unsung
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not celebrated or praised; not publicly recognized.
Vietnamese Meaning
Không được ca ngợi, tôn vinh; không được công nhận rộng rãi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was one of the unsung heroes of the revolution."
"Anh ấy là một trong những người hùng thầm lặng của cuộc cách mạng."
-
"This museum pays tribute to the unsung women who shaped our nation."
"Bảo tàng này bày tỏ lòng kính trọng đối với những người phụ nữ thầm lặng, những người đã định hình đất nước chúng ta."
-
"Many unsung volunteers work tirelessly behind the scenes."
"Nhiều tình nguyện viên thầm lặng làm việc không mệt mỏi sau hậu trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "unsung" thường được dùng để miêu tả những người, hành động hoặc sự vật xứng đáng được khen ngợi nhưng lại không nhận được sự chú ý hoặc công nhận xứng đáng. Nó mang sắc thái tiếc nuối và nhấn mạnh sự bỏ qua giá trị thực sự. Khác với "unrecognized" (không được nhận ra) vốn chỉ đơn thuần nói về việc không được nhận biết, "unsung" ngụ ý một sự bất công, một sự bỏ lỡ trong việc tôn vinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
the unsung heroes (những anh hùng thầm lặng)
-
an unsung genius (một thiên tài không được công nhận)
-
remain unsung (vẫn không được ca ngợi)
-
go unsung (không được ai biết đến)
Idioms
-
unsung hero
người hùng thầm lặng (người làm những việc tốt đẹp mà không được công nhận)
"My mom is the unsung hero of our family; she does everything for us."
(Mẹ tôi là người hùng thầm lặng của gia đình; mẹ làm mọi thứ cho chúng tôi.)
-
leave something unsung
bỏ qua điều gì đó không được ca ngợi/ nhắc đến
"Let's not leave their efforts unsung."
(Chúng ta đừng bỏ qua những nỗ lực của họ mà không được nhắc đến nhé.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unsung
adjectiveKhông được ca ngợi, tôn vinh; không được công nhận rộng rãi.
"He was one of the unsung heroes of the revolution."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had worked harder, he would be an unsung hero today. |
Nếu anh ấy đã làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ là một người hùng thầm lặng ngày hôm nay. |
| Phủ định | If she hadn't dedicated her life to charity, she wouldn't be an unsung figure in the community. |
Nếu cô ấy không cống hiến cuộc đời mình cho từ thiện, cô ấy sẽ không phải là một nhân vật thầm lặng trong cộng đồng. |
| Nghi vấn | If they had practiced more, would they be unsung champions now? |
Nếu họ đã luyện tập nhiều hơn, liệu họ có phải là những nhà vô địch thầm lặng bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unsung".
