 'không có năng khiếu' hoặc 'không có tài năng đặc biệt'.

Usage Note

Từ "ungifted" thường được sử dụng để mô tả những người không sở hữu những kỹ năng đặc biệt hoặc năng khiếu nổi trội trong một lĩnh vực cụ thể nào đó. Nó thường mang sắc thái trung lập hoặc đôi khi tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với "disabled" (khuyết tật), vốn chỉ về những hạn chế về thể chất hoặc tinh thần. "Ungifted" chỉ đơn thuần là thiếu năng khiếu bẩm sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ungifted
  • utterly utterly ungifted
    (hoàn toàn không có năng khiếu)
  • musically musically ungifted
    (không có năng khiếu âm nhạc)
  • academically academically ungifted
    (không có năng khiếu học thuật)
Verb + ungifted
  • feel feel ungifted
    (cảm thấy không có năng khiếu)
  • be be ungifted
    (không có năng khiếu)
ungifted + Noun
  • student ungifted student
    (học sinh không có năng khiếu)
  • person ungifted person
    (người không có năng khiếu)

Idioms

  • be ungifted in [an area]

    không có năng khiếu về [một lĩnh vực nào đó]

    "She is ungifted in mathematics, but she excels in art."

    (Cô ấy không có năng khiếu về toán học, nhưng lại xuất sắc trong nghệ thuật.)

  • born ungifted

    sinh ra không có năng khiếu

    "Some believe great artists are born, others argue no one is truly born ungifted."

    (Một số người tin rằng các nghệ sĩ vĩ đại được sinh ra với tài năng, những người khác lại cho rằng không ai thực sự sinh ra đã không có năng khiếu.)

  • despite being ungifted

    mặc dù không có năng khiếu

    "Despite being ungifted in music, he loved to sing."

    (Mặc dù không có năng khiếu âm nhạc, anh ấy vẫn thích hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungifted

Adjective
Lật mặt

Không có tài năng hoặc khả năng thiên bẩm.

"He felt ungifted compared to his siblings, who all excelled in music."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungifted".

Năng khiếu và Sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa, người ta thường ngưỡng mộ những cá nhân 'gifted' (có năng khiếu bẩm sinh). Tuy nhiên, khái niệm 'ungifted' (không có năng khiếu) cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nỗ lực và kiên trì. Nhiều người được coi là 'ungifted' trong một lĩnh vực cụ thể vẫn có thể đạt được thành công lớn thông qua việc luyện tập chăm chỉ (ví dụ, quy tắc 10.000 giờ) và phát triển một tư duy cầu tiến (growth mindset).

Quan niệm về sự 'kém năng khiếu'

Cảm giác là 'ungifted' có thể gây ra áp lực hoặc tự ti cho một số người. Tuy nhiên, các nhà giáo dục và tâm lý học hiện đại ngày càng nhấn mạnh rằng tài năng không phải là cố định. Thay vì chỉ tập trung vào khả năng bẩm sinh, việc phát triển các kỹ năng thông qua học hỏi, thực hành và niềm tin vào khả năng cải thiện bản thân là yếu tố then chốt để vượt qua cảm giác 'ungifted' và đạt được thành công.