(Top Banner Ad)
unheralded
C1
adjective C1 Tổng quát

unheralded

UK: /ˌʌnˈherəldɪd/ • US: /ˌʌnˈherəldɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không được biết đến không được công nhận không được tung hô thầm lặng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not previously announced, expected, or recognized.

Vietnamese Meaning

Không được báo trước, không được mong đợi hoặc không được công nhận trước đó; không được biết đến rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unheralded hero emerged from the shadows to save the day."

    "Người hùng không được ai biết đến đã xuất hiện từ trong bóng tối để giải cứu mọi người."

  • "Many unheralded artists contribute to the vibrant culture of the city."

    "Nhiều nghệ sĩ không được biết đến đã đóng góp vào nền văn hóa sôi động của thành phố."

  • "The team's unheralded victory surprised everyone."

    "Chiến thắng bất ngờ của đội đã làm mọi người ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herald người báo tin, sứ giả; điềm báo
Verb herald báo trước, loan tin; ca ngợi
Adjective heralded được báo trước, được công bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hariwaldaz
Frankish
*hariwald
Old French
heralt
Middle English
heraud
English
herald
English
unheralded

Người báo tin và sự vắng bóng công nhận

Từ 'unheralded' được ghép từ tiền tố phủ định 'un-' (không) và từ 'herald' (người báo tin). 'Herald' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'heralt', chỉ những người mang tin tức, thông báo quan trọng, hoặc thậm chí là sứ giả của vua. Vì vậy, 'unheralded' có nghĩa đen là 'không được báo trước' hoặc 'không có người báo tin'. Trong cách dùng hiện đại, nó chỉ những điều xuất hiện hoặc thành công mà không được công bố rộng rãi, không được chú ý hoặc không được công nhận xứng đáng.

Usage Note

Từ 'unheralded' thường mang ý nghĩa một điều gì đó tốt đẹp, tài năng, thành công, v.v. không được công nhận hoặc đánh giá đúng mức. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ và đôi khi là sự bất công khi ai đó hoặc điều gì đó không nhận được sự chú ý xứng đáng. Khác với 'unexpected' (bất ngờ) vốn chỉ đơn thuần nói về việc không được dự đoán, 'unheralded' mang thêm sắc thái về sự bỏ lỡ cơ hội để công nhận giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Unheralded + Noun
  • hero unheralded hero
    (người hùng thầm lặng)
  • success unheralded success
    (thành công không được biết đến)
  • talent unheralded talent
    (tài năng không được công nhận)
  • achievement unheralded achievement
    (thành tựu ít người biết)
  • champion unheralded champion
    (nhà vô địch bất ngờ/không được đánh giá cao trước đó)
Verb + unheralded
  • go go unheralded
    (không được công nhận, bị bỏ qua)
  • remain remain unheralded
    (vẫn không được biết đến/công nhận)
  • appear appear unheralded
    (xuất hiện một cách bất ngờ, không báo trước)

Idioms

  • go unheralded

    không được công nhận, không được chú ý xứng đáng

    "His immense contributions to the project sadly went unheralded."

    (Những đóng góp to lớn của anh ấy cho dự án tiếc thay đã không được công nhận.)

  • remain unheralded

    vẫn chưa được biết đến hoặc công nhận

    "Despite her groundbreaking research, she remained unheralded in her field for many years."

    (Dù có nghiên cứu đột phá, bà vẫn không được công nhận trong lĩnh vực của mình trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unheralded

adjective
Lật mặt

Không được báo trước, không được mong đợi hoặc không được công nhận trước đó; không được biết đến rộng rãi.

"The unheralded hero emerged from the shadows to save the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the unheralded artist suddenly became a sensation!
Ồ, nghệ sĩ vô danh đột nhiên trở thành một hiện tượng!
Phủ định
Alas, his unheralded efforts were not recognized.
Than ôi, những nỗ lực thầm lặng của anh ấy đã không được công nhận.
Nghi vấn
Really, can you believe their unheralded victory?
Thật sao, bạn có tin vào chiến thắng bất ngờ của họ không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone recognized his unheralded talent after the performance.
Ai đó đã nhận ra tài năng không được biết đến của anh ấy sau buổi biểu diễn.
Phủ định
None of their unheralded efforts were appreciated at the time.
Không một nỗ lực thầm lặng nào của họ được đánh giá cao vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were these unheralded heroes given the recognition they deserved?
Những người hùng thầm lặng này có được sự công nhận mà họ xứng đáng không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were a talent scout, I would discover unheralded artists and promote their work.
Nếu tôi là một người tìm kiếm tài năng, tôi sẽ khám phá những nghệ sĩ vô danh và quảng bá tác phẩm của họ.
Phủ định
If he didn't work so hard, the unheralded chef wouldn't have received such glowing reviews.
Nếu anh ấy không làm việc chăm chỉ như vậy, vị đầu bếp vô danh đã không nhận được những đánh giá tuyệt vời như vậy.
Nghi vấn
Would the team have won the championship if there hadn't been unheralded players stepping up?
Liệu đội có vô địch nếu không có những cầu thủ vô danh tiến lên không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The unheralded efforts of the volunteers are being recognized by the community.
Những nỗ lực thầm lặng của các tình nguyện viên đang được cộng đồng ghi nhận.
Phủ định
His unheralded contributions were not appreciated during his lifetime.
Những đóng góp thầm lặng của ông đã không được đánh giá cao khi ông còn sống.
Nghi vấn
Will their unheralded achievements be celebrated in the future?
Liệu những thành tựu thầm lặng của họ có được vinh danh trong tương lai không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team will achieve an unheralded victory next year.
Đội tuyển sẽ đạt được một chiến thắng chưa từng có vào năm tới.
Phủ định
The artist is not going to receive unheralded recognition; his work is already famous.
Nghệ sĩ sẽ không nhận được sự công nhận bất ngờ; tác phẩm của anh ấy đã nổi tiếng.
Nghi vấn
Will their unheralded efforts finally pay off in the future?
Những nỗ lực thầm lặng của họ cuối cùng có được đền đáp trong tương lai không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This unheralded restaurant is as good as any other in town.
Nhà hàng ít người biết đến này ngon như bất kỳ nhà hàng nào khác trong thị trấn.
Phủ định
That unheralded artist isn't more famous than Picasso.
Nghệ sĩ ít tên tuổi đó không nổi tiếng hơn Picasso.
Nghi vấn
Is this unheralded achievement the most impressive of his career?
Liệu thành tựu ít được biết đến này có phải là ấn tượng nhất trong sự nghiệp của anh ấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unheralded".

Khái niệm 'Người hùng thầm lặng'

'Unheralded' thường được dùng để mô tả những cá nhân hoặc thành tựu mà không nhận được sự chú ý hay công nhận mà chúng đáng được hưởng. Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'unsung hero' (người hùng thầm lặng) rất phổ biến, chỉ những người làm việc xuất sắc, tạo ra sự khác biệt tích cực nhưng lại không được ca ngợi hay biết đến rộng rãi. Từ 'unheralded' chính là một cách để nói về những 'unsung hero' này, nhấn mạnh sự khiêm tốn hoặc việc bỏ qua những đóng góp quý giá.

Sức mạnh của sự xuất hiện bất ngờ

Trong một số bối cảnh, việc 'unheralded' – xuất hiện mà không báo trước – có thể tạo ra tác động mạnh mẽ hơn. Một phát hiện khoa học 'unheralded' (không ai ngờ tới) hoặc một vận động viên 'unheralded' (vô danh) giành chiến thắng có thể gây ngạc nhiên lớn và thu hút sự chú ý đặc biệt, đôi khi còn hơn cả những gì đã được dự đoán. Điều này cho thấy sự thú vị của việc vượt qua mọi kỳ vọng.