curiosity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong desire to know or learn something.
Vietnamese Meaning
Sự tò mò, tính hiếu kỳ; mong muốn mạnh mẽ được biết hoặc học hỏi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her curiosity about the world led her to travel to many different countries."
"Sự tò mò của cô ấy về thế giới đã dẫn cô đến nhiều quốc gia khác nhau."
-
"The cat's curiosity got the better of it, and it jumped into the box."
"Sự tò mò đã chiến thắng, và con mèo nhảy vào cái hộp."
-
"Children have a natural curiosity about the world around them."
"Trẻ em có sự tò mò tự nhiên về thế giới xung quanh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Curiosity thường liên quan đến việc tìm hiểu những điều mới lạ, bí ẩn hoặc thú vị. Nó có thể thúc đẩy sự khám phá, học hỏi và sáng tạo. Khác với 'interest' (sự hứng thú), curiosity mang tính chủ động và thôi thúc hành động tìm kiếm thông tin hơn.
Prepositions
curiosity about: tò mò về cái gì đó. curiosity over: thường dùng khi thể hiện sự ngạc nhiên xen lẫn tò mò về điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
intellectual intellectual curiosity (Sự ham học hỏi về trí tuệ)
-
burning burning curiosity (Sự tò mò mãnh liệt)
-
idle idle curiosity (Sự tò mò vớ vẩn, không có mục đích)
-
satisfy satisfy one's curiosity (Thỏa mãn sự tò mò)
-
pique pique someone's curiosity (Khơi gợi/kích thích sự tò mò của ai đó)
-
arouse arouse curiosity (Gây ra sự tò mò)
-
out of out of curiosity (Vì tò mò)
Idioms
-
Curiosity killed the cat
Tò mò hại thân; cảnh báo về việc can thiệp vào chuyện không phải của mình.
"Don't ask too many questions about their business; remember, curiosity killed the cat."
(Đừng hỏi quá nhiều về việc kinh doanh của họ; hãy nhớ rằng tò mò quá là hại thân đấy.)
-
Pique someone's curiosity
Kích thích sự tò mò của ai đó bằng cách cung cấp một chút thông tin thú vị.
"The mysterious title of the book piqued my curiosity."
(Tiêu đề bí ẩn của cuốn sách đã khơi dậy sự tò mò của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
curiosity
Danh từSự tò mò, tính hiếu kỳ; mong muốn mạnh mẽ được biết hoặc học hỏi điều gì đó.
"Her curiosity about the world led her to travel to many different countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curiosity".
