(Top Banner Ad)
ungodly
C1
adjective C1 Tôn giáo, Đạo đức, Mô tả

ungodly

UK: /ʌnˈɡɒdli/ • US: /ʌnˈɡɑːdli/

Nghĩa tiếng Việt

vô đạo tà ác quá đáng kinh khủng xấu xa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wicked; impious; not recognizing or honoring God.

Vietnamese Meaning

Vô đạo; không tin vào hoặc tôn thờ Thượng Đế; tà ác, báng bổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ungodly king oppressed his people with cruelty."

    "Vị vua vô đạo áp bức dân chúng bằng sự tàn ác."

  • "He lived an ungodly life."

    "Anh ta sống một cuộc đời vô đạo."

  • "It was an ungodly hour to be woken up."

    "Đó là một giờ giấc không ai muốn bị đánh thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun God Chúa, Thượng đế
Adjective godly ngoan đạo, sùng đạo, kính Chúa
Noun godliness sự ngoan đạo, sự kính Chúa
Noun ungodliness sự vô đạo, sự bất kính, sự xấu xa
Adjective godless vô thần, không có Chúa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old English
godlic
Old English
ungodlic
Middle English
ungodly
Modern English
ungodly

Nguồn gốc tâm linh

Từ 'ungodly' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và từ 'godly' (nghĩa là 'sùng đạo', 'thuộc về Chúa'). Ban đầu, từ này dùng để chỉ những hành vi hoặc người không tuân theo các nguyên tắc tôn giáo, vô đạo đức hoặc bất kính với Chúa.

Sự chuyển nghĩa hiện đại

Theo thời gian, nghĩa của 'ungodly' đã mở rộng và trở nên ít liên quan đến tôn giáo hơn. Ngày nay, nó thường được dùng để diễn tả điều gì đó cực kỳ lớn, quá mức, khó chịu hoặc bất tiện, đặc biệt là với thời gian. Ví dụ, 'an ungodly hour' không có nghĩa là 'giờ vô đạo' mà là 'giờ quá sớm hoặc quá muộn'.

Usage Note

Từ 'ungodly' thường mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự xấu xa, độc ác, hoặc đi ngược lại những chuẩn mực đạo đức và tôn giáo được chấp nhận rộng rãi. Nó thường được dùng để mô tả hành động, suy nghĩ, hoặc thậm chí là đặc điểm thể chất (ví dụ: 'ungodly hour' - giờ giấc bất thường, không thích hợp). Cần phân biệt với các từ như 'irreligious' (không tôn giáo) hoặc 'secular' (thế tục), vì 'ungodly' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự đối nghịch với các giá trị thiêng liêng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + ungodly (chỉ sự quá mức, khó chịu)
  • hour an ungodly hour
    (một giờ quá sớm hoặc quá muộn (gây khó chịu, bất tiện))
  • amount an ungodly amount of money/work
    (một khoản tiền/khối lượng công việc quá lớn)
  • noise an ungodly noise
    (một tiếng ồn kinh khủng, khó chịu)
  • mess an ungodly mess
    (một mớ hỗn độn kinh khủng)
Tính từ + ungodly (ý nghĩa tôn giáo)
  • acts ungodly acts
    (những hành động vô đạo đức, xấu xa)
  • life an ungodly life
    (một cuộc sống vô đạo, bất kính)

Idioms

  • at an ungodly hour

    vào một giờ quá sớm hoặc quá muộn (gây khó chịu, bất tiện)

    "He often calls me at an ungodly hour, like 3 in the morning."

    (Anh ấy thường gọi tôi vào một giờ quá sớm, như 3 giờ sáng.)

  • an ungodly amount/number of something

    một số lượng/con số quá lớn, khổng lồ (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "They had an ungodly amount of homework over the holidays."

    (Họ có một khối lượng bài tập về nhà khổng lồ trong kỳ nghỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungodly

adjective
Lật mặt

Vô đạo; không tin vào hoặc tôn thờ Thượng Đế; tà ác, báng bổ.

"The ungodly king oppressed his people with cruelty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungodly".

Sự bất kính trong tôn giáo

Trong các nền văn hóa phương Tây chịu ảnh hưởng Thiên Chúa giáo, 'ungodly' ban đầu gắn liền với khái niệm tội lỗi, sự bất kính hoặc vi phạm các điều răn của Chúa. Những 'hành động ungodly' thường bị coi là trái với đạo đức và sẽ bị trừng phạt về mặt tinh thần hoặc xã hội.

Từ ngữ phản ánh nhịp sống hiện đại

Việc 'ungodly' chuyển nghĩa để chỉ 'quá sớm/quá muộn' hoặc 'quá nhiều' phản ánh một khía cạnh của cuộc sống hiện đại, nơi thời gian và sự tiện lợi thường được ưu tiên. Nó cho thấy cách ngôn ngữ thích nghi để mô tả những trải nghiệm chung về sự bận rộn và những yêu cầu không hợp lý trong công việc hoặc sinh hoạt.