(Top Banner Ad)
homogenize
C1
Động từ C1 Công nghiệp thực phẩm, Khoa học

homogenize

UK: /həˈmɒdʒ.ə.naɪz/ • US: /həˈmɑː.dʒə.naɪz/

Nghĩa tiếng Việt

đồng nhất hóa làm cho đồng nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something homogeneous; to make things similar or uniform.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên đồng nhất; làm cho mọi thứ trở nên tương tự hoặc đồng đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The milk is homogenized to prevent the cream from separating."

    "Sữa được đồng nhất hóa để ngăn kem tách lớp."

  • "The government is trying to homogenize education across the country."

    "Chính phủ đang cố gắng đồng nhất hóa nền giáo dục trên cả nước."

  • "The process homogenizes the fat globules in the milk."

    "Quá trình này đồng nhất hóa các giọt chất béo trong sữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homogenization sự đồng nhất hóa, quá trình làm cho đồng nhất
Noun homogenizer máy đồng nhất hóa
Adjective homogeneous đồng nhất, thuần nhất, cùng loại
Adverb homogeneously một cách đồng nhất, thuần nhất
Verb homogenize đồng nhất hóa, làm cho đồng nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp thực phẩm, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homos
Greek
genos
Late Latin
homogeneus
English
homogeneous
English
homogenize

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'homogenize' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được tạo thành từ hai thành tố: 'homos' có nghĩa là 'giống nhau' hoặc 'cùng loại', và 'genos' có nghĩa là 'chủng loại' hoặc 'xuất xứ'. Khi kết hợp lại và thêm hậu tố '-ize' trong tiếng Anh, nó tạo thành một động từ mang nghĩa 'làm cho trở nên đồng nhất', 'pha trộn để tạo thành một thể thống nhất' hoặc 'làm cho mọi thứ trở nên giống nhau về bản chất hoặc cấu trúc'.

Usage Note

Từ 'homogenize' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghiệp thực phẩm (để làm sữa không bị tách lớp), khoa học (để tạo ra các mẫu đồng nhất), và xã hội học (để mô tả quá trình các nền văn hóa khác nhau trở nên giống nhau hơn). Khác với 'standardize' (tiêu chuẩn hóa), 'homogenize' nhấn mạnh vào việc loại bỏ sự khác biệt và tạo ra một sự đồng nhất hoàn toàn.

Prepositions

with into

'Homogenize with' thường được dùng khi trộn lẫn các thành phần để tạo ra một hỗn hợp đồng nhất. Ví dụ: 'The chef homogenized the butter with the flour.' 'Homogenize into' thường được dùng khi biến đổi một tập hợp các yếu tố khác nhau thành một thể thống nhất. Ví dụ: 'The company tried to homogenize the different departments into a single unit.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + homogenize
  • thoroughly thoroughly homogenize
    (đồng nhất hóa kỹ lưỡng)
  • completely completely homogenize
    (đồng nhất hóa hoàn toàn)
  • partially partially homogenize
    (đồng nhất hóa một phần)
  • mechanically mechanically homogenize
    (đồng nhất hóa bằng máy móc)
Verb + Noun (Object)
  • homogenize homogenize milk
    (đồng nhất hóa sữa)
  • homogenize homogenize a mixture
    (đồng nhất hóa một hỗn hợp)
  • homogenize homogenize ingredients
    (đồng nhất hóa các nguyên liệu)
  • homogenize homogenize society/culture
    (đồng nhất hóa xã hội/văn hóa)

Idioms

  • to homogenize a solution

    làm cho một dung dịch trở nên đồng nhất, pha trộn đều một dung dịch

    "The chemist needed to homogenize the solution before proceeding with the experiment."

    (Nhà hóa học cần đồng nhất hóa dung dịch trước khi tiến hành thí nghiệm.)

  • the drive to homogenize

    nỗ lực/động lực để đồng nhất hóa (thường là một quá trình)

    "There is a strong drive to homogenize educational standards across the country."

    (Có một động lực mạnh mẽ để đồng nhất hóa các tiêu chuẩn giáo dục trên khắp đất nước.)

  • a homogenizing effect

    một tác động làm đồng nhất hóa, hiệu ứng đồng nhất hóa

    "Globalization often has a homogenizing effect on local cultures."

    (Toàn cầu hóa thường có tác động đồng nhất hóa lên các nền văn hóa địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homogenize

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên đồng nhất; làm cho mọi thứ trở nên tương tự hoặc đồng đều.

"The milk is homogenized to prevent the cream from separating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory, which used to homogenize milk manually, now uses automated machines.
Nhà máy, nơi từng đồng nhất sữa thủ công, giờ sử dụng máy móc tự động.
Phủ định
The process, which does not homogenize the mixture, results in separation of ingredients.
Quá trình, mà không đồng nhất hỗn hợp, dẫn đến sự tách biệt các thành phần.
Nghi vấn
Is this the machine which will homogenize the cream, or is it just for mixing?
Đây có phải là máy sẽ đồng nhất kem không, hay nó chỉ dùng để trộn?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that homogenization of data is crucial for accurate analysis.
Cô ấy tin rằng việc đồng nhất hóa dữ liệu là rất quan trọng để phân tích chính xác.
Phủ định
They did not homogenize the milk properly, resulting in separation.
Họ đã không đồng nhất hóa sữa đúng cách, dẫn đến sự tách lớp.
Nghi vấn
Did he homogenize the sample before running the test?
Anh ấy đã đồng nhất hóa mẫu trước khi chạy thử nghiệm phải không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Homogenize the milk thoroughly before drinking!
Hãy đồng nhất hóa sữa kỹ lưỡng trước khi uống!
Phủ định
Do not homogenize the data without proper analysis!
Đừng đồng nhất hóa dữ liệu mà không có phân tích phù hợp!
Nghi vấn
Please homogenize the sample before the experiment, please.
Làm ơn đồng nhất hóa mẫu trước khi thí nghiệm.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory homogenizes the milk to prevent the cream from separating.
Nhà máy đồng nhất hóa sữa để ngăn kem tách ra.
Phủ định
Why doesn't this company homogenize their data before analysis?
Tại sao công ty này không đồng nhất hóa dữ liệu của họ trước khi phân tích?
Nghi vấn
What homogenizes the mixture so effectively?
Cái gì đồng nhất hóa hỗn hợp một cách hiệu quả như vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be homogenizing its product line next year to appeal to a wider market.
Công ty sẽ đồng nhất hóa dòng sản phẩm của mình vào năm tới để thu hút một thị trường rộng lớn hơn.
Phủ định
The government won't be homogenizing the educational system; they plan to maintain regional differences.
Chính phủ sẽ không đồng nhất hóa hệ thống giáo dục; họ có kế hoạch duy trì sự khác biệt giữa các vùng.
Nghi vấn
Will the chef be homogenizing the milk before adding it to the ice cream?
Đầu bếp có đồng nhất hóa sữa trước khi thêm nó vào kem không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homogenize".

Sữa đồng nhất hóa: Tiện lợi và Phổ biến

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của từ 'homogenize' là trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là với sữa. Sữa được 'đồng nhất hóa' (homogenized milk) là sữa đã qua quá trình xử lý cơ học để phá vỡ các hạt chất béo lớn thành các hạt nhỏ li ti và phân tán đều khắp chất lỏng. Điều này ngăn chặn lớp kem nổi lên trên bề mặt, giúp sữa có kết cấu mịn hơn, màu sắc đồng đều hơn, và kéo dài thời gian bảo quản, trở thành tiêu chuẩn cho sữa tươi đóng chai hiện nay.

Toàn cầu hóa và sự đồng nhất hóa văn hóa

Trong bối cảnh xã hội và văn hóa, 'homogenize' thường được dùng để mô tả hiện tượng các nền văn hóa, lối sống, hay thậm chí tư duy của các cộng đồng khác nhau dần trở nên giống nhau do ảnh hưởng của toàn cầu hóa, truyền thông đại chúng, công nghệ và kinh tế. Mặc dù có thể mang lại một số lợi ích nhất định, quá trình đồng nhất hóa văn hóa này cũng đặt ra những lo ngại về việc mất đi sự đa dạng và bản sắc độc đáo của từng nền văn hóa địa phương.