(Top Banner Ad)
heralded
C1
Tính từ C1 Tổng quát

heralded

UK: /ˈher.əldɪd/ • US: /ˈher.əldɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được ca ngợi được hoan nghênh báo hiệu báo trước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Publicly announced or praised; having been enthusiastically anticipated.

Vietnamese Meaning

Được công bố hoặc ca ngợi rộng rãi; được mong đợi một cách nhiệt tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy was heralded as a major step forward."

    "Chính sách mới được ca ngợi là một bước tiến lớn."

  • "The agreement was heralded as a breakthrough in negotiations."

    "Thỏa thuận này được ca ngợi là một bước đột phá trong các cuộc đàm phán."

  • "His arrival was heralded by a flurry of media attention."

    "Sự xuất hiện của anh ấy được báo trước bởi một loạt sự chú ý từ giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun herald Người đưa tin, người báo hiệu (người loan báo tin tức quan trọng) hoặc biểu tượng, dấu hiệu
Verb herald Báo hiệu, loan báo (báo trước một sự kiện quan trọng)
Noun heraldry Huy hiệu học (nghiên cứu về huy hiệu và biểu tượng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*harjaz
Old French
herault
Middle English
heraud
English
herald

Nguồn gốc của 'heralded'

Từ 'heralded' bắt nguồn từ những người đưa tin (heralds) thời xưa. Họ là những người có nhiệm vụ công bố tin tức quan trọng, thường là từ nhà vua hoặc chính phủ. Vì vậy, khi một sự kiện được 'heralded', nó giống như được loan báo một cách long trọng và trang trọng.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự kiện, thành tựu hoặc con người đã thu hút sự chú ý và được đánh giá cao. 'Heralded' mang sắc thái trang trọng và tích cực, thường liên quan đến những điều quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn. Nó khác với các từ đồng nghĩa như 'announced' (thông báo) hoặc 'predicted' (dự đoán) ở chỗ nó nhấn mạnh sự hoan nghênh và mong đợi tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heralded
  • Widely widely heralded
    (được loan báo rộng rãi)
  • Much much heralded
    (được loan báo nhiều, được ca ngợi nhiều)
Verb + heralded
  • Be be heralded as
    (được loan báo/ca ngợi như là)
  • Is is heralded by
    (được báo hiệu bởi)

Idioms

  • To herald a new era

    Báo hiệu một kỷ nguyên mới

    "The invention of the internet heralded a new era of communication."

    (Sự phát minh ra internet đã báo hiệu một kỷ nguyên mới của truyền thông.)

  • To herald the arrival of something

    Báo hiệu sự xuất hiện của cái gì đó

    "The first robin heralds the arrival of spring."

    (Chim cổ đỏ đầu tiên báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heralded

Tính từ
Lật mặt

Được công bố hoặc ca ngợi rộng rãi; được mong đợi một cách nhiệt tình.

"The new policy was heralded as a major step forward."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the discovery had been heralded sooner, more lives would have been saved.
Nếu khám phá được loan báo sớm hơn, nhiều sinh mạng đã có thể được cứu.
Phủ định
If the treaty had not been heralded as a success, the public might not have been so disappointed when it failed.
Nếu hiệp ước không được ca ngợi là một thành công, công chúng có lẽ đã không thất vọng đến vậy khi nó thất bại.
Nghi vấn
Would the product have been heralded as revolutionary if it hadn't been marketed so effectively?
Sản phẩm có được ca ngợi là mang tính cách mạng nếu nó không được tiếp thị hiệu quả như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heralded".

Heraldry (Huy hiệu học)

Trong lịch sử châu Âu, heralds (người đưa tin) không chỉ loan báo tin tức mà còn chịu trách nhiệm về huy hiệu và biểu tượng của các gia đình quý tộc và quốc gia. Huy hiệu (coat of arms) là một biểu tượng độc đáo đại diện cho gia đình hoặc tổ chức, và heraldry là nghệ thuật và khoa học nghiên cứu về chúng. Nó có ảnh hưởng lớn đến văn hóa phương Tây.