heralded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Publicly announced or praised; having been enthusiastically anticipated.
Vietnamese Meaning
Được công bố hoặc ca ngợi rộng rãi; được mong đợi một cách nhiệt tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy was heralded as a major step forward."
"Chính sách mới được ca ngợi là một bước tiến lớn."
-
"The agreement was heralded as a breakthrough in negotiations."
"Thỏa thuận này được ca ngợi là một bước đột phá trong các cuộc đàm phán."
-
"His arrival was heralded by a flurry of media attention."
"Sự xuất hiện của anh ấy được báo trước bởi một loạt sự chú ý từ giới truyền thông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự kiện, thành tựu hoặc con người đã thu hút sự chú ý và được đánh giá cao. 'Heralded' mang sắc thái trang trọng và tích cực, thường liên quan đến những điều quan trọng hoặc có ý nghĩa lớn. Nó khác với các từ đồng nghĩa như 'announced' (thông báo) hoặc 'predicted' (dự đoán) ở chỗ nó nhấn mạnh sự hoan nghênh và mong đợi tích cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Widely widely heralded (được loan báo rộng rãi)
-
Much much heralded (được loan báo nhiều, được ca ngợi nhiều)
-
Be be heralded as (được loan báo/ca ngợi như là)
-
Is is heralded by (được báo hiệu bởi)
Idioms
-
To herald a new era
Báo hiệu một kỷ nguyên mới
"The invention of the internet heralded a new era of communication."
(Sự phát minh ra internet đã báo hiệu một kỷ nguyên mới của truyền thông.)
-
To herald the arrival of something
Báo hiệu sự xuất hiện của cái gì đó
"The first robin heralds the arrival of spring."
(Chim cổ đỏ đầu tiên báo hiệu sự xuất hiện của mùa xuân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heralded
Tính từĐược công bố hoặc ca ngợi rộng rãi; được mong đợi một cách nhiệt tình.
"The new policy was heralded as a major step forward."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the discovery had been heralded sooner, more lives would have been saved. |
Nếu khám phá được loan báo sớm hơn, nhiều sinh mạng đã có thể được cứu. |
| Phủ định | If the treaty had not been heralded as a success, the public might not have been so disappointed when it failed. |
Nếu hiệp ước không được ca ngợi là một thành công, công chúng có lẽ đã không thất vọng đến vậy khi nó thất bại. |
| Nghi vấn | Would the product have been heralded as revolutionary if it hadn't been marketed so effectively? |
Sản phẩm có được ca ngợi là mang tính cách mạng nếu nó không được tiếp thị hiệu quả như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heralded".
