(Top Banner Ad)
unidimensional
C1
adjective C1 Toán học, Vật lý, Tâm lý học, Thống kê

unidimensional

UK: /ˌjuːnɪdɪˈmenʃənəl/ • US: /ˌjuːnɪdɪˈmenʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

một chiều đơn chiều
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having only one dimension.

Vietnamese Meaning

Chỉ có một chiều; một chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A line is a unidimensional object."

    "Một đường thẳng là một đối tượng một chiều."

  • "The data can be represented on a unidimensional scale."

    "Dữ liệu có thể được biểu diễn trên một thang đo một chiều."

  • "The test is unidimensional, measuring only one construct."

    "Bài kiểm tra là một chiều, chỉ đo lường một cấu trúc duy nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun unidimensionality Tính chất một chiều, trạng thái chỉ có một chiều duy nhất
Adverb unidimensionally Theo một cách một chiều, chỉ theo một khía cạnh duy nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Tâm lý học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
dimensio
English
dimension
English
unidimensional

Nguồn gốc của 'Unidimensional'

Từ 'unidimensional' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được xây dựng từ các yếu tố gốc Latin. 'Uni-' có nghĩa là 'một' (từ tiếng Latin 'unus'). 'Dimension' có nghĩa là 'chiều' hoặc 'kích thước' (từ tiếng Latin 'dimensio'). Hậu tố '-al' biến nó thành tính từ. Do đó, 'unidimensional' có nghĩa đen là 'một chiều' hoặc 'liên quan đến một chiều duy nhất', thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học và học thuật.

Usage Note

Từ 'unidimensional' thường được sử dụng để mô tả các khái niệm hoặc đối tượng chỉ có một chiều duy nhất, ví dụ như một đường thẳng. Trong thống kê và tâm lý học, nó có thể mô tả các cấu trúc hoặc thang đo chỉ đo lường một khía cạnh duy nhất. Nó trái ngược với 'multidimensional' (đa chiều).

Collocations (Từ đi kèm)

Unidimensional + Noun
  • perspective unidimensional perspective
    (góc nhìn một chiều)
  • approach unidimensional approach
    (cách tiếp cận một chiều)
  • thinking unidimensional thinking
    (tư duy một chiều)
  • model unidimensional model
    (mô hình một chiều)
  • scale unidimensional scale
    (thang đo một chiều (trong nghiên cứu, chỉ đo một yếu tố))
  • view unidimensional view
    (cái nhìn một chiều, quan điểm một chiều)

Idioms

  • a purely unidimensional analysis

    một phân tích thuần túy một chiều (chỉ tập trung vào một khía cạnh duy nhất, thường bị coi là thiếu toàn diện)

    "Critics argued that the report offered a purely unidimensional analysis of the complex economic situation."

    (Các nhà phê bình cho rằng báo cáo đã đưa ra một phân tích thuần túy một chiều về tình hình kinh tế phức tạp.)

  • to have a unidimensional understanding

    có một sự hiểu biết một chiều (thiếu chiều sâu, không nhìn nhận được các khía cạnh khác của vấn đề)

    "Many students tend to have a unidimensional understanding of history, focusing only on dates and events."

    (Nhiều học sinh có xu hướng có một sự hiểu biết một chiều về lịch sử, chỉ tập trung vào ngày tháng và sự kiện.)

  • avoiding unidimensional solutions

    tránh các giải pháp một chiều (tìm kiếm các giải pháp đa diện, toàn diện hơn cho vấn đề phức tạp)

    "The committee emphasized the importance of avoiding unidimensional solutions for such a multifaceted problem."

    (Ủy ban nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh các giải pháp một chiều cho một vấn đề đa diện như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unidimensional

adjective
Lật mặt

Chỉ có một chiều; một chiều.

"A line is a unidimensional object."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unidimensional".

Tư duy một chiều và Xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và đặc biệt trong giới học thuật, tư duy 'unidimensional' (một chiều) thường bị coi là một hạn chế. Nó ngụ ý việc chỉ nhìn nhận một vấn đề từ một góc độ hoặc một yếu tố duy nhất, bỏ qua sự phức tạp và các mối liên hệ đa chiều. Việc khuyến khích tư duy phản biện và đa chiều là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt và giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.

Ứng dụng trong Nghiên cứu khoa học

Trong các lĩnh vực khoa học xã hội và tâm lý học, khái niệm 'unidimensional' rất quan trọng khi thiết kế và đánh giá các thang đo lường (measurement scales). Một thang đo được coi là 'unidimensional' nếu nó chỉ đo lường một cấu trúc hoặc khái niệm duy nhất. Việc đảm bảo tính 'unidimensional' giúp các nhà nghiên cứu có thể diễn giải kết quả một cách chính xác hơn, tránh đo lường nhiều thứ cùng lúc và tăng độ tin cậy của dữ liệu.