(Top Banner Ad)
uninterested
B1
Tính từ B1 Tổng quát

uninterested

UK: /ˌʌnˈɪntrəstɪd/ • US: /ˌʌnˈɪntrəstɪd/

Nghĩa tiếng Việt

không quan tâm thiếu hứng thú thờ ơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not interested in someone or something; without interest or curiosity.

Vietnamese Meaning

Không quan tâm đến ai hoặc cái gì; không có hứng thú hoặc tò mò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She seemed uninterested in the conversation."

    "Cô ấy có vẻ không quan tâm đến cuộc trò chuyện."

  • "The students were uninterested in the lecture."

    "Các sinh viên không quan tâm đến bài giảng."

  • "He was uninterested in her problems."

    "Anh ấy không quan tâm đến những vấn đề của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest sự quan tâm, sở thích; lãi suất
Verb interest thu hút sự chú ý, làm cho quan tâm
Adjective interested quan tâm, thích thú
Adjective interesting thú vị, hay
Noun uninterest sự không quan tâm, sự thờ ơ (ít dùng hơn 'lack of interest')
Adjective disinterested vô tư, khách quan (không có lợi ích cá nhân)
Noun disinterest tính vô tư, sự khách quan; sự không quan tâm (có thể dùng thay cho uninterest nhưng mang sắc thái khác)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Old French
interest
English (16th C)
interest (noun)
English (17th C)
interested (adjective)
English (17th/18th C)
uninterested (adjective)

Sự hình thành của 'uninterested'

Từ 'uninterested' được tạo ra bằng cách thêm tiền tố phủ định 'un-' vào tính từ 'interested'. 'Interested' có nghĩa là 'có hứng thú' hoặc 'quan tâm'. Vì vậy, 'uninterested' đơn giản có nghĩa là 'không có hứng thú' hoặc 'không quan tâm'. Tiền tố 'un-' là một cách rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các từ trái nghĩa, ví dụ: 'happy' -> 'unhappy', 'kind' -> 'unkind'.

Usage Note

Từ 'uninterested' thường được dùng để chỉ sự thiếu quan tâm hoặc hứng thú một cách khách quan. Cần phân biệt với 'disinterested', có nghĩa là vô tư, khách quan, không thiên vị. Ví dụ: 'He seemed uninterested in my proposal' (Anh ta có vẻ không quan tâm đến đề xuất của tôi) khác với 'A disinterested observer' (Một người quan sát vô tư).

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà người đó không quan tâm. Ví dụ: 'uninterested in politics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uninterested
  • completely completely uninterested
    (hoàn toàn không quan tâm)
  • totally totally uninterested
    (hoàn toàn không quan tâm)
  • genuinely genuinely uninterested
    (thực sự không quan tâm)
  • rather rather uninterested
    (khá không quan tâm)
  • quite quite uninterested
    (khá không quan tâm)
Verb + uninterested
  • seem seem uninterested
    (có vẻ không quan tâm)
  • appear appear uninterested
    (có vẻ không quan tâm)
  • remain remain uninterested
    (vẫn thờ ơ, không quan tâm)
  • look look uninterested
    (trông không quan tâm)
Uninterested + Preposition
  • in uninterested in (something)
    (không quan tâm đến (điều gì đó))
  • in uninterested in (doing something)
    (không có hứng thú làm (điều gì đó))

Idioms

  • be utterly uninterested in something

    hoàn toàn không mảy may quan tâm đến điều gì

    "She was utterly uninterested in his political rants."

    (Cô ấy hoàn toàn không mảy may quan tâm đến những lời lảm nhảm chính trị của anh ta.)

  • feign uninterested

    giả vờ không quan tâm, tỏ ra thờ ơ

    "He tried to feign uninterested, but I could tell he was listening."

    (Anh ta cố gắng giả vờ không quan tâm, nhưng tôi có thể thấy anh ta đang lắng nghe.)

  • display an uninterested attitude

    thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm

    "The students displayed an uninterested attitude during the lecture."

    (Các sinh viên thể hiện thái độ thờ ơ trong suốt buổi giảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninterested

Tính từ
Lật mặt

Không quan tâm đến ai hoặc cái gì; không có hứng thú hoặc tò mò.

"She seemed uninterested in the conversation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was uninterested in the lecture.
Cô ấy nói rằng cô ấy không hứng thú với bài giảng.
Phủ định
He said that he wasn't uninterested in the opportunity, implying he was interested.
Anh ấy nói rằng anh ấy không phải là không quan tâm đến cơ hội, ngụ ý rằng anh ấy quan tâm.
Nghi vấn
She asked if I had been uninterested in the movie.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã không hứng thú với bộ phim.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was being uninterested in the lecture, constantly checking her phone.
Cô ấy tỏ ra không hứng thú với bài giảng, liên tục kiểm tra điện thoại.
Phủ định
They were not being uninterested in the proposal; they just needed more time to consider it.
Họ không phải là không quan tâm đến đề xuất; họ chỉ cần thêm thời gian để cân nhắc.
Nghi vấn
Were you being uninterested in my presentation because you already knew the material?
Có phải bạn tỏ ra không hứng thú với bài thuyết trình của tôi vì bạn đã biết nội dung rồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterested".

Sự khác biệt giữa 'uninterested' và 'disinterested'

'Uninterested' có nghĩa là 'không quan tâm' hoặc 'không có hứng thú', tức là thiếu sự chú ý hoặc tò mò. Ví dụ: 'He's uninterested in sports.' (Anh ấy không quan tâm đến thể thao). Ngược lại, 'disinterested' có nghĩa là 'vô tư, khách quan', tức là không bị ảnh hưởng bởi lợi ích cá nhân hoặc cảm xúc. Ví dụ: 'A judge must be disinterested.' (Một thẩm phán phải vô tư). Đây là một điểm khác biệt quan trọng mà nhiều người bản ngữ cũng thường nhầm lẫn.

Thái độ xã hội đối với sự thờ ơ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tỏ ra 'uninterested' trong một cuộc trò chuyện hoặc hoạt động xã hội có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc không tôn trọng. Mọi người thường kỳ vọng sự tham gia và thể hiện ít nhất một chút quan tâm. Tuy nhiên, trong một số tình huống, như khi bạn không muốn bị lôi kéo vào một vấn đề không liên quan, việc giữ thái độ 'uninterested' lại là phù hợp để giữ khoảng cách.