(Top Banner Ad)
unhurt
B2
adjective B2 Sức khỏe & An toàn

unhurt

UK: /ʌnˈhɜːt/ • US: /ʌnˈhɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

không bị thương vô sự không hề hấn gì bình an vô sự
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not injured; not harmed.

Vietnamese Meaning

Không bị thương; không bị tổn hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the crash, all passengers were unhurt."

    "Mặc dù xảy ra tai nạn, tất cả hành khách đều không bị thương."

  • "The driver walked away from the accident unhurt."

    "Người lái xe bước ra khỏi vụ tai nạn mà không hề bị thương."

  • "The vase fell off the table but remained unhurt."

    "Chiếc bình rơi khỏi bàn nhưng vẫn còn nguyên vẹn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hurt làm tổn thương, gây đau đớn
Noun hurt vết thương, nỗi đau (thể chất hoặc tinh thần)
Adjective hurtful gây tổn thương, có hại
Adjective unhurt không bị thương, không bị tổn hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & An toàn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Old French
hurter
Middle English
hurten
Modern English
unhurt

Nguồn gốc của 'unhurt'

Từ 'unhurt' là một sự kết hợp đơn giản nhưng mạnh mẽ. Nó bao gồm tiền tố phủ định 'un-' (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'không') và động từ 'hurt' (xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'hurter', có nghĩa là 'đánh, đập, làm tổn thương'). Khi kết hợp lại, 'unhurt' mang ý nghĩa rõ ràng là 'không bị thương' hoặc 'không bị tổn hại', nhấn mạnh sự an toàn sau một sự kiện có thể gây nguy hiểm.

Usage Note

Từ 'unhurt' thường được sử dụng để mô tả tình trạng của một người hoặc vật sau một tai nạn, sự cố hoặc tình huống nguy hiểm nào đó, cho thấy rằng họ không bị bất kỳ tổn thương nào về thể chất. Nó nhấn mạnh sự may mắn hoặc khả năng tránh được thương tích. So với 'safe', 'unhurt' tập trung cụ thể vào việc không bị thương, trong khi 'safe' có nghĩa rộng hơn là không gặp nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unhurt
  • emerge emerge unhurt
    (thoát ra/nổi lên mà không hề hấn gì)
  • escape escape unhurt
    (thoát hiểm mà không bị thương)
  • remain remain unhurt
    (vẫn không bị thương)
  • walk away walk away unhurt
    (bước đi an toàn, không bị thương tích)

Idioms

  • walk away unhurt

    thoát nạn bình an vô sự

    "Despite the severe car crash, the driver managed to walk away unhurt."

    (Mặc dù vụ tai nạn xe hơi nghiêm trọng, người lái xe vẫn may mắn thoát nạn bình an vô sự.)

  • escape unhurt

    thoát hiểm mà không bị thương

    "The children were fortunate to escape unhurt after the building collapsed."

    (Những đứa trẻ thật may mắn khi thoát hiểm mà không bị thương sau khi tòa nhà sập.)

  • be found unhurt

    được tìm thấy an toàn, không bị thương

    "After hours of searching, the missing hiker was finally found unhurt."

    (Sau nhiều giờ tìm kiếm, người đi bộ đường dài mất tích cuối cùng đã được tìm thấy an toàn, không bị thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhurt

adjective
Lật mặt

Không bị thương; không bị tổn hại.

"Despite the crash, all passengers were unhurt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The driver, who was remarkably unhurt after the accident, called for assistance.
Người lái xe, người mà kỳ lạ thay không bị thương sau tai nạn, đã gọi hỗ trợ.
Phủ định
The car, which was totaled in the crash, protected the passengers who remained unhurt.
Chiếc xe, bị phá hủy hoàn toàn trong vụ va chạm, đã bảo vệ hành khách, những người vẫn không bị thương.
Nghi vấn
Was the cyclist, who was hit by the car, completely unhurt?
Người đi xe đạp, người bị xe hơi đâm phải, có hoàn toàn không bị thương không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Despite the car accident: everyone emerged unhurt.
Mặc dù tai nạn xe hơi: mọi người đều thoát ra ngoài mà không bị thương.
Phủ định
It's a miracle: not a single passenger was unhurt.
Thật là một phép màu: không một hành khách nào không bị thương.
Nghi vấn
After such a terrible fall: was anyone truly unhurt?
Sau một cú ngã kinh khủng như vậy: có ai thực sự không bị thương không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a car has airbags, the driver is often unhurt in a minor accident.
Nếu một chiếc xe hơi có túi khí, người lái xe thường không bị thương trong một tai nạn nhỏ.
Phủ định
When there's a strong safety net, climbers are not unhurt if they fall.
Khi có một mạng lưới an toàn chắc chắn, những người leo núi không phải là không bị thương nếu họ ngã.
Nghi vấn
If the parachute deploys correctly, are the skydivers unhurt when they land?
Nếu dù bung ra chính xác, những người nhảy dù có không bị thương khi họ hạ cánh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhurt".

Sự nhẹ nhõm và lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa, việc một người thân yêu hoặc bất kỳ ai thoát khỏi một tình huống nguy hiểm (như tai nạn, thảm họa) mà 'không hề hấn gì' (unhurt) thường mang lại cảm giác nhẹ nhõm và lòng biết ơn sâu sắc. Đây là một phản ứng cảm xúc phổ biến, thể hiện sự coi trọng sinh mạng và sức khỏe con người.

Hình tượng 'người hùng' trong truyền thông

Trong phim ảnh, truyện kể hoặc tin tức, mô típ 'nhân vật chính thoát nạn một cách kỳ diệu mà không bị thương' (miraculously unhurt) là một hình tượng quen thuộc. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự kiên cường, may mắn phi thường hoặc đôi khi là sự bảo vệ thần kỳ, mang lại cảm giác hy vọng và củng cố niềm tin vào những điều tốt đẹp ngay cả trong hoàn cảnh khắc nghiệt nhất.