(Top Banner Ad)
gifted
B2
Tính từ B2 Giáo dục, Tâm lý học

gifted

UK: /ˈɡɪftɪd/ • US: /ˈɡɪftɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có năng khiếu tài năng thiên tài có tài bẩm sinh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having exceptional talent or natural ability.

Vietnamese Meaning

Có tài năng đặc biệt hoặc khả năng thiên bẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a gifted musician."

    "Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng."

  • "Gifted children often learn at a faster pace."

    "Trẻ em có năng khiếu thường học nhanh hơn."

  • "The school has a special program for gifted students."

    "Trường có một chương trình đặc biệt dành cho học sinh năng khiếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gift quà tặng, năng khiếu
Verb gift tặng, ban cho
Noun giftedness sự có năng khiếu, tài năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
yifte
Old English
gift

Nguồn gốc của 'gifted'

Từ 'gifted' bắt nguồn từ 'gift' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'món quà'. Ý tưởng là những người 'gifted' được coi như có một món quà đặc biệt, một khả năng thiên bẩm.

Usage Note

Từ 'gifted' thường được sử dụng để mô tả những người có khả năng vượt trội trong một hoặc nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như học tập, nghệ thuật, âm nhạc, thể thao, v.v. Nó nhấn mạnh sự bẩm sinh hoặc tiềm năng phát triển vượt bậc hơn là thành tích đã đạt được. Khác với 'talented' (có tài), 'gifted' thường mang ý nghĩa về một khả năng bẩm sinh, có sẵn từ khi còn nhỏ, trong khi 'talented' có thể ám chỉ đến tài năng có được thông qua luyện tập và nỗ lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gifted
  • highly gifted
    (có năng khiếu cao)
  • exceptionally gifted
    (có năng khiếu đặc biệt)
  • intellectually gifted
    (có trí tuệ vượt trội)
Verb + gifted
  • identify gifted children
    (xác định trẻ em có năng khiếu)
  • educate gifted students
    (giáo dục học sinh có năng khiếu)
  • support gifted individuals
    (hỗ trợ những cá nhân có năng khiếu)

Idioms

  • gifted with

    được trời phú cho

    "She is gifted with a beautiful voice."

    (Cô ấy được trời phú cho một giọng hát tuyệt vời.)

  • a gifted child

    một đứa trẻ có năng khiếu

    "He was a gifted child and excelled in all subjects."

    (Cậu ấy là một đứa trẻ có năng khiếu và học giỏi tất cả các môn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gifted

Tính từ
Lật mặt

Có tài năng đặc biệt hoặc khả năng thiên bẩm.

"She is a gifted musician."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be teaching gifted children at the summer camp next month.
Cô ấy sẽ dạy những đứa trẻ có năng khiếu tại trại hè vào tháng tới.
Phủ định
He won't be working with gifted students this semester because he's on sabbatical.
Anh ấy sẽ không làm việc với những học sinh có năng khiếu trong học kỳ này vì anh ấy đang trong thời gian nghỉ phép.
Nghi vấn
Will you be mentoring gifted young artists during the festival?
Bạn sẽ cố vấn cho các nghệ sĩ trẻ có năng khiếu trong suốt lễ hội chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gifted".

Chương trình cho trẻ em có năng khiếu

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có các chương trình giáo dục đặc biệt dành cho trẻ em 'gifted' để phát triển tối đa tiềm năng của chúng.

Quan niệm về tài năng

Trong văn hóa phương Tây, 'gifted' thường liên quan đến trí thông minh và khả năng học tập xuất sắc, nhưng cũng có thể áp dụng cho tài năng trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc thể thao.