(Top Banner Ad)
multidimensional
C1
adjective C1 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Tâm lý học

multidimensional

UK: /ˌmʌltidaɪˈmenʃənəl/ • US: /ˌmʌltidaɪˈmenʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

đa chiều nhiều chiều đa diện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having many different aspects or dimensions.

Vietnamese Meaning

Có nhiều khía cạnh hoặc chiều khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem is multidimensional and requires a comprehensive approach."

    "Vấn đề này là đa chiều và đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện."

  • "Multidimensional data analysis is crucial for understanding complex phenomena."

    "Phân tích dữ liệu đa chiều là rất quan trọng để hiểu các hiện tượng phức tạp."

  • "Her personality is multidimensional, with both strengths and weaknesses."

    "Tính cách của cô ấy rất đa chiều, vừa có điểm mạnh vừa có điểm yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dimension chiều, kích thước; khía cạnh
Adjective dimensional thuộc về chiều, có kích thước
Adverb dimensionally theo chiều, về mặt kích thước
Adverb multidimensionally theo nhiều chiều, đa chiều
Noun multidimensionality tính đa chiều, sự đa chiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus
Latin
dimensio
English
multidimensional

Nguồn gốc Latinh

Từ 'multidimensional' được ghép từ hai gốc Latinh. 'Multi-' có nghĩa là 'nhiều' hoặc 'đa', và 'dimensional' đến từ 'dimensio' có nghĩa là 'sự đo đạc', 'kích thước' hoặc 'chiều'. Do đó, từ này mô tả một cái gì đó có nhiều chiều hoặc nhiều khía cạnh khác nhau.

Usage Note

Từ 'multidimensional' thường được dùng để mô tả những thứ phức tạp, có nhiều yếu tố ảnh hưởng, hoặc có thể được xem xét từ nhiều góc độ khác nhau. Nó nhấn mạnh sự đa dạng và phức tạp của đối tượng được mô tả. Khác với 'complex' (phức tạp) chỉ sự khó hiểu hoặc có nhiều thành phần, 'multidimensional' tập trung vào số lượng các chiều hoặc khía cạnh khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multidimensional
  • complex complex multidimensional problem
    (vấn đề đa chiều phức tạp)
  • rich rich multidimensional data
    (dữ liệu đa chiều phong phú)
Multidimensional + Noun
  • problem multidimensional problem
    (vấn đề đa chiều)
  • approach multidimensional approach
    (cách tiếp cận đa chiều)
  • analysis multidimensional analysis
    (phân tích đa chiều)
  • space multidimensional space
    (không gian đa chiều)
  • perspective multidimensional perspective
    (góc nhìn đa chiều)
  • model multidimensional model
    (mô hình đa chiều)

Idioms

  • a multidimensional approach to something

    một cách tiếp cận đa chiều đối với cái gì đó

    "The company adopted a multidimensional approach to solving the crisis, considering economic, social, and environmental factors."

    (Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận đa chiều để giải quyết cuộc khủng hoảng, xem xét các yếu tố kinh tế, xã hội và môi trường.)

  • multidimensional analysis

    phân tích đa chiều

    "Researchers performed a multidimensional analysis of the survey data to uncover hidden patterns."

    (Các nhà nghiên cứu đã thực hiện phân tích đa chiều dữ liệu khảo sát để khám phá các mẫu ẩn.)

  • multidimensional thinking

    tư duy đa chiều

    "Solving global issues requires multidimensional thinking, looking beyond single solutions."

    (Giải quyết các vấn đề toàn cầu đòi hỏi tư duy đa chiều, nhìn xa hơn các giải pháp đơn lẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multidimensional

adjective
Lật mặt

Có nhiều khía cạnh hoặc chiều khác nhau.

"The problem is multidimensional and requires a comprehensive approach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you approach the problem with a multidimensional perspective, you will likely find a more creative solution.
Nếu bạn tiếp cận vấn đề với một góc nhìn đa chiều, bạn có thể sẽ tìm thấy một giải pháp sáng tạo hơn.
Phủ định
If the data isn't multidimensional, we won't be able to create an accurate predictive model.
Nếu dữ liệu không đa chiều, chúng ta sẽ không thể tạo ra một mô hình dự đoán chính xác.
Nghi vấn
Will you understand the full impact of the decision if you don't consider its multidimensional aspects?
Bạn có hiểu đầy đủ tác động của quyết định nếu bạn không xem xét các khía cạnh đa chiều của nó không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the artwork was multidimensional and captivating.
Cô ấy nói rằng tác phẩm nghệ thuật đó đa chiều và quyến rũ.
Phủ định
He told me that the problem was not multidimensional as I had initially thought.
Anh ấy nói với tôi rằng vấn đề không đa chiều như tôi đã nghĩ ban đầu.
Nghi vấn
She asked if the new physics theory was multidimensional.
Cô ấy hỏi liệu lý thuyết vật lý mới có phải là đa chiều không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multidimensional".

Trong Khoa học & Công nghệ

Trong khoa học máy tính, toán học và vật lý lý thuyết, 'multidimensional' thường dùng để chỉ dữ liệu, không gian hoặc các khái niệm có nhiều hơn ba chiều vật lý quen thuộc. Điều này giúp chúng ta mô hình hóa và hiểu các mối quan hệ, cấu trúc phức tạp mà mắt thường hoặc trực giác khó nhận thấy.

Trong Tư duy Phê phán

Thuật ngữ 'multidimensional' cũng được dùng rộng rãi để khuyến khích tư duy phê phán và tổng hợp. Nó đề cao việc nhìn nhận một vấn đề, một tình huống từ nhiều góc độ, khía cạnh khác nhau (ví dụ: kinh tế, xã hội, văn hóa, chính trị) thay vì chỉ một khía cạnh duy nhất, nhằm có được cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn.