(Top Banner Ad)
uniformize
C1
Động từ C1 Tổng quát

uniformize

UK: /juːˈnɪfɔːrmaɪz/ • US: /juːˈnɪfɔːrmaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

thống nhất hóa chuẩn hóa làm cho đồng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make (something) uniform; to bring into conformity with a single standard or system.

Vietnamese Meaning

Làm cho (cái gì đó) đồng nhất; đưa vào sự phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc hệ thống duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government tried to uniformize education standards across the country."

    "Chính phủ đã cố gắng thống nhất các tiêu chuẩn giáo dục trên cả nước."

  • "The software company is working to uniformize the user experience across all platforms."

    "Công ty phần mềm đang nỗ lực chuẩn hóa trải nghiệm người dùng trên tất cả các nền tảng."

  • "They want to uniformize the application process to make it fairer for everyone."

    "Họ muốn thống nhất quy trình đăng ký để làm cho nó công bằng hơn cho tất cả mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective uniform đồng đều, thống nhất, không thay đổi
Noun uniform đồng phục
Noun uniformity sự đồng nhất, tính đồng đều, sự thống nhất
Adverb uniformly một cách đồng đều, thống nhất
Noun uniformization sự đồng nhất hóa, sự tiêu chuẩn hóa, sự đồng bộ hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
forma
Latin
uniformis
Old French
uniforme
English
uniform
English
uniformize

Nguồn gốc của 'Uniformize'

Từ 'uniformize' xuất phát từ 'uniform' và hậu tố '-ize'. 'Uniform' có gốc từ tiếng Latin 'unus' (nghĩa là 'một') và 'forma' (nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'dạng'). Vì vậy, 'uniform' ban đầu có nghĩa là 'có một hình dạng duy nhất' hoặc 'đồng nhất'. Khi thêm hậu tố '-ize' (có nghĩa là 'làm cho thành' hoặc 'biến đổi thành'), từ 'uniformize' ra đời, mang ý nghĩa 'làm cho trở nên đồng nhất' hoặc 'tiêu chuẩn hóa'.

Usage Note

Từ 'uniformize' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa hoặc làm cho mọi thứ trở nên giống nhau. Nó nhấn mạnh quá trình thay đổi để đạt được sự đồng nhất. So với 'standardize', 'uniformize' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc loại bỏ sự khác biệt. 'Homogenize' cũng liên quan nhưng thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học hoặc công nghiệp (ví dụ: homogenize sữa).

Prepositions

into across throughout

Ví dụ:
- 'uniformize into': nhấn mạnh quá trình biến đổi để đạt được sự đồng nhất. (Ex: We tried to uniformize the different departments into a single entity.)
- 'uniformize across': đề cập đến việc làm đồng nhất trên một phạm vi rộng. (Ex: The company aims to uniformize its branding across all its branches.)
- 'uniformize throughout': làm đồng nhất xuyên suốt một hệ thống hoặc khu vực. (Ex: They want to uniformize the procedures throughout the organization.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uniformize
  • completely completely uniformize
    (đồng nhất hóa hoàn toàn)
  • effectively effectively uniformize
    (đồng bộ hóa hiệu quả)
  • partially partially uniformize
    (đồng nhất hóa một phần)
uniformize + Noun
  • standards uniformize standards
    (đồng nhất hóa các tiêu chuẩn)
  • procedures uniformize procedures
    (tiêu chuẩn hóa các quy trình)
  • data uniformize data
    (đồng bộ hóa dữ liệu)
  • rules uniformize rules
    (thống nhất các quy tắc)

Idioms

  • uniformize policies across the board

    Thống nhất các chính sách trên diện rộng/toàn bộ.

    "The company decided to uniformize policies across the board for all its branches."

    (Công ty quyết định thống nhất các chính sách trên toàn bộ các chi nhánh của mình.)

  • seek to uniformize practices

    Tìm cách tiêu chuẩn hóa các thực hành/quy trình.

    "Many international organizations seek to uniformize practices to ensure consistency."

    (Nhiều tổ chức quốc tế tìm cách tiêu chuẩn hóa các thực hành để đảm bảo tính nhất quán.)

  • uniformize output quality

    Đồng đều hóa chất lượng đầu ra.

    "New machinery was installed to uniformize output quality and reduce defects."

    (Máy móc mới đã được lắp đặt để đồng đều hóa chất lượng đầu ra và giảm lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uniformize

Động từ
Lật mặt

Làm cho (cái gì đó) đồng nhất; đưa vào sự phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc hệ thống duy nhất.

"The government tried to uniformize education standards across the country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to uniformize its procedures across all departments.
Công ty quyết định thống nhất hóa các quy trình của mình trên tất cả các phòng ban.
Phủ định
They didn't uniformize the dress code, so each branch still has its own style.
Họ đã không thống nhất hóa quy tắc ăn mặc, vì vậy mỗi chi nhánh vẫn có phong cách riêng.
Nghi vấn
Did the government attempt to uniformize educational standards nationwide?
Chính phủ có cố gắng thống nhất hóa các tiêu chuẩn giáo dục trên toàn quốc không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new software will uniformize the data entry process, won't it?
Phần mềm mới sẽ chuẩn hóa quy trình nhập dữ liệu, phải không?
Phủ định
They didn't uniformize the reporting system, did they?
Họ đã không chuẩn hóa hệ thống báo cáo, phải không?
Nghi vấn
The company wants to uniformize its policies, doesn't it?
Công ty muốn chuẩn hóa các chính sách của mình, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company aims to uniformize its branding across all platforms.
Công ty hướng đến việc đồng nhất hóa thương hiệu của mình trên tất cả các nền tảng.
Phủ định
The new regulations did not uniformize the procedures as expected.
Các quy định mới đã không đồng nhất hóa các thủ tục như mong đợi.
Nghi vấn
Why did the committee decide to uniformize the data entry process?
Tại sao ủy ban quyết định đồng nhất hóa quy trình nhập dữ liệu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have uniformized its procedures across all departments.
Vào thời điểm các quy định mới được thực thi, công ty sẽ đã đồng nhất hóa các quy trình của mình trên tất cả các phòng ban.
Phủ định
The school board won't have uniformized the dress code by the start of the next academic year, so students will still have some flexibility in their attire.
Hội đồng trường sẽ không đồng nhất hóa quy định về trang phục trước khi năm học tới bắt đầu, vì vậy học sinh vẫn sẽ có một số linh hoạt trong trang phục của mình.
Nghi vấn
Will the government have uniformized the tax system nationwide by 2025?
Liệu chính phủ sẽ đã đồng nhất hóa hệ thống thuế trên toàn quốc vào năm 2025?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new regulations are implemented, the company will have been uniformizing its procedures for five years.
Vào thời điểm các quy định mới được thực hiện, công ty sẽ đã đồng nhất hóa các quy trình của mình được năm năm.
Phủ định
They won't have been uniformizing the software across all departments before the deadline, so some inconsistencies may remain.
Họ sẽ không đồng nhất hóa phần mềm trên tất cả các phòng ban trước thời hạn, vì vậy một số điểm không nhất quán có thể vẫn còn.
Nghi vấn
Will the government have been uniformizing the tax laws for long enough to see a significant impact by next year?
Liệu chính phủ đã đồng nhất hóa luật thuế đủ lâu để thấy được tác động đáng kể vào năm tới chưa?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will uniformize its dress code next year.
Công ty sẽ thống nhất quy định về trang phục vào năm tới.
Phủ định
They are not going to uniformize the software across all departments.
Họ sẽ không thống nhất phần mềm trên tất cả các phòng ban.
Nghi vấn
Will the government uniformize the tax laws?
Chính phủ có thống nhất luật thuế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uniformize".

Tiêu chuẩn hóa trong công nghiệp và sản xuất

Khái niệm 'uniformize' (đồng nhất hóa) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển công nghiệp, đặc biệt là từ thời Cách mạng Công nghiệp. Việc tiêu chuẩn hóa các bộ phận, quy trình sản xuất đã cho phép sản xuất hàng loạt, các bộ phận có thể thay thế cho nhau, từ đó tăng hiệu quả, giảm chi phí và đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng đều. Ví dụ điển hình là hệ thống dây chuyền lắp ráp của Henry Ford.

Đồng phục và sự thống nhất xã hội

Trong nhiều nền văn hóa và tổ chức, việc sử dụng đồng phục là một cách để 'uniformize' (đồng nhất hóa) vẻ bề ngoài của các thành viên. Mục đích thường là để thúc đẩy tính kỷ luật, sự đoàn kết, giảm bớt sự phân biệt về địa vị xã hội hoặc thể hiện sự thuộc về một nhóm cụ thể (ví dụ: đồng phục học sinh, quân phục, đồng phục y tế).