(Top Banner Ad)
unitedly
C1
Adverb C1 Tổng quát

unitedly

UK: /juːˈnaɪtɪdli/ • US: /juːˈnaɪtɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đoàn kết một cách thống nhất đồng tâm hiệp lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a united manner; with unity or agreement.

Vietnamese Meaning

Một cách thống nhất; với sự đoàn kết hoặc đồng ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team worked unitedly to achieve their goal."

    "Cả đội đã làm việc một cách đoàn kết để đạt được mục tiêu của họ."

  • "The countries acted unitedly to address the global crisis."

    "Các quốc gia đã hành động một cách thống nhất để giải quyết cuộc khủng hoảng toàn cầu."

  • "The community came together and worked unitedly to rebuild the damaged houses."

    "Cộng đồng đã cùng nhau và làm việc một cách đoàn kết để xây dựng lại những ngôi nhà bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unite Hợp nhất, đoàn kết, kết hợp
Adjective united Đoàn kết, thống nhất, chung sức
Noun unity Sự đoàn kết, sự thống nhất
Noun union Liên minh, hiệp hội, sự hợp nhất
Noun unification Sự hợp nhất, sự thống nhất
Noun unifier Người/vật/yếu tố hợp nhất
Adverb unitedly Một cách thống nhất, cùng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinos
Proto-Italic
*oinos
Latin
unus
Latin
unire
Old French
unir
English
unite
English
united
English
unitedly

Câu chuyện về sự hợp nhất

Từ 'unitedly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'unus' có nghĩa là 'một'. Qua thời gian, từ này phát triển thành động từ 'unire' (hợp nhất, làm cho thành một), rồi sang tiếng Pháp cổ 'unir' và sau đó là tiếng Anh 'unite' (đoàn kết, kết hợp). Cuối cùng, thêm hậu tố trạng từ '-ly' vào tính từ 'united' đã hình thành nên 'unitedly', mang ý nghĩa 'một cách thống nhất', 'cùng nhau như một khối'.

Usage Note

Từ 'unitedly' nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách phối hợp, với sự đồng lòng và mục tiêu chung. Nó thường được dùng để miêu tả các hành động tập thể trong đó các cá nhân hoặc nhóm phối hợp một cách hòa hợp. So với các từ như 'together' (cùng nhau) hay 'jointly' (chung), 'unitedly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự đoàn kết và mục đích chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unitedly
  • act act unitedly
    (hành động một cách thống nhất)
  • work work unitedly
    (làm việc cùng nhau, hợp tác thống nhất)
  • stand stand unitedly
    (đứng vững một cách đoàn kết)
  • decide decide unitedly
    (quyết định chung, thống nhất)
  • resist resist unitedly
    (cùng nhau chống lại, kháng cự thống nhất)
  • speak speak unitedly
    (phát biểu thống nhất, cùng một tiếng nói)

Idioms

  • To act unitedly against something

    Cùng nhau hành động chống lại điều gì đó

    "The nations agreed to act unitedly against terrorism."

    (Các quốc gia đã đồng ý hành động thống nhất chống lại khủng bố.)

  • To work unitedly towards a goal

    Cùng nhau làm việc để đạt được một mục tiêu

    "The team worked unitedly towards achieving their sales target."

    (Cả đội đã làm việc thống nhất để đạt mục tiêu doanh số của họ.)

  • To stand unitedly

    Đứng vững một cách đoàn kết (trong hoàn cảnh khó khăn)

    "Despite their differences, they stood unitedly in the face of adversity."

    (Mặc dù có những khác biệt, họ vẫn đứng vững đoàn kết khi đối mặt với nghịch cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unitedly

Adverb
Lật mặt

Một cách thống nhất; với sự đoàn kết hoặc đồng ý.

"The team worked unitedly to achieve their goal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hooray, the team worked unitedly and achieved victory!
Hoan hô, cả đội đã làm việc đoàn kết và giành chiến thắng!
Phủ định
Alas, even though they tried, they didn't act unitedly enough to succeed.
Than ôi, mặc dù họ đã cố gắng, họ vẫn không hành động đủ đoàn kết để thành công.
Nghi vấn
Well, did they approach the challenge unitedly, or were there disagreements?
Chà, họ đã tiếp cận thử thách một cách đoàn kết hay có bất đồng nào không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Work unitedly to achieve our goals.
Hãy làm việc đoàn kết để đạt được mục tiêu của chúng ta.
Phủ định
Don't argue; act unitedly!
Đừng tranh cãi; hãy hành động đoàn kết!
Nghi vấn
Do stand unitedly against injustice, please.
Xin vui lòng đứng lên đoàn kết chống lại sự bất công.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unitedly".

Sức mạnh của sự đoàn kết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và xã hội, sự đoàn kết (unity) được coi là một giá trị cốt lõi. Câu nói 'United we stand, divided we fall' (Đoàn kết thì sống, chia rẽ thì chết) là một tục ngữ nổi tiếng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cùng nhau hành động để đạt được thành công hoặc vượt qua khó khăn. Từ 'unitedly' thể hiện chính tinh thần này trong hành động.

Các tổ chức quốc tế

Nhiều tổ chức lớn trên thế giới như Liên Hợp Quốc (United Nations) hay Liên minh Châu Âu (European Union) đều mang trong mình ý nghĩa sâu sắc của sự hợp tác và đoàn kết giữa các quốc gia. Tinh thần 'unitedly' (hành động thống nhất) là nền tảng cho sự tồn tại và phát triển của các thể chế này, nhằm giải quyết các vấn đề chung và thúc đẩy hòa bình, thịnh vượng toàn cầu.