(Top Banner Ad)
unsung
C1
adjective C1 Xã hội

unsung

UK: /ʌnˈsʌŋ/ • US: /ʌnˈsʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thầm lặng không được biết đến không được tôn vinh ít ai biết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not celebrated or praised; not publicly recognized.

Vietnamese Meaning

Không được ca ngợi, tôn vinh; không được công nhận rộng rãi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was one of the unsung heroes of the revolution."

    "Anh ấy là một trong những người hùng thầm lặng của cuộc cách mạng."

  • "This museum pays tribute to the unsung women who shaped our nation."

    "Bảo tàng này bày tỏ lòng kính trọng đối với những người phụ nữ thầm lặng, những người đã định hình đất nước chúng ta."

  • "Many unsung volunteers work tirelessly behind the scenes."

    "Nhiều tình nguyện viên thầm lặng làm việc không mệt mỏi sau hậu trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sing hát, ca ngợi
Noun song bài hát
Adjective singable có thể hát được
Noun singer ca sĩ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unsung

Nguồn gốc của 'unsung'

Từ 'unsung' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (không) và động từ 'sing' (hát, ca ngợi). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'không được hát' hoặc 'không được ca ngợi'. Theo thời gian, nghĩa bóng của nó phát triển để chỉ những người hoặc sự vật không được công nhận hoặc đánh giá cao về những đóng góp của họ. Trong văn hóa phương Tây, việc công nhận những 'unsung heroes' (những anh hùng thầm lặng) là một cách để tôn vinh những người làm việc chăm chỉ mà không cần sự chú ý.

Usage Note

Từ "unsung" thường được dùng để miêu tả những người, hành động hoặc sự vật xứng đáng được khen ngợi nhưng lại không nhận được sự chú ý hoặc công nhận xứng đáng. Nó mang sắc thái tiếc nuối và nhấn mạnh sự bỏ qua giá trị thực sự. Khác với "unrecognized" (không được nhận ra) vốn chỉ đơn thuần nói về việc không được nhận biết, "unsung" ngụ ý một sự bất công, một sự bỏ lỡ trong việc tôn vinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unsung
  • the unsung heroes
    (những anh hùng thầm lặng)
  • an unsung genius
    (một thiên tài không được công nhận)
Verb + unsung
  • remain unsung
    (vẫn không được ca ngợi)
  • go unsung
    (không được ai biết đến)

Idioms

  • unsung hero

    người hùng thầm lặng (người làm những việc tốt đẹp mà không được công nhận)

    "My mom is the unsung hero of our family; she does everything for us."

    (Mẹ tôi là người hùng thầm lặng của gia đình; mẹ làm mọi thứ cho chúng tôi.)

  • leave something unsung

    bỏ qua điều gì đó không được ca ngợi/ nhắc đến

    "Let's not leave their efforts unsung."

    (Chúng ta đừng bỏ qua những nỗ lực của họ mà không được nhắc đến nhé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unsung

adjective
Lật mặt

Không được ca ngợi, tôn vinh; không được công nhận rộng rãi.

"He was one of the unsung heroes of the revolution."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worked harder, he would be an unsung hero today.
Nếu anh ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ là một người hùng thầm lặng ngày hôm nay.
Phủ định
If she hadn't dedicated her life to charity, she wouldn't be an unsung figure in the community.
Nếu cô ấy không cống hiến cuộc đời mình cho từ thiện, cô ấy sẽ không phải là một nhân vật thầm lặng trong cộng đồng.
Nghi vấn
If they had practiced more, would they be unsung champions now?
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, liệu họ có phải là những nhà vô địch thầm lặng bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsung".

Văn hóa tôn vinh những người thầm lặng

Trong nhiều nền văn hóa, có một sự tôn trọng đặc biệt dành cho những người 'unsung heroes' – những người làm việc chăm chỉ và đóng góp quan trọng mà không cần sự chú ý hay khen ngợi. Điều này phản ánh giá trị của sự khiêm tốn, lòng vị tha và tinh thần trách nhiệm đối với cộng đồng.