(Top Banner Ad)
unimaginativeness
C1
Noun C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

unimaginativeness

UK: /ˌʌnɪˈmædʒɪnətɪvnəs/ • US: /ˌʌnɪˈmædʒɪnətɪvnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu óc sáng tạo tính thiếu sáng tạo sự khô khan tính tầm thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of lacking imagination; not being imaginative.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu trí tưởng tượng; trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có trí tưởng tượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project failed due to the unimaginativeness of its initial design."

    "Dự án thất bại do sự thiếu trí tưởng tượng trong thiết kế ban đầu."

  • "His unimaginativeness prevented him from coming up with innovative solutions."

    "Sự thiếu trí tưởng tượng của anh ấy đã ngăn cản anh ấy đưa ra những giải pháp sáng tạo."

  • "The unimaginativeness of the script made the movie boring."

    "Sự thiếu trí tưởng tượng của kịch bản làm cho bộ phim trở nên nhàm chán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb imagine tưởng tượng, hình dung
Noun imagination trí tưởng tượng, sức tưởng tượng
Adjective imaginative giàu trí tưởng tượng, có óc sáng tạo
Adverb imaginatively một cách giàu trí tưởng tượng, một cách sáng tạo
Adjective unimaginative thiếu trí tưởng tượng, khô khan, rập khuôn
Adverb unimaginatively một cách thiếu trí tưởng tượng, một cách rập khuôn
Noun unimaginativeness sự thiếu trí tưởng tượng, tính khô khan, sự rập khuôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imaginari
Latin
imago
Old French
imaginer
English (c. 1300)
imagine
English (17th Century)
imaginative
English (18th Century)
unimaginative
English (19th Century)
unimaginativeness

Hành trình của "unimaginativeness"

Từ "unimaginativeness" là một ví dụ tuyệt vời về cách tiếng Anh xây dựng các từ phức tạp từ các gốc đơn giản. Nó bắt đầu với gốc Latinh "imago" (có nghĩa là "hình ảnh" hoặc "sự giống nhau"), từ đó phát triển thành động từ "imagine" (tưởng tượng). Sau đó, thêm hậu tố "-ative" để tạo thành tính từ "imaginative" (giàu trí tưởng tượng). Tiếp theo, thêm tiền tố "un-" (nghĩa là "không") để đảo ngược nghĩa, thành "unimaginative" (thiếu trí tưởng tượng). Cuối cùng, thêm hậu tố "-ness" để biến tính từ thành danh từ, mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của việc thiếu trí tưởng tượng. Điều này cho thấy sự linh hoạt và logic trong cấu trúc từ vựng tiếng Anh.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu sáng tạo, sự cứng nhắc trong suy nghĩ hoặc hành động, hoặc sự thiếu khả năng tạo ra những ý tưởng mới. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, thường được dùng để chỉ trích hoặc đánh giá một người hoặc một ý tưởng nào đó.

Prepositions

in of

* **in:** Sử dụng để chỉ sự thể hiện của sự thiếu trí tưởng tượng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: unimaginativeness in design). * **of:** Sử dụng để chỉ sự thiếu trí tưởng tượng như một thuộc tính của ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: the unimaginativeness of the plan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unimaginativeness
  • sheer sheer unimaginativeness
    (sự thiếu trí tưởng tượng hoàn toàn/rõ rệt)
  • utter utter unimaginativeness
    (sự thiếu trí tưởng tượng tuyệt đối)
  • creative creative unimaginativeness
    (sự thiếu sáng tạo/trí tưởng tượng)
  • striking striking unimaginativeness
    (sự thiếu trí tưởng tượng đáng chú ý)
Verb + unimaginativeness (object)
  • display display unimaginativeness
    (thể hiện sự thiếu trí tưởng tượng)
  • reveal reveal unimaginativeness
    (tiết lộ sự thiếu trí tưởng tượng)
  • criticize criticize (someone for their) unimaginativeness
    (chỉ trích (ai đó vì) sự thiếu trí tưởng tượng của họ)
  • suffer from suffer from unimaginativeness
    (mắc phải/chịu đựng sự thiếu trí tưởng tượng)
Unimaginativeness + Verb (subject)
  • characterizes unimaginativeness characterizes...
    (sự thiếu trí tưởng tượng đặc trưng cho...)
  • leads to unimaginativeness leads to...
    (sự thiếu trí tưởng tượng dẫn đến...)
  • hinders unimaginativeness hinders...
    (sự thiếu trí tưởng tượng cản trở...)

Idioms

  • a hallmark of unimaginativeness

    một dấu hiệu đặc trưng của sự thiếu trí tưởng tượng

    "The rigid curriculum was a hallmark of unimaginativeness in the education system."

    (Chương trình giảng dạy cứng nhắc là một dấu hiệu đặc trưng cho sự thiếu trí tưởng tượng trong hệ thống giáo dục.)

  • stifled by unimaginativeness

    bị kìm hãm/nghẹt thở bởi sự thiếu trí tưởng tượng

    "Many promising ideas were stifled by unimaginativeness within the company's management."

    (Nhiều ý tưởng đầy hứa hẹn đã bị kìm hãm bởi sự thiếu trí tưởng tượng trong ban quản lý công ty.)

  • a display of unimaginativeness

    sự thể hiện/minh chứng cho sự thiếu trí tưởng tượng

    "His repetitive arguments were a clear display of unimaginativeness."

    (Những lập luận lặp đi lặp lại của anh ấy là một minh chứng rõ ràng cho sự thiếu trí tưởng tượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unimaginativeness

Noun
Lật mặt

Sự thiếu trí tưởng tượng; trạng thái hoặc phẩm chất của việc không có trí tưởng tượng.

"The project failed due to the unimaginativeness of its initial design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unimaginativeness".

Giá trị của sự sáng tạo trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và môi trường làm việc hiện đại, sự sáng tạo và khả năng tư duy độc đáo được đánh giá rất cao. Sự thiếu trí tưởng tượng thường bị coi là một điểm yếu, cản trở sự đổi mới, giải quyết vấn đề và phát triển cá nhân. Các hệ thống giáo dục khuyến khích học sinh suy nghĩ "ngoài khuôn khổ" (think outside the box) và phát triển tư duy phản biện.

Hậu quả của sự rập khuôn

Sự thiếu trí tưởng tượng có thể dẫn đến sự rập khuôn trong tư duy, thiếu khả năng thích ứng với những thay đổi, và tạo ra các giải pháp không hiệu quả. Trong nghệ thuật, nó có thể dẫn đến các tác phẩm nhàm chán, thiếu tính đột phá. Trong kinh doanh, nó có thể khiến các công ty bỏ lỡ cơ hội đổi mới và bị tụt hậu so với đối thủ.