(Top Banner Ad)
inhibited
C1
Adjective C1 Tâm lý học, Xã hội học

inhibited

UK: /ɪnˈhɪbɪtɪd/ • US: /ɪnˈhɪbɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

gò bó e dè mất tự nhiên bị kìm hãm khép nép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to relax and express your feelings in a natural way because of shyness, fear, or lack of confidence.

Vietnamese Meaning

Cảm thấy ngại ngùng, lo lắng hoặc thiếu tự tin đến mức không thể thoải mái thể hiện cảm xúc hoặc hành vi một cách tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt inhibited by the presence of his boss."

    "Anh ấy cảm thấy gò bó vì sự hiện diện của sếp."

  • "Children who are constantly criticized may become inhibited."

    "Trẻ em liên tục bị chỉ trích có thể trở nên gò bó."

  • "The drug is designed to inhibit the growth of cancer cells."

    "Thuốc được thiết kế để ức chế sự phát triển của tế bào ung thư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inhibit ngăn cản, ức chế
Noun inhibition sự ức chế, sự ngăn cản; sự rụt rè
Adjective uninhibited không gò bó, tự nhiên, thoải mái
Noun inhibitor chất ức chế

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
habere
Latin
inhibere
Latin
inhibitus
English
inhibit
English
inhibited

Nguồn gốc của 'inhibited'

Từ 'inhibited' xuất phát từ tiếng Latin 'inhibere', nghĩa là 'giữ lại, ngăn cản'. Gốc từ này kết hợp 'in-' (trong, trên, hoặc mang nghĩa phủ định/ngăn chặn) và 'habere' (giữ, có). Ban đầu nó mang ý nghĩa vật lý là 'giữ lại một cái gì đó', sau đó phát triển sang nghĩa trừu tượng hơn là 'kiềm chế, ngăn chặn' cảm xúc hoặc hành vi. Vì vậy, 'inhibited' mô tả trạng thái bị kiềm chế, rụt rè hoặc ngại ngùng.

Usage Note

Từ 'inhibited' thường được dùng để mô tả một người cảm thấy gò bó, e dè, và không thể là chính mình trong các tình huống xã hội. Nó nhấn mạnh sự kìm hãm bên trong, có thể do sợ bị phán xét, thiếu tự tin hoặc do những trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ. Khác với 'shy' (nhút nhát), 'inhibited' chỉ một mức độ kìm hãm cao hơn, ảnh hưởng đến cách một người tương tác với thế giới xung quanh. 'Reserved' (kín đáo) lại mang nghĩa trung tính hơn, chỉ đơn giản là một người không thích thể hiện cảm xúc một cách công khai.

Prepositions

about by

‘Inhibited about’ thường dùng để chỉ sự ngại ngùng, thiếu tự tin về một điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'He was inhibited about asking for help.' ('Anh ấy ngại ngùng khi yêu cầu giúp đỡ'). ‘Inhibited by’ thường dùng để chỉ sự kìm hãm do một yếu tố bên ngoài hoặc một trải nghiệm cụ thể. Ví dụ: 'She was inhibited by her strict upbringing.' ('Cô ấy bị kìm hãm bởi sự giáo dục nghiêm khắc của mình').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inhibited
  • feel feel inhibited
    (cảm thấy rụt rè/ngại ngùng)
  • become become inhibited
    (trở nên rụt rè/ngại ngùng)
  • seem seem inhibited
    (có vẻ rụt rè/ngại ngùng)
  • make make someone inhibited
    (khiến ai đó rụt rè/ngại ngùng)
Adverb + inhibited
  • socially socially inhibited
    (rụt rè trong giao tiếp xã hội)
  • sexually sexually inhibited
    (e dè, ngại ngùng trong chuyện tình dục)
  • emotionally emotionally inhibited
    (kìm nén cảm xúc)
  • extremely extremely inhibited
    (cực kỳ rụt rè/ngại ngùng)
  • deeply deeply inhibited
    (rụt rè/ngại ngùng sâu sắc)
Noun + inhibited (describing a person)
  • an an inhibited person
    (một người rụt rè/ngại ngùng)
  • inhibited inhibited behavior
    (hành vi rụt rè/ngại ngùng)

Idioms

  • be inhibited from doing something

    bị kiềm chế/ngại ngùng không làm được điều gì đó

    "She was inhibited from expressing her true feelings."

    (Cô ấy bị kiềm chế không thể bày tỏ cảm xúc thật của mình.)

  • socially inhibited

    rụt rè, thiếu tự tin trong giao tiếp xã hội

    "He tends to be socially inhibited at large parties."

    (Anh ấy có xu hướng rụt rè trong các bữa tiệc lớn.)

  • sexually inhibited

    e dè, ngại ngùng hoặc khó khăn trong chuyện tình dục

    "Some cultures can make people feel more sexually inhibited."

    (Một số nền văn hóa có thể khiến mọi người cảm thấy e dè hơn trong chuyện tình dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inhibited

Adjective
Lật mặt

Cảm thấy ngại ngùng, lo lắng hoặc thiếu tự tin đến mức không thể thoải mái thể hiện cảm xúc hoặc hành vi một cách tự nhiên.

"He felt inhibited by the presence of his boss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had felt inhibited by the strict rules.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cảm thấy bị gò bó bởi những quy tắc nghiêm ngặt.
Phủ định
He told me that he didn't want to inhibit my creativity.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không muốn kìm hãm sự sáng tạo của tôi.
Nghi vấn
She asked if I had felt inhibited during the presentation.
Cô ấy hỏi liệu tôi có cảm thấy bị gò bó trong suốt bài thuyết trình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inhibited".

Sự đề cao tính tự nhiên và cởi mở ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cởi mở, tự tin và thể hiện bản thân được đánh giá cao. Việc bị 'inhibited' (rụt rè, ngại ngùng) thường được xem là một trở ngại cá nhân, và có thể khiến một người gặp khó khăn trong việc hòa nhập xã hội hoặc đạt được thành công trong một số môi trường.

Thoát khỏi sự kiềm chế

Khái niệm 'losing one's inhibitions' (thoát khỏi sự kiềm chế) thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như tiệc tùng, khiêu vũ hoặc thông qua tác động của rượu bia, nơi mọi người được khuyến khích buông bỏ sự ngại ngùng để thể hiện bản thân một cách tự do hơn. Trong trị liệu tâm lý, việc nhận diện và vượt qua các 'inhibitions' cũng là một phần quan trọng để cá nhân phát triển.