(Top Banner Ad)
ungracefulness
C1
Noun C1 Tính cách/Hành vi

ungracefulness

UK: /ʌnˈɡreɪsfəlnəs/ • US: /ʌnˈɡreɪsfəlnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu duyên dáng sự vụng về sự không khéo léo vẻ kệch cỡm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of lacking grace; awkwardness; clumsiness.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu duyên dáng; sự vụng về; sự không khéo léo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ungracefulness of his apology made the situation worse."

    "Sự thiếu tế nhị trong lời xin lỗi của anh ấy khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn."

  • "Her ungracefulness on the dance floor was quite amusing."

    "Sự vụng về của cô ấy trên sàn nhảy khá là buồn cười."

  • "The ungracefulness of the political debate was disheartening."

    "Sự thiếu tế nhị của cuộc tranh luận chính trị thật đáng thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grace Sự duyên dáng, sự thanh lịch, ân sủng
Verb grace Làm duyên dáng, làm đẹp, ban ân sủng
Adjective graceful Duyên dáng, thanh lịch, trang nhã
Adverb gracefully Một cách duyên dáng, thanh lịch
Adjective ungraceful Không duyên dáng, vụng về, kém thanh lịch
Adverb ungracefully Một cách không duyên dáng, vụng về
Noun gracefulness Sự duyên dáng, sự thanh lịch, sự trang nhã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gratia
Old French
grace
Middle English
grace
English
grace
English
graceful
English
ungraceful
English
ungracefulness

Nguồn gốc của 'grace'

Từ "ungracefulness" được xây dựng từ gốc "grace". "Grace" có nguồn gốc từ tiếng Latin "gratia", có nghĩa là "ân huệ", "sự quyến rũ" hoặc "sự biết ơn". Khi từ này du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, nó mang nhiều nghĩa, bao gồm cả sự duyên dáng, thanh lịch trong cử chỉ và thái độ. Tiếp đó, tiền tố "un-" (mang nghĩa "không") và hậu tố "-ful" (mang nghĩa "đầy đủ, có tính chất") đã tạo ra tính từ "ungraceful" (không duyên dáng), và cuối cùng hậu tố "-ness" biến nó thành danh từ "ungracefulness" (sự thiếu duyên dáng, sự vụng về).

Usage Note

Ungracefulness chỉ trạng thái thiếu duyên dáng trong hành động, cử chỉ, hoặc lời nói. Nó nhấn mạnh sự thiếu tinh tế và thanh lịch. Khác với 'awkwardness' (sự lúng túng) vốn có thể do tình huống gây ra, 'ungracefulness' thường ám chỉ một phẩm chất cố hữu hoặc thói quen.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the ungracefulness of her movements' (sự vụng về trong các cử động của cô ấy), 'there was ungracefulness in his apology' (có sự thiếu tế nhị trong lời xin lỗi của anh ấy). 'In' thường dùng để chỉ phạm vi, khía cạnh mà sự thiếu duyên dáng thể hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ungracefulness
  • awkward awkward ungracefulness
    (sự thiếu duyên dáng vụng về, sự vụng về lóng ngóng)
  • clumsy clumsy ungracefulness
    (sự thiếu duyên dáng thô kệch, sự vụng về cục mịch)
  • physical physical ungracefulness
    (sự thiếu duyên dáng trong cử động/thể chất)
  • social social ungracefulness
    (sự thiếu duyên dáng trong giao tiếp xã hội)
  • unmistakable unmistakable ungracefulness
    (sự thiếu duyên dáng rõ ràng, không thể nhầm lẫn)
Verb + ungracefulness
  • display display ungracefulness
    (thể hiện sự thiếu duyên dáng)
  • exhibit exhibit ungracefulness
    (phô bày sự thiếu duyên dáng)
  • reveal reveal ungracefulness
    (tiết lộ sự thiếu duyên dáng)
  • highlight highlight ungracefulness
    (làm nổi bật sự thiếu duyên dáng)

Idioms

  • a moment of ungracefulness

    một khoảnh khắc vụng về/thiếu duyên dáng

    "He recovered quickly from a moment of ungracefulness on the dance floor."

    (Anh ấy nhanh chóng lấy lại bình tĩnh sau một khoảnh khắc thiếu duyên dáng trên sàn nhảy.)

  • prone to ungracefulness

    dễ mắc phải sự thiếu duyên dáng/vụng về

    "She admitted being prone to ungracefulness when nervous."

    (Cô ấy thừa nhận mình dễ bị vụng về khi lo lắng.)

  • the ungracefulness of one's movements

    sự thiếu duyên dáng trong các cử động của ai đó

    "Despite his efforts, the ungracefulness of his movements was evident."

    (Mặc dù đã cố gắng, sự thiếu duyên dáng trong các cử động của anh ấy vẫn rất rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ungracefulness

Noun
Lật mặt

Sự thiếu duyên dáng; sự vụng về; sự không khéo léo.

"The ungracefulness of his apology made the situation worse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her ungracefulness was apparent during the dance recital.
Sự vụng về của cô ấy đã lộ rõ trong buổi biểu diễn khiêu vũ.
Phủ định
His ungracefulness is not always a disadvantage; sometimes it's endearing.
Sự vụng về của anh ấy không phải lúc nào cũng là một bất lợi; đôi khi nó lại đáng yêu.
Nghi vấn
Is her ungracefulness a result of nervousness or simply a lack of practice?
Sự vụng về của cô ấy là do lo lắng hay chỉ là thiếu luyện tập?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ungracefulness".

Tầm quan trọng của sự duyên dáng trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự duyên dáng (gracefulness) không chỉ là vẻ đẹp hình thể mà còn là biểu hiện của sự tự tin, sự kiểm soát bản thân và sự tôn trọng đối với người khác. Ngược lại, "ungracefulness" thường được liên tưởng đến sự thiếu tự chủ, thiếu tinh tế hoặc thậm chí là sự vụng về, lúng túng. Điều này có thể ảnh hưởng đến cách một người được nhìn nhận trong các hoạt động xã hội, từ khiêu vũ, thể thao cho đến giao tiếp hàng ngày.

'Grace' trong nghệ thuật và khiêu vũ

Khái niệm "grace" là một yếu tố trung tâm trong nhiều loại hình nghệ thuật biểu diễn, đặc biệt là khiêu vũ cổ điển như ballet. Các vũ công dành nhiều năm để rèn luyện sự uyển chuyển và duyên dáng, bởi vì "ungracefulness" sẽ phá vỡ tính thẩm mỹ và thông điệp mà họ muốn truyền tải. Sự duyên dáng trong chuyển động là một tiêu chuẩn cao và là dấu hiệu của sự thành thạo trong bộ môn này.