(Top Banner Ad)
mediocre
B2
adjective B2 Tổng quát

mediocre

UK: /ˌmiːdiˈəʊkə(r)/ • US: /ˌmiːdiˈoʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

tầm thường xoàng trung bình không có gì đặc sắc chất lượng trung bình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of only moderate quality; not very good.

Vietnamese Meaning

Chất lượng chỉ ở mức trung bình; không tốt lắm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant's food was mediocre."

    "Đồ ăn của nhà hàng đó chỉ ở mức trung bình."

  • "He was a mediocre student."

    "Anh ta là một học sinh trung bình."

  • "The play received mediocre reviews."

    "Vở kịch nhận được những đánh giá ở mức trung bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mediocre tầm thường, xoàng xĩnh, không xuất sắc
Noun mediocrity sự tầm thường, sự xoàng xĩnh; người tầm thường

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*medʰyo-
Latin
medius
Latin
mediocris
Old French
médiocre
English
mediocre

Từ 'ở giữa' đến 'tầm thường'

Từ 'mediocre' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mediocris', ban đầu có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'trung bình'. Nó dùng để chỉ những thứ không quá cao cũng không quá thấp, không quá tốt cũng không quá tệ. Theo thời gian, đặc biệt là khi vào tiếng Pháp cổ và sau đó là tiếng Anh, ý nghĩa của nó đã chuyển dịch sang nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ chất lượng kém, không đạt yêu cầu, chỉ ở mức chấp nhận được chứ không hề xuất sắc.

Usage Note

Từ 'mediocre' mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu xuất sắc hoặc thiếu ấn tượng. Nó thường được dùng để mô tả những thứ không đáp ứng được kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn cao hơn. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'average' (trung bình) là 'mediocre' nhấn mạnh sự thiếu hụt so với mong đợi, trong khi 'average' chỉ đơn thuần mô tả mức trung bình mà không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mediocre
  • utterly an utterly mediocre performance
    (một màn trình diễn hoàn toàn tầm thường)
  • distinctly distinctly mediocre results
    (kết quả rõ ràng là xoàng xĩnh)
  • sadly sadly mediocre food
    (thức ăn đáng buồn là dở tệ)
Verb + mediocre
  • remain Their service remains mediocre.
    (Dịch vụ của họ vẫn tầm thường.)
  • be The film was mediocre.
    (Bộ phim đó tầm thường.)
Mediocre + Noun
  • performance a mediocre performance
    (một màn trình diễn tầm thường)
  • quality mediocre quality
    (chất lượng xoàng xĩnh)
  • effort a mediocre effort
    (một nỗ lực tầm thường)

Idioms

  • mediocre at best

    chỉ ở mức tầm thường là cùng, không thể hơn được

    "His singing was mediocre at best."

    (Giọng hát của anh ấy chỉ ở mức tầm thường là cùng.)

  • fall into mediocrity

    rơi vào sự tầm thường, trở nên tầm thường

    "Many artists fear falling into mediocrity."

    (Nhiều nghệ sĩ sợ rơi vào sự tầm thường.)

  • a life of mediocrity

    một cuộc sống tầm thường, không có gì nổi bật

    "He refused to accept a life of mediocrity."

    (Anh ấy từ chối chấp nhận một cuộc sống tầm thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mediocre

adjective
Lật mặt

Chất lượng chỉ ở mức trung bình; không tốt lắm.

"The restaurant's food was mediocre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The performance, which was mediocre, did not impress the judges.
Màn trình diễn, vốn chỉ ở mức tầm thường, đã không gây ấn tượng với ban giám khảo.
Phủ định
The restaurant, where the food is often mediocre, isn't usually my first choice.
Nhà hàng, nơi đồ ăn thường ở mức tầm thường, thường không phải là lựa chọn đầu tiên của tôi.
Nghi vấn
Is this the project, which received mediocre reviews, the one you're most proud of?
Đây có phải là dự án, cái mà nhận được những đánh giá tầm thường, là cái mà bạn tự hào nhất không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The play was mediocre, but the actors tried their best.
Vở kịch tầm thường, nhưng các diễn viên đã cố gắng hết sức.
Phủ định
Her performance wasn't mediocre; it was truly outstanding.
Màn trình diễn của cô ấy không hề tầm thường; nó thực sự xuất sắc.
Nghi vấn
Was the food at the restaurant mediocre, or did you enjoy it?
Đồ ăn ở nhà hàng có dở không, hay bạn thấy ngon?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a student puts in mediocre effort, they achieve mediocre results.
Nếu một học sinh bỏ ra một nỗ lực tầm thường, họ sẽ đạt được những kết quả tầm thường.
Phủ định
When the chef uses mediocre ingredients, the dish doesn't taste great.
Khi đầu bếp sử dụng những nguyên liệu tầm thường, món ăn không ngon.
Nghi vấn
If a company consistently releases mediocre products, does it lose customers?
Nếu một công ty liên tục phát hành các sản phẩm tầm thường, liệu nó có mất khách hàng không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a mediocre student.
Anh ấy là một học sinh tầm thường.
Phủ định
She does not consider her performance mediocre.
Cô ấy không cho rằng màn trình diễn của mình là tầm thường.
Nghi vấn
Is the food at that restaurant mediocre?
Đồ ăn ở nhà hàng đó có tầm thường không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance was more mediocre than his colleague's.
Màn trình diễn của anh ấy tầm thường hơn so với đồng nghiệp của anh ấy.
Phủ định
Her cooking skills are not as mediocre as I expected.
Kỹ năng nấu ăn của cô ấy không tệ như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is this the most mediocre movie you have ever seen?
Đây có phải là bộ phim tầm thường nhất mà bạn từng xem không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's mediocre performance cost them the championship.
Màn trình diễn tầm thường của đội đã khiến họ mất chức vô địch.
Phủ định
The student's mediocre essay didn't impress the professor.
Bài luận tầm thường của sinh viên đó đã không gây ấn tượng với giáo sư.
Nghi vấn
Was the restaurant's mediocre service the reason for the low ratings?
Có phải dịch vụ tầm thường của nhà hàng là lý do cho xếp hạng thấp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mediocre".

Giá trị của sự xuất sắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường cạnh tranh, 'mediocre' mang một hàm ý tiêu cực mạnh mẽ. Nó trái ngược với sự xuất sắc, đổi mới và thành công. Việc bị gắn mác 'mediocre' thường bị coi là thất bại trong việc phát huy hết tiềm năng hoặc không đạt được các tiêu chuẩn mong đợi, trong công việc, học tập hay thậm chí là giải trí.

Áp lực thoát khỏi sự tầm thường

Trong xã hội hiện đại, có một áp lực ngầm yêu cầu cá nhân phải không ngừng cải thiện và vươn lên. 'Sự tầm thường' (mediocrity) thường bị coi là một 'kẻ thù' cần phải tránh, thúc đẩy con người phải luôn đặt ra mục tiêu cao hơn và không bao giờ hài lòng với mức độ 'chỉ đủ tốt'.