unidimensional
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having only one dimension.
Vietnamese Meaning
Chỉ có một chiều; một chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A line is a unidimensional object."
"Một đường thẳng là một đối tượng một chiều."
-
"The data can be represented on a unidimensional scale."
"Dữ liệu có thể được biểu diễn trên một thang đo một chiều."
-
"The test is unidimensional, measuring only one construct."
"Bài kiểm tra là một chiều, chỉ đo lường một cấu trúc duy nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | unidimensionality | Tính chất một chiều, trạng thái chỉ có một chiều duy nhất |
| Adverb | unidimensionally | Theo một cách một chiều, chỉ theo một khía cạnh duy nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unidimensional' thường được sử dụng để mô tả các khái niệm hoặc đối tượng chỉ có một chiều duy nhất, ví dụ như một đường thẳng. Trong thống kê và tâm lý học, nó có thể mô tả các cấu trúc hoặc thang đo chỉ đo lường một khía cạnh duy nhất. Nó trái ngược với 'multidimensional' (đa chiều).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perspective unidimensional perspective (góc nhìn một chiều)
-
approach unidimensional approach (cách tiếp cận một chiều)
-
thinking unidimensional thinking (tư duy một chiều)
-
model unidimensional model (mô hình một chiều)
-
scale unidimensional scale (thang đo một chiều (trong nghiên cứu, chỉ đo một yếu tố))
-
view unidimensional view (cái nhìn một chiều, quan điểm một chiều)
Idioms
-
a purely unidimensional analysis
một phân tích thuần túy một chiều (chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất, thường bị coi là thiếu toàn diện)
"Critics argued that the report offered a purely unidimensional analysis of the complex economic situation."
(Các nhà phê bình cho rằng báo cáo đã đưa ra một phân tích thuần túy một chiều về tình hình kinh tế phức tạp.)
-
to have a unidimensional understanding
có một sự hiểu biết một chiều (thiếu chiều sâu, không nhìn nhận được các khía cạnh khác của vấn đề)
"Many students tend to have a unidimensional understanding of history, focusing only on dates and events."
(Nhiều học sinh có xu hướng có một sự hiểu biết một chiều về lịch sử, chỉ tập trung vào ngày tháng và sự kiện.)
-
avoiding unidimensional solutions
tránh các giải pháp một chiều (tìm kiếm các giải pháp đa diện, toàn diện hơn cho vấn đề phức tạp)
"The committee emphasized the importance of avoiding unidimensional solutions for such a multifaceted problem."
(Ủy ban nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh các giải pháp một chiều cho một vấn đề đa diện như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unidimensional
adjectiveChỉ có một chiều; một chiều.
"A line is a unidimensional object."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unidimensional".
